学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + spend + time/money + V-ingS + refuse + to VS + hope + to V
spend
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + spend + time/money + V-ing

Cấu trúc Spend + V-ing: cách dùng và ví dụ

Dùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động nào đó. Sau 'spend' + thời gian/tiền là V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+spend+time/money+V-ingCấu trúc

Dùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động nào đó. Sau 'spend' + thời gian/tiền là V-ing.

Giải thích

Cấu trúc dùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho một hoạt động. Sau 'spend' là lượng thời gian/tiền bạc, rồi đến động từ dạng V-ing. Không dùng 'to V' sau 'spend' trong trường hợp này.

She spends two hours reading every day.

Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + spend(s) + time/money + V-ing

She spends 20 minutes exercising every morning.

Cô ấy dành 20 phút tập thể dục mỗi sáng.

Phủ định

S + do/does/did not + spend + time/money + V-ing

He didn’t spend much time studying.

Anh ấy không dành nhiều thời gian học bài.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + spend + time/money + V-ing?

Do you spend a lot of money on clothes?

Bạn có dành nhiều tiền cho quần áo không?

3

Cách dùng

  1. 1Dành thời gian cho hoạt động

    Dùng khi muốn nói ai đó dành bao nhiêu thời gian cho việc gì.

    • I spend an hour commuting to work every day.

      Tôi dành một giờ đi làm mỗi ngày.

    • They spent the whole day hiking in the mountains.

      Họ dành cả ngày đi leo núi.

  2. 2Dành tiền bạc cho việc gì

    Dùng khi muốn nói ai đó chi bao nhiêu tiền cho việc gì.

    • She spends $500 a month on rent.

      Cô ấy chi 500 USD mỗi tháng cho tiền thuê nhà.

    • He spent a fortune building that house.

      Anh ấy đã chi một khoản tiền khổng lồ để xây ngôi nhà đó.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She spends two hours reading every day.

    Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.

  2. 2

    I spend three hours playing video games every weekend.

    Tôi dành ba giờ chơi game mỗi cuối tuần.

  3. 3

    They spent a lot of money renovating their old house.

    Họ đã chi rất nhiều tiền để cải tạo ngôi nhà cũ.

  4. 4

    He spends most of his salary traveling.

    Anh ấy dành hầu hết lương để đi du lịch.

  5. 5

    We spent the whole afternoon cleaning the garage.

    Chúng tôi dành cả buổi chiều để dọn dẹp nhà xe.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'spend' + thời gian/tiền BẮT BUỘC là V-ing, không bao giờ là 'to V'.
  • Tân ngữ của 'spend' có thể là thời gian (an hour, two days) hoặc tiền bạc (100 dollars, a lot of money).
  • Khác với 'spend + on + N' (vd: *spend money on books*), nhưng 'spend + time/money + V-ing' không có 'on'.
  • Cấu trúc tương tự: 'waste + time/money + V-ing' (lãng phí), 'take + time + to V' (mất thời gian để làm gì).

Dấu hiệu nhận biết:timemoneyhoursdollars

spend

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'spend' + thời gian/tiền + 'V-ing' (như 'dành thời gian LÀM việc gì'). Nếu thấy 'spend to V' là sai.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + spend + time/money + V-ingDùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động nào đó. Sau 'spend' + thời gian/tiền là V-ing.
S + take + time + to V'Spend + time + V-ing' là dành thời gian để làm gì; 'take + time + to V' là mất bao nhiêu thời gian để hoàn thành việc gì (vd: *It takes me 2 hours to finish this report*).
S + spend + time/money + V-ingDùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho hoạt động nào đó. Sau 'spend' + thời gian/tiền là V-ing.
S + waste + time/money + V-ingCả 'spend' và 'waste' đều dùng V-ing sau thời gian/tiền, nhưng 'waste' nhấn mạnh sự lãng phí (vd: *He wastes time playing games*).Cấu trúc waste + V-ing →
7

Lỗi thường gặp

  • I spend three hours to play video games.

    I spend three hours playing video games.

    Sau 'spend + thời gian/tiền' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • She spends 100 dollars buy a new phone.

    She spends 100 dollars buying a new phone.

    Sau 'spend + tiền' cũng phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể. Lưu ý: câu đúng có thể viết lại tự nhiên hơn là 'She spends 100 dollars on a new phone.'

8

Câu hỏi thường gặp

Sau spend là to V hay V-ing?

Sau 'spend + thời gian/tiền' luôn là V-ing. Không dùng 'to V'.

Spend time V-ing và spend time on N khác nhau thế nào?

'Spend time V-ing' nhấn mạnh hoạt động (vd: *spend time reading*); 'spend time on N' nhấn mạnh đối tượng (vd: *spend time on homework*). Cả hai đều đúng.

Có thể dùng spend + to V không?

Không. 'Spend + to V' là sai ngữ pháp. Phải dùng 'spend + V-ing' sau thời gian/tiền.

Spend và take khác nhau thế nào?

'Spend' là dành (thời gian/tiền) cho hoạt động; 'take' là mất (thời gian) để hoàn thành việc gì (vd: *It takes 30 minutes to get there*).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 42Sai Sót Trong Báo Cáo - Nói Về Căng Thẳng Với Spend + Thời Gian/Tiền + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + waste + time/money + V-ing

Cấu trúc waste + V-ing

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

TrướcS + refuse + to VTiếpS + hope + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!