学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/It is high/about time + S + V2/edS + V + as if / as though + S + V2/ed (were)S + would rather + S + V2/ed
It is high
B2 · Trung cấpThức giả định5 ví dụĐọc 2 phút

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Cách dùng & ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'It’s high/about time + S + V2/ed' diễn tả việc đã đến lúc (hoặc muộn) ai đó nên làm gì, mang nghĩa hiện tại/tương lai. Động từ luôn chia ở quá khứ đơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It is high/about time+S+V2/edCấu trúc

Cấu trúc 'It’s high/about time + S + V2/ed' diễn tả việc đã đến lúc (hoặc muộn) ai đó nên làm gì, mang nghĩa hiện tại/tương lai. Động từ luôn chia ở quá khứ đơn.

Giải thích

Cấu trúc dùng để nhấn mạnh rằng đã đến lúc (thậm chí muộn) ai đó nên làm việc gì, thường mang sắc thái nhẹ nhàng phê bình hoặc thúc giục. Động từ sau chủ ngữ chia ở thì quá khứ đơn (V2/ed), nhưng ý nghĩa diễn tả hành động ở hiện tại hoặc tương lai gần. Không dùng 'to V' hoặc V nguyên mẫu.

It’s high time you cleaned your room.

Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It is high/about time + S + V2/ed

It’s high time you studied harder.

Đã đến lúc bạn nên học chăm hơn.

3

Cách dùng

  1. 1Thúc giục hành động ở hiện tại

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động nên được thực hiện ngay bây giờ, thường kèm sắc thái nhẹ nhàng trách móc.

    • It’s high time you stopped smoking.

      Đã đến lúc bạn nên bỏ thuốc lá.

  2. 2Nhắc nhở về việc chậm trễ

    Dùng khi việc gì đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần được giải quyết.

    • It’s about time they fixed this road.

      Đã đến lúc họ nên sửa con đường này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It’s high time you cleaned your room.

    Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.

  2. 2

    It’s high time we left for the airport.

    Đã đến lúc chúng ta nên xuất phát đi sân bay rồi.

  3. 3

    It’s about time the government addressed this issue.

    Đã đến lúc chính phủ nên giải quyết vấn đề này.

  4. 4

    It’s high time she apologized for her mistake.

    Đã đến lúc cô ấy nên xin lỗi vì lỗi lầm của mình.

  5. 5

    It’s about time they upgraded their outdated system.

    Đã đến lúc họ nên nâng cấp hệ thống lạc hậu của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V2/ed (quá khứ đơn) sau chủ ngữ, dù ý nghĩa là hiện tại/tương lai.
  • Không dùng 'to V' hoặc V nguyên mẫu sau cấu trúc này.
  • 'High time' nhấn mạnh hơn 'about time' (gần giống 'finally').
  • Không dùng với thì hiện tại hoàn thành (vd: *It’s high time you have finished*).
It is high

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'high time' = 'đã muộn rồi' → dùng quá khứ đơn (V2/ed) để thể hiện sự 'muộn màng' so với thời điểm hiện tại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It is high/about time + S + V2/edCấu trúc 'It’s high/about time + S + V2/ed' diễn tả việc đã đến lúc (hoặc muộn) ai đó nên làm gì, mang nghĩa hiện tại/tương lai. Động từ luôn chia ở quá khứ đơn.
It’s time + S + to V'It’s time + to V' diễn tả hành động ở tương lai gần, không mang sắc thái phê bình. Vd: 'It’s time to go.' (Giờ đi thôi.)
7

Lỗi thường gặp

  • It is high time we take action.

    It is high time we took action.

    Sau 'It’s high/about time' phải dùng động từ quá khứ (V2/ed), không dùng hiện tại đơn.

  • It’s high time to go.

    It’s high time we went.

    Không dùng 'to V' sau cấu trúc này; phải có chủ ngữ + V2/ed.

8

Câu hỏi thường gặp

It’s high time dùng khi nào?

Dùng để nhấn mạnh rằng đã đến lúc (hoặc muộn) ai đó nên làm việc gì, thường kèm ý nhẹ nhàng trách móc.

Sau It’s high time dùng V2 hay V3?

Dùng V2/ed (quá khứ đơn), không dùng V3 (quá khứ phân từ).

It’s high time và It’s about time khác nhau thế nào?

'High time' nhấn mạnh hơn, thường dùng khi việc bị trì hoãn quá lâu; 'about time' nhẹ nhàng hơn, gần nghĩa 'finally'.

Có thể dùng It’s high time + to V không?

Không. Phải dùng 'It’s high time + S + V2/ed'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 34Chạy Bộ Buổi Sáng Trước Giờ Làm - Nói Việc Lẽ Ra Phải Làm Từ Lâu Với It's High/About Time

Cấu trúc liên quan

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

S + complain + about + N/NP

Cấu trúc Complain about + N/NP (phàn nàn về)

TrướcS + V + as if / as though + S + V2/ed (were)TiếpS + would rather + S + V2/ed

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!