It + take(s)/took + O + time + to V
Cấu trúc 'It + take(s)/took + O + time + to V' diễn tả thời gian cần để ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người/vật.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'It + take(s)/took + O + time + to V' diễn tả thời gian cần để ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người/vật.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả thời gian cần thiết để ai đó (O) hoàn thành một hành động (to V). 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người hoặc vật chịu tác động, 'time' là khoảng thời gian. Động từ 'take' chia theo thì: 'takes' (hiện tại), 'took' (quá khứ). Cấu trúc này nhấn mạnh thời gian chứ không phải người thực hiện hành động.
It took me an hour to finish the report.
Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.
Hiện tại
It + takes + O + time + to V
It takes him 30 minutes to get to work.
Anh ấy mất 30 phút để đến chỗ làm.
Quá khứ
It + took + O + time + to V
It took her a week to recover.
Cô ấy mất một tuần để hồi phục.
Dùng để nói về khoảng thời gian cần thiết để ai đó (hoặc cái gì) hoàn thành một việc gì đó.
It takes me 10 minutes to cook breakfast.
Tôi mất 10 phút để nấu bữa sáng.
It took the company years to develop this product.
Công ty mất nhiều năm để phát triển sản phẩm này.
It took me an hour to finish the report.
Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.
It takes her twenty minutes to walk to the station.
Cô ấy mất hai mươi phút để đi bộ ra nhà ga.
It took them two days to paint the whole house.
Họ mất hai ngày để sơn toàn bộ ngôi nhà.
It takes a lot of time to learn a new language.
Mất rất nhiều thời gian để học một ngôn ngữ mới.
It took the team three months to complete the project.
Đội ngũ mất ba tháng để hoàn thành dự án.
Dấu hiệu nhận biết:timelonghow long
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'It takes [ai] [bao lâu] to [làm gì]' như 'Mất [ai] [bao lâu] để [làm gì]' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Mất tôi 1 giờ để đọc xong' → 'It takes me an hour to finish reading.'
I took an hour to finish the report.
It took me an hour to finish the report.
Chủ ngữ phải là 'It' (chủ ngữ giả), tân ngữ chỉ người (me) đứng sau 'took'. Cấu trúc 'S + took + time' là sai ngữ pháp trong trường hợp này.
It took me an hour finish the report.
It took me an hour to finish the report.
Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể (to V). Cấu trúc yêu cầu 'to-infinitive' sau khoảng thời gian.
Có, tân ngữ có thể là vật (vd: It takes the computer 5 minutes to start up).
Có, phải có 'to' trước động từ nguyên thể (to V).
'It takes' nhấn mạnh thời gian cần thiết, còn 'spend time' nhấn mạnh người thực hiện hành động và thời gian họ bỏ ra.
Có, ví dụ: It will take me a day to fix this.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!