学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + happen + to VS + appear + to VS + offer + to V
happen
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + happen + to V

Cấu trúc Happen + to V: Nghĩa, cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'happen + to V' diễn tả một hành động xảy ra tình cờ. Động từ sau 'happen' luôn là nguyên mẫu có 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+happen+to VCấu trúc

Cấu trúc 'happen + to V' diễn tả một hành động xảy ra tình cờ. Động từ sau 'happen' luôn là nguyên mẫu có 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'happen + to V' diễn tả một hành động xảy ra một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ đích. Động từ theo sau luôn là nguyên mẫu có 'to'. Cấu trúc này thường dùng để kể về những sự việc bất ngờ.

I happened to see her at the mall.

Tôi tình cờ gặp cô ấy ở trung tâm mua sắm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + happen(s) + to V

It happens to rain a lot in April.

Tình cờ trời mưa nhiều vào tháng Tư.

Phủ định

S + do/does not happen + to V

It doesn’t happen to snow here in summer.

Ở đây không tình cờ có tuyết vào mùa hè.

Nghi vấn

Do/Does + S + happen + to V?

Does he happen to know the address?

Anh ấy có tình cờ biết địa chỉ không?

3

Cách dùng

  1. 1Hành động xảy ra ngẫu nhiên

    Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra không có kế hoạch trước, hoàn toàn tình cờ.

    • I happened to bump into my ex at the café.

      Tôi tình cờ gặp lại người yêu cũ ở quán cà phê.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I happened to see her at the mall.

    Tôi tình cờ gặp cô ấy ở trung tâm mua sắm.

  2. 2

    She happened to be at the same restaurant.

    Cô ấy tình cờ có mặt ở cùng nhà hàng.

  3. 3

    We happened to find an old photo of our grandparents.

    Chúng tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ của ông bà.

  4. 4

    He happened to know the answer.

    Anh ấy tình cờ biết câu trả lời.

  5. 5

    Did you happen to see my keys anywhere?

    Bạn có tình cờ thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Happen + to V' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của hành động.
  • Không dùng 'happen + V-ing'.
  • Có thể dùng 'It happens that...' để diễn tả một tình huống ngẫu nhiên, nhưng đây là cấu trúc khác (vd: It happened that I was there).

Dấu hiệu nhận biết:by chanceaccidentallycoincidentally

happen

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'happen' như 'tình cờ' và luôn đi với 'to V' như 'tình cờ làm gì đó'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + happen + to VCấu trúc 'happen + to V' diễn tả một hành động xảy ra tình cờ. Động từ sau 'happen' luôn là nguyên mẫu có 'to'.
S + seem + to V'Seem + to V' diễn tả ấn tượng, vẻ bề ngoài (vd: She seems to be tired), trong khi 'happen + to V' diễn tả sự tình cờ (vd: I happened to see her).Cấu trúc Seem + to V →
S + happen + to VCấu trúc 'happen + to V' diễn tả một hành động xảy ra tình cờ. Động từ sau 'happen' luôn là nguyên mẫu có 'to'.
S + occur + to V'Occur to V' (ít dùng) thường được thay bằng 'It occurs to someone to V' (ai đó chợt nghĩ đến việc gì), trong khi 'happen + to V' diễn tả hành động tình cờ xảy ra.
7

Lỗi thường gặp

  • I happened seeing her at the mall.

    I happened to see her at the mall.

    Sau 'happen' phải dùng động từ nguyên mẫu có 'to', không dùng V-ing.

  • She happened that she met him.

    She happened to meet him.

    Không dùng mệnh đề 'that' sau 'happen' để diễn tả hành động tình cờ. Dùng 'happen + to V' thay thế. Cấu trúc 'It happened that...' là đúng nhưng có nghĩa khác (diễn tả tình huống ngẫu nhiên).

8

Câu hỏi thường gặp

Happen + to V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả một hành động xảy ra tình cờ, ngẫu nhiên.

Sau happen là to V hay V-ing?

Luôn là to V. Dùng V-ing sau happen là sai ngữ pháp.

Happen to V khác happen that thế nào?

'Happen to V' diễn tả hành động tình cờ (vd: I happened to see her), còn 'It happens that...' diễn tả tình huống ngẫu nhiên (vd: It happened that I was there).

Có thể dùng happen + O + to V không?

Không. Cấu trúc đúng là 'happen + to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 19Đón Đồng Nghiệp Ở Ga Tàu - Kể Chuyện Tình Cờ Với Happen To V

Cấu trúc liên quan

S + seem + to V

Cấu trúc Seem + to V

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + appear + to VTiếpS + offer + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!