学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Mệnh đề quan hệ/S + be + the first/second/last/... + to V
the first
A2 · Sơ cấpMệnh đề quan hệ5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + the first/second/last/... + to V

Cấu trúc the first/second/last + to V: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'the first/second/last + to V' diễn tả thứ tự của ai/cái gì khi thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + động từ nguyên thể' sau các từ chỉ thứ tự.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+the first/second/last/...+to VCấu trúc

Cấu trúc 'the first/second/last + to V' diễn tả thứ tự của ai/cái gì khi thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + động từ nguyên thể' sau các từ chỉ thứ tự.

Giải thích

Cấu trúc này dùng để chỉ thứ tự (đầu tiên, thứ hai, cuối cùng,...) của ai/cái gì khi thực hiện hành động. Sau các từ chỉ thứ tự (first, second, last,...) bắt buộc dùng động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc mang nghĩa nhấn mạnh vị trí/thứ tự trong một chuỗi hành động.

She was the first to arrive at the meeting.

Cô ấy là người đến cuộc họp đầu tiên.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + the first/second/last/... + to V

She is the first to know the news.

Cô ấy là người đầu tiên biết tin này.

Phủ định

S + be + not + the first/second/last/... + to V

He wasn’t the last to leave the party.

Anh ấy không phải là người cuối cùng rời bữa tiệc.

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ thứ tự trong hành động

    Dùng để nhấn mạnh ai/cái gì là người đầu tiên, thứ hai, cuối cùng,... thực hiện hành động nào đó.

    • Our company was the first to launch this product.

      Công ty chúng tôi là công ty đầu tiên ra mắt sản phẩm này.

    • She was the second to sign the petition.

      Cô ấy là người thứ hai ký vào đơn kiến nghị.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was the first to arrive at the meeting.

    Cô ấy là người đến cuộc họp đầu tiên.

  2. 2

    He was the last to leave the office yesterday.

    Anh ấy là người cuối cùng rời văn phòng hôm qua.

  3. 3

    This is the third time I’ve been to Paris, but I’m still the first to admit I don’t know it well.

    Đây là lần thứ ba tôi đến Paris, nhưng tôi vẫn là người đầu tiên thừa nhận mình không hiểu rõ về nó.

  4. 4

    Among the candidates, Mark was the second to finish the interview.

    Trong số các ứng viên, Mark là người thứ hai hoàn thành buổi phỏng vấn.

  5. 5

    The team was the first to solve the puzzle in under 10 minutes.

    Đội đó là đội đầu tiên giải được câu đố trong vòng dưới 10 phút.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' (to-infinitive) sau 'the first/second/last/...'.
  • Không dùng V-ing hay động từ nguyên thể không 'to' trong cấu trúc này.
  • Có thể dùng với các từ chỉ thứ tự khác như 'third', 'fourth', v.v.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) tùy ngữ cảnh.
the first

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'THE + THỨ TỰ (first, second...) + TO V' = 'là người/thứ... đầu tiên/thứ hai... LÀM GÌ'. Giống như trong tiếng Việt: 'là người đầu tiên [làm việc gì]'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + the first/second/last/... + to VCấu trúc 'the first/second/last + to V' diễn tả thứ tự của ai/cái gì khi thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + động từ nguyên thể' sau các từ chỉ thứ tự.
S + be + the first/second/... + to have + V3Dùng 'to have + V3' (perfect infinitive) khi hành động sau 'first/second/...' xảy ra trước một thời điểm nào đó (thường là quá khứ hoàn thành). Ví dụ: 'She was the first to have finished the task.' (Cô ấy là người đầu tiên hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn).
7

Lỗi thường gặp

  • She was the first arriving at the party.

    She was the first to arrive at the party.

    Sau 'the first/second/last' phải dùng 'to V' (to-infinitive), không dùng V-ing hay động từ nguyên thể không 'to'.

  • He was the last left the room.

    He was the last to leave the room.

    Không thể bỏ 'to' trước động từ. 'Left' là dạng quá khứ của 'leave', không phù hợp với cấu trúc. Phải dùng 'to leave' (nguyên thể).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'the first/second/last' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to V' (to-infinitive). Không bao giờ dùng V-ing.

Cấu trúc the first to V có thể dùng với thì nào?

Có thể dùng với tất cả các thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'She will be the first to arrive.' (Cô ấy sẽ là người đến đầu tiên).

Có thể dùng 'the first to V' với chủ ngữ là vật không?

Có. Ví dụ: 'This is the first book to be published in our series.' (Đây là cuốn sách đầu tiên được xuất bản trong loạt sách của chúng tôi).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 12Sáng Thứ Hai Ở Văn Phòng - Nói Về Thứ Tự Với The First/Last To V

Cấu trúc liên quan

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!