S + advise + O + to V
Dùng để khuyên ai đó làm gì. Sau tân ngữ dùng 'to V'; không có tân ngữ dùng 'V-ing'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để khuyên ai đó làm gì. Sau tân ngữ dùng 'to V'; không có tân ngữ dùng 'V-ing'.
Giải thích
Dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Sau tân ngữ (O) là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Nếu không có tân ngữ, dùng 'advise + V-ing' (ví dụ: The doctor advises eating less sugar).
I advised him to see a doctor.
Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.
Khẳng định (có tân ngữ)
S + advise + O + to V
She advised him to rest.
Cô ấy khuyên anh ấy nghỉ ngơi.
Khẳng định (không tân ngữ)
S + advise + V-ing
The doctor advises exercising daily.
Bác sĩ khuyên tập thể dục hàng ngày.
Phủ định
S + advise + O + not to V
He advised me not to go alone.
Anh ấy khuyên tôi không nên đi một mình.
Dùng khi muốn khuyên một người cụ thể (tân ngữ) nên làm việc gì đó.
My father advised me to save money.
Bố tôi khuyên tôi tiết kiệm tiền.
Dùng khi khuyên chung, không nhắm đến ai cụ thể.
The government advises avoiding crowded places.
Chính phủ khuyên tránh những nơi đông người.
I advised him to see a doctor.
Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.
The doctor advises her to drink more water.
Bác sĩ khuyên cô ấy uống nhiều nước hơn.
My teacher advised me to study harder for the exam.
Giáo viên của tôi khuyên tôi học chăm hơn cho kỳ thi.
They advised us to arrive early.
Họ khuyên chúng tôi đến sớm.
She advises her children to brush their teeth twice a day.
Cô ấy khuyên con mình đánh răng hai lần một ngày.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: Advise + ai + to V (khuyên ai làm gì). Advise + V-ing (khuyên chung).
I advised him seeing a doctor.
I advised him to see a doctor.
Sau 'advise + tân ngữ' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
The doctor advised to eat less salt.
The doctor advised eating less salt.
Khi không có tân ngữ, phải dùng 'advise + V-ing', không dùng 'to V'.
Có, nhưng chỉ khi không có tân ngữ. Ví dụ: 'She advises eating healthy.'
Advise + O + to V (có tân ngữ). Advise + V-ing (không tân ngữ).
Advise + O + not to V. Ví dụ: 'He advised me not to smoke.'
Advise thường mang tính chuyên nghiệp hơn (bác sĩ, giáo viên) và nhấn mạnh trách nhiệm. Suggest dùng chung cho lời đề nghị. Advise + O + to V; suggest + V-ing/that-clause.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!