S + pretend + to V
Cấu trúc 'pretend to V' dùng để diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'pretend to V' dùng để diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
Giải thích
Cấu trúc 'pretend to V' diễn tả hành động giả vờ, giả bộ làm gì đó, thường để che giấu sự thật hoặc tránh một tình huống nào đó. Động từ theo sau luôn là nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh ý đồ giả vờ của chủ thể.
The boy pretended to be asleep when his mother came in.
Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.
Khẳng định
S + pretend(s) + to V
She pretends to understand.
Cô ấy giả vờ hiểu.
Phủ định
S + do/does/did + not + pretend + to V
He didn’t pretend to like her.
Anh ấy không giả vờ thích cô ấy.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + pretend + to V?
Did you pretend to forget my birthday?
Bạn có giả vờ quên sinh nhật tôi không?
Dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ thực hiện một hành động nào đó.
He pretended to read a book.
Anh ấy giả vờ đọc sách.
Dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ có một trạng thái nào đó (thường dùng với 'to be').
She pretended to be happy.
Cô ấy giả vờ vui vẻ.
The boy pretended to be asleep when his mother came in.
Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.
She pretended not to hear the doorbell.
Cô ấy giả vờ không nghe thấy chuông cửa.
They pretended to be interested in the lecture.
Họ giả vờ quan tâm đến bài giảng.
He pretended to know the answer but actually didn’t.
Anh ấy giả vờ biết câu trả lời nhưng thực ra không biết.
The actor pretended to cry in the scene.
Diễn viên giả vờ khóc trong cảnh quay.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'pretend' là 'giả bộ' trong tiếng Việt, và 'to V' là hành động bạn giả bộ làm. Ví dụ: 'giả bộ ngủ' = 'pretend to sleep'.
She pretended being tired.
She pretended to be tired.
Sau 'pretend' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
He pretended sleep.
He pretended to sleep.
Bắt buộc có 'to' trước động từ sau 'pretend'.
Sau 'pretend' luôn là 'to V' (to-infinitive). Không bao giờ dùng V-ing.
Có, ví dụ: She has pretended to be sick all week.
Có thể, nhưng hiếm. Ví dụ: He pretended me a fool (anh ấy giả vờ tôi là kẻ ngốc). Nhưng cách dùng này không phổ biến bằng 'pretend to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!