学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/It + take(s)/took + O + time + to VS + waste + time/money + V-ingS + learn + to V
take
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'It + take(s)/took + O + time + to V' diễn tả thời gian cần để ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người/vật.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It+take(s)/took+O+time+to VCấu trúc

Cấu trúc 'It + take(s)/took + O + time + to V' diễn tả thời gian cần để ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người/vật.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả thời gian cần thiết để ai đó (O) hoàn thành một hành động (to V). 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người hoặc vật chịu tác động, 'time' là khoảng thời gian. Động từ 'take' chia theo thì: 'takes' (hiện tại), 'took' (quá khứ). Cấu trúc này nhấn mạnh thời gian chứ không phải người thực hiện hành động.

It took me an hour to finish the report.

Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.

2

Công thức theo dạng câu

Hiện tại

It + takes + O + time + to V

It takes him 30 minutes to get to work.

Anh ấy mất 30 phút để đến chỗ làm.

Quá khứ

It + took + O + time + to V

It took her a week to recover.

Cô ấy mất một tuần để hồi phục.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả thời gian hoàn thành hành động

    Dùng để nói về khoảng thời gian cần thiết để ai đó (hoặc cái gì) hoàn thành một việc gì đó.

    • It takes me 10 minutes to cook breakfast.

      Tôi mất 10 phút để nấu bữa sáng.

    • It took the company years to develop this product.

      Công ty mất nhiều năm để phát triển sản phẩm này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It took me an hour to finish the report.

    Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.

  2. 2

    It takes her twenty minutes to walk to the station.

    Cô ấy mất hai mươi phút để đi bộ ra nhà ga.

  3. 3

    It took them two days to paint the whole house.

    Họ mất hai ngày để sơn toàn bộ ngôi nhà.

  4. 4

    It takes a lot of time to learn a new language.

    Mất rất nhiều thời gian để học một ngôn ngữ mới.

  5. 5

    It took the team three months to complete the project.

    Đội ngũ mất ba tháng để hoàn thành dự án.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'It' làm chủ ngữ, không dùng chủ ngữ là người (vd: *I took...).
  • Tân ngữ (O) có thể là người (me, him, them) hoặc vật (the machine, the process).
  • 'Time' có thể là khoảng thời gian cụ thể (an hour, 2 days) hoặc chung chung (a long time, ages).
  • Không dùng cấu trúc này với động từ khác ngoài 'take' (vd: *It spends me...).

Dấu hiệu nhận biết:timelonghow long

take

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'It takes [ai] [bao lâu] to [làm gì]' như 'Mất [ai] [bao lâu] để [làm gì]' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Mất tôi 1 giờ để đọc xong' → 'It takes me an hour to finish reading.'

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It + take(s)/took + O + time + to VCấu trúc 'It + take(s)/took + O + time + to V' diễn tả thời gian cần để ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, tân ngữ (O) chỉ người/vật.
S + spend(s) + time + V-ingCấu trúc 'S + spend + time + V-ing' nhấn mạnh người thực hiện hành động (vd: She spends hours studying), còn 'It takes...' nhấn mạnh thời gian (vd: It takes her hours to study).
7

Lỗi thường gặp

  • I took an hour to finish the report.

    It took me an hour to finish the report.

    Chủ ngữ phải là 'It' (chủ ngữ giả), tân ngữ chỉ người (me) đứng sau 'took'. Cấu trúc 'S + took + time' là sai ngữ pháp trong trường hợp này.

  • It took me an hour finish the report.

    It took me an hour to finish the report.

    Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể (to V). Cấu trúc yêu cầu 'to-infinitive' sau khoảng thời gian.

8

Câu hỏi thường gặp

It takes có thể dùng với tân ngữ là vật không?

Có, tân ngữ có thể là vật (vd: It takes the computer 5 minutes to start up).

Sau It takes có cần 'to' không?

Có, phải có 'to' trước động từ nguyên thể (to V).

It takes khác spend time thế nào?

'It takes' nhấn mạnh thời gian cần thiết, còn 'spend time' nhấn mạnh người thực hiện hành động và thời gian họ bỏ ra.

Có thể dùng It takes với thì tương lai không?

Có, ví dụ: It will take me a day to fix this.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 70Lắp Bàn Làm Việc Cuối Tuần - Nói Mất Bao Lâu Để Làm Gì Với It Takes + O + Time + To V
  • A2 · Bài 58Chuẩn Bị Quảng Cáo Cho Ứng Dụng Mới - Nói Mất Bao Lâu Với It Takes + O + Time + To V

Cấu trúc liên quan

S + spend + time/money + V-ing

Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing

S + waste + time/money + V-ing

Cấu trúc waste + V-ing

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

TrướcS + waste + time/money + V-ingTiếpS + learn + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!