学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + finish + V-ingS + enjoy + V-ingS + remind + O + to V
finish
A1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'finish + V-ing' diễn tả việc hoàn thành một hành động. Luôn dùng V-ing sau 'finish'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
8
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+finish+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'finish + V-ing' diễn tả việc hoàn thành một hành động. Luôn dùng V-ing sau 'finish'.

Giải thích

Cấu trúc 'finish + V-ing' diễn tả việc hoàn thành một hành động cụ thể. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (gerund), nhấn mạnh hành động đã kết thúc. Thường dùng cho hoạt động có thời gian rõ ràng hoặc kết quả cụ thể.

I finished reading the book last night.

Tôi đã đọc xong cuốn sách đêm qua.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + finish + V-ing + O

She finishes cooking dinner.

Cô ấy nấu xong bữa tối.

Phủ định

S + do/does/did not + finish + V-ing + O

He didn’t finish fixing the car.

Anh ấy chưa sửa xong chiếc xe.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + finish + V-ing + O?

Did you finish writing the report?

Bạn đã viết xong báo cáo chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Hoàn thành hành động cụ thể

    Dùng khi hành động đã kết thúc và có kết quả rõ ràng.

    • She finished baking the cake.

      Cô ấy đã nướng xong chiếc bánh.

    • They finished repairing the roof.

      Họ đã sửa xong mái nhà.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I finished reading the book last night.

    Tôi đã đọc xong cuốn sách đêm qua.

  2. 2

    She finished painting the wall by noon.

    Cô ấy đã sơn xong bức tường trước buổi trưa.

  3. 3

    They finished building the house in June.

    Họ đã xây xong ngôi nhà vào tháng 6.

  4. 4

    He finished writing his essay before dinner.

    Anh ấy đã viết xong bài luận trước bữa tối.

  5. 5

    We finished packing our luggage at 8 AM.

    Chúng tôi đã đóng gói xong hành lý lúc 8 giờ sáng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bao giờ dùng 'finish + to V' (sai ngữ pháp).
  • V-ing sau 'finish' là đối tượng của động từ, không phải là động từ chính.
  • Có thể thêm tân ngữ sau V-ing nếu cần (vd: finish reading the book).
finish

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'finish' như 'hoàn thành' trong tiếng Việt: sau nó là việc đã làm xong (V-ing), chứ không phải việc sẽ làm (to V).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + finish + V-ingCấu trúc 'finish + V-ing' diễn tả việc hoàn thành một hành động. Luôn dùng V-ing sau 'finish'.
S + stop + V-ing/to V'Stop + V-ing' là ngừng hành động đang làm; 'stop + to V' là dừng lại để làm việc khác. 'Finish' chỉ dùng với V-ing và nhấn mạnh việc hoàn thành.
7

Lỗi thường gặp

  • I finished to read the book.

    I finished reading the book.

    Sau 'finish' bắt buộc dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu có 'to'. 'Finish + to V' là sai ngữ pháp.

  • She finished paint the wall.

    She finished painting the wall.

    Động từ sau 'finish' phải ở dạng V-ing, không phải nguyên mẫu. 'Paint' → 'painting'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau finish là to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing sau 'finish'. Dùng 'to V' là sai ngữ pháp.

Finish + V-ing và finish + N khác nhau thế nào?

Cả hai đều đúng. 'Finish + V-ing' nhấn mạnh hành động (vd: finish reading the book), còn 'finish + N' nhấn mạnh đối tượng (vd: finish the book).

Có thể dùng 'finish' với động từ nguyên mẫu không?

Không. 'Finish' chỉ kết hợp với V-ing hoặc danh từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 4Cuối Giờ Làm Việc - Kể Tin Vui Gia Đình Với Finish + V-ing
  • A1 · Bài 13Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Kể Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing
  • A1 · Bài 22Hoàn Thành Báo Cáo Tháng - Hỏi Giờ Và Nói Việc Làm Xong Với Finish + V-ing
  • A1 · Bài 31Tìm Đường Trong Thành Phố Mới - Hỏi Đường Và Nói Việc Làm Xong Với Finish + V-ing
  • A1 · Bài 39Tìm Việc Cho Người Thân - Nói Về Công Việc Và Kế Hoạch Làm Xong Với Finish + V-ing
  • A1 · Bài 41Lớp Tiếng Anh Giờ Nghỉ Trưa - Hiểu Hướng Dẫn Trong Lớp Học Với Finish + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

TrướcS + enjoy + V-ingTiếpS + remind + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!