S + modal verb + make time + (for N / to V)
Cấu trúc 'make time for N/to V' diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (for N) hoặc để làm gì (to V). Thường đi với modal verbs (can, should, must).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'make time for N/to V' diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (for N) hoặc để làm gì (to V). Thường đi với modal verbs (can, should, must).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc dành thời gian cho ai/cái gì (dùng 'for + N') hoặc để làm gì (dùng 'to + V'). Thường đi kèm với động từ khiếm khuyết (can, should, must, v.v.) để thể hiện khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc sắp xếp, dành thời gian cho điều gì đó quan trọng.
She should make time for her family despite her busy schedule.
Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.
Khẳng định
S + modal verb + make time + (for N / to V)
She can make time to visit her parents.
Cô ấy có thể dành thời gian để thăm bố mẹ.
Phủ định
S + modal verb + not + make time + (for N / to V)
He couldn’t make time for the meeting.
Anh ấy không thể dành thời gian cho cuộc họp.
Nghi vấn
Modal verb + S + make time + (for N / to V)?
Can you make time to review my essay?
Bạn có thể dành thời gian để xem lại bài luận của tôi không?
Dùng 'make time for + N' khi muốn diễn tả việc sắp xếp thời gian cho một người, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
I always make time for my children.
Tôi luôn dành thời gian cho con cái.
Dùng 'make time to + V' khi muốn diễn tả việc sắp xếp thời gian để thực hiện một hành động.
You should make time to exercise.
Bạn nên dành thời gian để tập thể dục.
She should make time for her family despite her busy schedule.
Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.
He can make time to help you with your project.
Anh ấy có thể dành thời gian để giúp bạn với dự án.
We must make time for a short vacation this summer.
Chúng tôi phải dành thời gian cho một kỳ nghỉ ngắn vào mùa hè này.
They could make time to attend the workshop if they wanted.
Họ có thể dành thời gian để tham gia buổi hội thảo nếu họ muốn.
You need to make time for self-care.
Bạn cần dành thời gian để chăm sóc bản thân.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'make time FOR người/vật' (dành thời gian CHO ai/cái gì) và 'make time TO làm gì' (dành thời gian ĐỂ làm gì). Giống như 'dành thời gian cho' và 'dành thời gian để' trong tiếng Việt.
She should make time study for the exam.
She should make time to study for the exam.
Thiếu giới từ 'to' trước động từ. Sau 'make time' dùng 'to V' nếu theo sau là động từ.
He can make time his hobbies.
He can make time for his hobbies.
Thiếu giới từ 'for' trước danh từ. Sau 'make time' dùng 'for N' nếu theo sau là danh từ.
Sau 'make time' dùng 'to V' (không dùng V-ing). Ví dụ: 'make time to relax' (không nói 'make time relaxing').
'Make time for + N' dành thời gian cho ai/cái gì. 'Make time to + V' dành thời gian để làm gì.
Có. Ví dụ: 'I make time for my family' vẫn đúng ngữ pháp, nhưng thường dùng với modal verbs (can, should, must) để thể hiện khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ.
Dùng 'make time' khi muốn nhấn mạnh sự chủ động sắp xếp thời gian. Dùng 'spend time' khi muốn nhấn mạnh việc đã sử dụng thời gian cho hoạt động nào đó.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!