学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/This is the first time + S + have/has + V3S + will + have + V3S + might/will/could/should + wind up + V-ing
This is the first time
B2 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra cho đến hiện tại. Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

This is the first time+S+have/has+V3Cấu trúc

Cấu trúc diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra cho đến hiện tại. Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).

Giải thích

Cấu trúc nhấn mạnh trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại. Luôn đi kèm với thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3). Dùng để thể hiện sự mới mẻ hoặc kinh nghiệm chưa từng có trước đây.

This is the first time she has visited Hanoi.

Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

This is the first time + S + have/has + V3

This is the first time I have met her.

Đây là lần đầu tiên tôi gặp cô ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh trải nghiệm mới

    Dùng để nói về việc lần đầu tiên làm gì đó, có liên quan đến hiện tại.

    • This is the first time I have been to a concert.

      Đây là lần đầu tiên tôi đi xem hòa nhạc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    This is the first time she has visited Hanoi.

    Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.

  2. 2

    This is the first time they have tried sushi.

    Đây là lần đầu tiên họ ăn sushi.

  3. 3

    This is the first time he has driven a car alone.

    Đây là lần đầu tiên anh ấy lái xe một mình.

  4. 4

    This is the first time we have seen snow.

    Đây là lần đầu tiên chúng tôi nhìn thấy tuyết.

  5. 5

    This is the first time I have ever eaten durian.

    Đây là lần đầu tiên tôi ăn sầu riêng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3), không dùng quá khứ đơn.
  • Có thể thêm 'ever' sau 'the first time' để nhấn mạnh: 'the first time ever'.
  • Không dùng với thì tương lai hoặc hiện tại tiếp diễn.
This is the first time

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'first time' gắn liền với 'have/has + V3' như 'lần đầu' gắn liền với 'đã từng' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

This is the first time + S + have/has + V3Cấu trúc diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra cho đến hiện tại. Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).
It was the first time + S + had + V3Dùng cho hành động lần đầu tiên xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn (quá khứ hoàn thành). Ví dụ: 'It was the first time I had seen her.'
7

Lỗi thường gặp

  • This is the first time I went to Paris.

    This is the first time I have gone to Paris.

    Phải dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3), không dùng quá khứ đơn (V2).

  • This is the first time she has visit Hanoi.

    This is the first time she has visited Hanoi.

    Sau 'has' phải là V3 (visited), không phải động từ nguyên mẫu (visit).

  • This is the first time I have meet her.

    This is the first time I have met her.

    Sau 'have' phải là V3 (met), không phải động từ nguyên mẫu (meet).

8

Câu hỏi thường gặp

This is the first time dùng thì gì?

Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).

Sau 'the first time' có thể dùng V-ing không?

Không. Phải dùng 'have/has + V3'.

Cấu trúc này khác 'It was the first time' thế nào?

'This is' dùng cho hiện tại, 'It was' dùng cho quá khứ hoàn thành (had + V3).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 21Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time

Cấu trúc liên quan

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + be + the first/second/last/... + to V

Cấu trúc the first/second/last + to V

TrướcS + will + have + V3TiếpS + might/will/could/should + wind up + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!