学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + the first/second/.../last + to + VS + be + afraid of + V-ing / to + VS + long + for + N/pronoun
the first
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)4 ví dụĐọc 2 phút

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'the first/second/.../last + to V' chỉ thứ tự của hành động. Luôn dùng to-infinitive sau các từ chỉ thứ tự.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
4
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+the first/second/.../last+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'the first/second/.../last + to V' chỉ thứ tự của hành động. Luôn dùng to-infinitive sau các từ chỉ thứ tự.

Giải thích

Cấu trúc dùng để chỉ thứ tự (đầu tiên, thứ hai, cuối cùng,...) của một hành động. Sau các từ chỉ thứ tự (first, second, last,...) luôn đi kèm với động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Không dùng mệnh đề quan hệ 'who/which + V' trong trường hợp này.

She was the first to arrive at the party.

Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + the first/second/.../last + to + V

She is the first to know the news.

Cô ấy là người đầu tiên biết tin.

Phủ định

S + be + not + the first/second/.../last + to + V

He wasn’t the last to leave.

Anh ấy không phải là người cuối cùng rời đi.

Nghi vấn

Be + S + the first/second/.../last + to + V?

Was she the first to arrive?

Cô ấy có phải là người đầu tiên đến không?

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ thứ tự hành động

    Dùng để nhấn mạnh ai là người đầu tiên, cuối cùng, hoặc thứ tự cụ thể thực hiện hành động.

    • She was the first to solve the problem.

      Cô ấy là người đầu tiên giải được bài toán.

4

Ví dụ

4 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was the first to arrive at the party.

    Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.

  2. 2

    He was the last to leave the office.

    Anh ấy là người cuối cùng rời văn phòng.

  3. 3

    They were the second to finish the race.

    Họ là những người thứ hai về đích cuộc đua.

  4. 4

    She will be the next to perform on stage.

    Cô ấy sẽ là người tiếp theo biểu diễn trên sân khấu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' sau các từ chỉ thứ tự (first, second, last, next, only,...).
  • Không dùng mệnh đề quan hệ (who/which + V) trong cấu trúc này.
  • Với 'the first time', 'the last time',... vẫn dùng mệnh đề (S + V) hoặc hiện tại hoàn thành sau 'time'. Ví dụ: 'This is the first time I’ve seen him.'

Dấu hiệu nhận biết:firstsecondlastnextonly

the first

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'the first/last + TO V' giống như 'the only + TO V' – luôn có 'to' trước động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + the first/second/.../last + to + VCấu trúc 'the first/second/.../last + to V' chỉ thứ tự của hành động. Luôn dùng to-infinitive sau các từ chỉ thứ tự.
S + be + the first/last + N + to + VNếu có danh từ chỉ người/vật giữa 'the first/last' và 'to V', cấu trúc vẫn đúng. Ví dụ: 'She was the first person to arrive.'
7

Lỗi thường gặp

  • She was the first who arrived.

    She was the first to arrive.

    Không dùng mệnh đề quan hệ 'who + V' sau các từ chỉ thứ tự; phải dùng 'to + V'.

  • He was the last left the room.

    He was the last to leave the room.

    Sau 'the last' phải có 'to + V', không thể bỏ 'to' hoặc dùng động từ chia thì.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'the first' dùng to V hay V-ing?

Dùng to-infinitive (to V), không dùng V-ing.

Có thể dùng 'who' sau 'the first' không?

Không. Phải dùng 'to V' thay vì mệnh đề quan hệ.

'The first time' có dùng to V không?

Không. Sau 'the first time' dùng mệnh đề (S + V) hoặc hiện tại hoàn thành. Ví dụ: 'This is the first time I’ve met her.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 11Đếm Tiền Gây Quỹ Ở Văn Phòng - Nói Ai Làm Gì Đầu Tiên Với The First/Last + To V

Cấu trúc liên quan

S + be + the first/second/last/... + to V

Cấu trúc the first/second/last + to V

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

TrướcS + be + afraid of + V-ing / to + VTiếpS + long + for + N/pronoun

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!