学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + modal verb + make time + (for N / to V)S + ought to + V-infS + be + likely/unlikely + to + V
modal verb
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc Make time for/to: cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc 'make time for N/to V' diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (for N) hoặc để làm gì (to V). Thường đi với modal verbs (can, should, must).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+modal verb+make time+(for N / to V)Cấu trúc

Cấu trúc 'make time for N/to V' diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (for N) hoặc để làm gì (to V). Thường đi với modal verbs (can, should, must).

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (dùng 'for + N') hoặc để làm gì (dùng 'to + V'). Thường đi kèm với động từ khiếm khuyết (can, should, must, v.v.) để thể hiện khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc sắp xếp, dành thời gian cho điều gì đó quan trọng.

She should make time for her family despite her busy schedule.

Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + modal verb + make time + (for N / to V)

She can make time to visit her parents.

Cô ấy có thể dành thời gian để thăm bố mẹ.

Phủ định

S + modal verb + not + make time + (for N / to V)

He couldn’t make time for the meeting.

Anh ấy không thể dành thời gian cho cuộc họp.

Nghi vấn

Modal verb + S + make time + (for N / to V)?

Can you make time to review my essay?

Bạn có thể dành thời gian để xem lại bài luận của tôi không?

3

Cách dùng

  1. 1Dành thời gian cho ai/cái gì

    Dùng 'make time for + N' khi muốn diễn tả việc sắp xếp thời gian cho một người, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

    • I always make time for my children.

      Tôi luôn dành thời gian cho con cái.

  2. 2Dành thời gian để làm gì

    Dùng 'make time to + V' khi muốn diễn tả việc sắp xếp thời gian để thực hiện một hành động.

    • You should make time to exercise.

      Bạn nên dành thời gian để tập thể dục.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She should make time for her family despite her busy schedule.

    Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.

  2. 2

    He can make time to help you with your project.

    Anh ấy có thể dành thời gian để giúp bạn với dự án.

  3. 3

    We must make time for a short vacation this summer.

    Chúng tôi phải dành thời gian cho một kỳ nghỉ ngắn vào mùa hè này.

  4. 4

    They could make time to attend the workshop if they wanted.

    Họ có thể dành thời gian để tham gia buổi hội thảo nếu họ muốn.

  5. 5

    You need to make time for self-care.

    Bạn cần dành thời gian để chăm sóc bản thân.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'for' trước danh từ (N) và 'to' trước động từ (V). Không bao giờ dùng 'make time N' hay 'make time V'.
  • Modal verbs (can, should, must, v.v.) thường đi kèm để thể hiện khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ.
  • Cấu trúc này không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'am/is/are making time').
  • Có thể dùng 'find time' thay cho 'make time' với nghĩa tương tự, nhưng 'make time' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động sắp xếp.
modal verb

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'make time FOR người/vật' (dành thời gian CHO ai/cái gì) và 'make time TO làm gì' (dành thời gian ĐỂ làm gì). Giống như 'dành thời gian cho' và 'dành thời gian để' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + modal verb + make time + (for N / to V)Cấu trúc 'make time for N/to V' diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (for N) hoặc để làm gì (to V). Thường đi với modal verbs (can, should, must).
S + spend time + (on N / V-ing)'Make time' nhấn mạnh vào việc sắp xếp, dành thời gian (thường có ý chủ động). 'Spend time' nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian cho hoạt động nào đó (thường đã xảy ra). Ví dụ: 'I make time to study' (tôi chủ động dành thời gian học) vs 'I spend time studying' (tôi dành thời gian để học).
7

Lỗi thường gặp

  • She should make time study for the exam.

    She should make time to study for the exam.

    Thiếu giới từ 'to' trước động từ. Sau 'make time' dùng 'to V' nếu theo sau là động từ.

  • He can make time his hobbies.

    He can make time for his hobbies.

    Thiếu giới từ 'for' trước danh từ. Sau 'make time' dùng 'for N' nếu theo sau là danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'make time' dùng to V hay V-ing?

Sau 'make time' dùng 'to V' (không dùng V-ing). Ví dụ: 'make time to relax' (không nói 'make time relaxing').

'Make time for' và 'make time to' khác nhau thế nào?

'Make time for + N' dành thời gian cho ai/cái gì. 'Make time to + V' dành thời gian để làm gì.

Có thể dùng 'make time' mà không có modal verb không?

Có. Ví dụ: 'I make time for my family' vẫn đúng ngữ pháp, nhưng thường dùng với modal verbs (can, should, must) để thể hiện khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ.

Khi nào dùng 'make time' thay cho 'spend time'?

Dùng 'make time' khi muốn nhấn mạnh sự chủ động sắp xếp thời gian. Dùng 'spend time' khi muốn nhấn mạnh việc đã sử dụng thời gian cho hoạt động nào đó.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 2Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V

Cấu trúc liên quan

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + spend + time/money + V-ing

Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing

S + waste + time/money + V-ing

Cấu trúc waste + V-ing

S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)

Cấu trúc benefit from

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

TrướcS + ought to + V-infTiếpS + be + likely/unlikely + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!