A1 · Beginner Bài 22 · Time & dates

Hoàn Thành Báo Cáo Tháng - Hỏi Giờ Và Nói Việc Làm Xong Với Finish + V-ing

Ôn "finish + V-ing" để nói làm xong việc gì, kèm cách hỏi giờ và nói tần suất. Ví dụ: "What time is it? – It's five o'clock. Let's finish writing the report."

  • Hỏi và nói giờ: "What time is it?" – "It's five o'clock now."
  • Dùng "finish + V-ing" để nói làm xong một việc: "I finished checking the numbers."
  • Nói tần suất và thời gian với often, never, once a month, next month, at night.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • month/mʌnθ/n

    tháng

    “We write this report once a month.”

    Mỗi tháng chúng tôi viết báo cáo này một lần.

  • morning/ˈmɔːrnɪŋ/n

    buổi sáng

    “I finished checking my emails this morning.”

    Sáng nay tôi đã kiểm tra xong email.

  • never/ˈnɛvər/adv

    không bao giờ

    “I never work on Sunday.”

    Tôi không bao giờ làm việc vào Chủ nhật.

  • next/nɛkst/adj, adv

    tiếp theo, tới (next month = tháng sau)

    “The next meeting is on Monday.”

    Cuộc họp tiếp theo vào thứ Hai.

  • night/naɪt/n

    đêm, buổi tối muộn

    “I don't check emails at night.”

    Buổi tối tôi không kiểm tra email.

  • November/noʊˈvɛmbər/n

    tháng Mười Một

    “The next report is at the end of November.”

    Báo cáo tiếp theo vào cuối tháng Mười Một.

  • now/naʊ/adv

    bây giờ

    “I can finish reading it now.”

    Bây giờ tôi có thể đọc xong nó.

  • o’clock/əˈklɑk/adv

    giờ (giờ chẵn: five o'clock = 5 giờ đúng)

    “The call is at nine o'clock.”

    Cuộc gọi lúc chín giờ.

  • October/ɑkˈtoʊbər/n

    tháng Mười

    “This is the October report.”

    Đây là báo cáo tháng Mười.

  • often/ˈɔfən/adv

    thường, hay

    “I often finish work at six.”

    Tôi thường tan làm lúc sáu giờ.

  • once/wʌns/adv

    một lần (once a month = mỗi tháng một lần)

    “We have a team lunch once a month.”

    Mỗi tháng nhóm chúng tôi ăn trưa cùng nhau một lần.

  • What time is it?/wʌt taɪm ɪz ɪt/phrase

    Mấy giờ rồi? (hỏi giờ hiện tại)

    “What time is it? – It's half past four.”

    Mấy giờ rồi? – Bốn giờ rưỡi.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The October Report

Cuối buổi chiều ở văn phòng Tokyo. Carlos và Yuki cố viết xong báo cáo tháng Mười trước khi về.

Carlos (chuyên viên bán hàng) · Yuki (chuyên viên phân tích số liệu)

1. What time is it?

Lúc đó là mấy giờ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chọn Quà Chia Tay Đồng Nghiệp - Nói Về Sở Thích Với Like/Love/Hate + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo