学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + agree + to VS + fail + to VS + avoid + V-ing
agree
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V: cách dùng và ví dụ minh họa

Dùng để diễn tả sự đồng ý làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau agree.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+agree+to VCấu trúc

Dùng để diễn tả sự đồng ý làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau agree.

Giải thích

Dùng khi ai đó đồng ý làm một việc gì đó. Sau 'agree' là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Lưu ý: 'agree' không đi kèm với tân ngữ trực tiếp (không nói 'agree someone to V').

They agreed to meet at 6 p.m.

Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ tối.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + agree + to V

They agreed to sign the contract.

Họ đã đồng ý ký hợp đồng.

Phủ định

S + do not/does not/did not agree + to V

She didn’t agree to work overtime.

Cô ấy không đồng ý làm thêm giờ.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + agree + to V?

Did they agree to participate?

Họ có đồng ý tham gia không?

3

Cách dùng

  1. 1Đồng ý làm việc gì đó

    Dùng khi chủ thể (S) chấp nhận hoặc đồng ý thực hiện một hành động cụ thể.

    • He agreed to pay the fine.

      Anh ấy đồng ý nộp tiền phạt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They agreed to meet at 6 p.m.

    Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ tối.

  2. 2

    We agreed to share the costs.

    Chúng tôi đồng ý chia sẻ chi phí.

  3. 3

    She agreed to take care of the children.

    Cô ấy đồng ý chăm sóc bọn trẻ.

  4. 4

    He agreed to help us with the project.

    Anh ấy đồng ý giúp chúng tôi với dự án.

  5. 5

    The company agreed to extend the deadline.

    Công ty đã đồng ý gia hạn thời hạn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Agree' không đi kèm trực tiếp với tân ngữ (không nói 'agree someone to V').
  • Dùng 'agree with + O' để đồng ý với ý kiến của ai đó (không dùng to V).
  • Dùng 'agree on + N' để thống nhất về một vấn đề.
agree

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: Agree + to V (đồng ý làm gì). Agree with + O (đồng ý với ai/cái gì). Agree on + N (thống nhất về vấn đề).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + agree + to VDùng để diễn tả sự đồng ý làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau agree.
S + agree with + O'Agree with' dùng để đồng ý với ý kiến của ai đó (O là người/vấn đề), không dùng to V. Ví dụ: 'I agree with you' (Tôi đồng ý với bạn).
S + agree + to VDùng để diễn tả sự đồng ý làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau agree.
S + agree on + N'Agree on' dùng để thống nhất về một vấn đề (N là danh từ). Ví dụ: 'We agreed on the price' (Chúng tôi thống nhất về giá).
7

Lỗi thường gặp

  • We agreed sharing the costs.

    We agreed to share the costs.

    Sau 'agree' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • She agreed me to go with her.

    She agreed to go with me.

    'Agree' không đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Nếu muốn nhấn mạnh người, dùng 'persuade someone to V' (thuyết phục ai làm gì) hoặc 'agree with someone on something'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau agree có dùng V-ing không?

Không. Luôn dùng 'to V' sau agree.

Agree + to V hay agree + V-ing?

Chỉ dùng 'agree + to V'. Không dùng V-ing.

Agree to V và agree with O khác nhau thế nào?

Agree to V: đồng ý làm việc gì. Agree with O: đồng ý với ý kiến của ai đó.

Có thể nói 'agree someone to V' không?

Không. 'Agree' không đi kèm trực tiếp với tân ngữ. Đổi cấu trúc: 'persuade someone to V' (thuyết phục ai làm gì) hoặc 'agree with someone on something' (đồng ý với ai về việc gì).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 76Chuẩn Bị Cho Buổi Chạy Từ Thiện Của Công Ty - Nói Ai Nhận Làm Việc Gì Với Agree To V
  • A2 · Bài 60Xe Đạp Điện Mới Cho Nhân Viên - Nói Ai Đồng Ý Làm Gì Với Agree + To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + fail + to VTiếpS + avoid + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!