学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + pretend + to VS + tend + to VS + fail + to V
pretend
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + pretend + to V

Cấu trúc Pretend to V: cách dùng, ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'pretend to V' dùng để diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+pretend+to VCấu trúc

Cấu trúc 'pretend to V' dùng để diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).

Giải thích

Cấu trúc 'pretend to V' diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó, thường để che giấu sự thật hoặc tránh một tình huống nào đó. Động từ theo sau luôn là nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh ý đồ giả vờ của chủ thể.

The boy pretended to be asleep when his mother came in.

Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + pretend(s) + to V

She pretends to understand.

Cô ấy giả vờ hiểu.

Phủ định

S + do/does/did + not + pretend + to V

He didn’t pretend to like her.

Anh ấy không giả vờ thích cô ấy.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + pretend + to V?

Did you pretend to forget my birthday?

Bạn có giả vờ quên sinh nhật tôi không?

3

Cách dùng

  1. 1Giả vờ hành động

    Dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ thực hiện một hành động nào đó.

    • He pretended to read a book.

      Anh ấy giả vờ đọc sách.

  2. 2Giả vờ trạng thái

    Dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ có một trạng thái nào đó (thường dùng với 'to be').

    • She pretended to be happy.

      Cô ấy giả vờ vui vẻ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The boy pretended to be asleep when his mother came in.

    Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.

  2. 2

    She pretended not to hear the doorbell.

    Cô ấy giả vờ không nghe thấy chuông cửa.

  3. 3

    They pretended to be interested in the lecture.

    Họ giả vờ quan tâm đến bài giảng.

  4. 4

    He pretended to know the answer but actually didn’t.

    Anh ấy giả vờ biết câu trả lời nhưng thực ra không biết.

  5. 5

    The actor pretended to cry in the scene.

    Diễn viên giả vờ khóc trong cảnh quay.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'pretend' luôn dùng 'to V', không bao giờ dùng V-ing.
  • Không dùng 'pretend + that-clause' với nghĩa giả vờ (dù một số sách ghi nhận cách dùng này, nhưng không phổ biến bằng 'pretend to V').
  • Có thể dùng 'pretend + to be + N/Adj' để diễn tả giả vờ trạng thái (vd: pretend to be asleep).
pretend

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'pretend' là 'giả bộ' trong tiếng Việt, và 'to V' là hành động bạn giả bộ làm. Ví dụ: 'giả bộ ngủ' = 'pretend to sleep'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + pretend + to VCấu trúc 'pretend to V' dùng để diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
S + pretend + that + clauseCấu trúc này ít phổ biến hơn và thường dùng để giả vờ một tình huống (vd: She pretended that she didn’t see him). Tuy nhiên, 'pretend to V' vẫn là cách dùng chính và tự nhiên hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • She pretended being tired.

    She pretended to be tired.

    Sau 'pretend' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • He pretended sleep.

    He pretended to sleep.

    Bắt buộc có 'to' trước động từ sau 'pretend'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau pretend là to V hay V-ing?

Sau 'pretend' luôn là 'to V' (to-infinitive). Không bao giờ dùng V-ing.

Pretend to V có dùng ở thì hiện tại hoàn thành không?

Có, ví dụ: She has pretended to be sick all week.

Pretend có thể đi với tân ngữ không?

Có thể, nhưng hiếm. Ví dụ: He pretended me a fool (anh ấy giả vờ tôi là kẻ ngốc). Nhưng cách dùng này không phổ biến bằng 'pretend to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 34Kể Về Buổi Xem Kịch Với Khách Hàng - Nói Chuyện Giả Vờ Với Pretend + to V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + tend + to VTiếpS + fail + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!