学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + advise + O + to VS + tell + O + to VS + promise + to V
advise
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Dùng để khuyên ai đó làm gì. Sau tân ngữ dùng 'to V'; không có tân ngữ dùng 'V-ing'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+advise+O+to VCấu trúc

Dùng để khuyên ai đó làm gì. Sau tân ngữ dùng 'to V'; không có tân ngữ dùng 'V-ing'.

Giải thích

Dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Sau tân ngữ (O) là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Nếu không có tân ngữ, dùng 'advise + V-ing' (ví dụ: The doctor advises eating less sugar).

I advised him to see a doctor.

Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (có tân ngữ)

S + advise + O + to V

She advised him to rest.

Cô ấy khuyên anh ấy nghỉ ngơi.

Khẳng định (không tân ngữ)

S + advise + V-ing

The doctor advises exercising daily.

Bác sĩ khuyên tập thể dục hàng ngày.

Phủ định

S + advise + O + not to V

He advised me not to go alone.

Anh ấy khuyên tôi không nên đi một mình.

3

Cách dùng

  1. 1Khuyên ai đó làm gì (có tân ngữ)

    Dùng khi muốn khuyên một người cụ thể (tân ngữ) nên làm việc gì đó.

    • My father advised me to save money.

      Bố tôi khuyên tôi tiết kiệm tiền.

  2. 2Khuyên chung (không tân ngữ)

    Dùng khi khuyên chung, không nhắm đến ai cụ thể.

    • The government advises avoiding crowded places.

      Chính phủ khuyên tránh những nơi đông người.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I advised him to see a doctor.

    Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.

  2. 2

    The doctor advises her to drink more water.

    Bác sĩ khuyên cô ấy uống nhiều nước hơn.

  3. 3

    My teacher advised me to study harder for the exam.

    Giáo viên của tôi khuyên tôi học chăm hơn cho kỳ thi.

  4. 4

    They advised us to arrive early.

    Họ khuyên chúng tôi đến sớm.

  5. 5

    She advises her children to brush their teeth twice a day.

    Cô ấy khuyên con mình đánh răng hai lần một ngày.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ (O).
  • Khi không có tân ngữ, dùng 'V-ing' (không dùng 'to V').
  • Dạng phủ định: advise + O + not to V.
advise

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: Advise + ai + to V (khuyên ai làm gì). Advise + V-ing (khuyên chung).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + advise + O + to VDùng để khuyên ai đó làm gì. Sau tân ngữ dùng 'to V'; không có tân ngữ dùng 'V-ing'.
Suggest + V-ing / that + S + (should) V'Suggest' không dùng 'to V' sau tân ngữ. Ví dụ: 'I suggest going out' (không nói 'I suggest you to go out'). Ngoài ra, 'suggest' có thể dùng với mệnh đề that: 'I suggest that you go out'.
7

Lỗi thường gặp

  • I advised him seeing a doctor.

    I advised him to see a doctor.

    Sau 'advise + tân ngữ' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • The doctor advised to eat less salt.

    The doctor advised eating less salt.

    Khi không có tân ngữ, phải dùng 'advise + V-ing', không dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau advise có dùng V-ing không?

Có, nhưng chỉ khi không có tân ngữ. Ví dụ: 'She advises eating healthy.'

Advise + to V hay advise + V-ing?

Advise + O + to V (có tân ngữ). Advise + V-ing (không tân ngữ).

Cấu trúc phủ định của advise là gì?

Advise + O + not to V. Ví dụ: 'He advised me not to smoke.'

Advise và suggest khác nhau thế nào?

Advise thường mang tính chuyên nghiệp hơn (bác sĩ, giáo viên) và nhấn mạnh trách nhiệm. Suggest dùng chung cho lời đề nghị. Advise + O + to V; suggest + V-ing/that-clause.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 73Đi Bộ Ngắm Bình Minh Cùng Đồng Nghiệp - Nhắc Lại Lời Khuyên Với Advise + O + To V
  • A2 · Bài 59Nhờ IT Sửa Laptop Khi Làm Ở Nhà - Đưa Lời Khuyên Với Advise + O + To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + tell + O + to VTiếpS + promise + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!