学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + ready + to VS + would like + to VS + manage + to V
ready
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + ready + to V

Cấu trúc be ready to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be ready to V' diễn tả trạng thái sẵn sàng thực hiện hành động. Luôn dùng 'to V' sau 'ready'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+ready+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be ready to V' diễn tả trạng thái sẵn sàng thực hiện hành động. Luôn dùng 'to V' sau 'ready'.

Giải thích

Diễn tả trạng thái đã chuẩn bị xong và sẵn sàng thực hiện hành động. 'Ready' là tính từ, luôn đi với 'to V' (không dùng 'for' trước động từ). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hoặc kế hoạch.

We are ready to start the project next week.

Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu dự án vào tuần tới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are/was/were) + ready + to V

She is ready to help.

Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ.

Phủ định

S + be + not + ready + to V

They aren’t ready to compromise.

Họ chưa sẵn sàng nhượng bộ.

Nghi vấn

Be (am/is/are/was/were) + S + ready + to V?

Are you ready to begin?

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Sẵn sàng thực hiện hành động

    Dùng khi chủ ngữ đã chuẩn bị xong và có thể bắt đầu hành động ngay.

    • The car is ready to drive.

      Chiếc xe đã sẵn sàng để lái.

  2. 2Sẵn sàng chấp nhận hậu quả

    Diễn tả sự chấp nhận hoặc chuẩn bị tâm lý cho điều gì đó.

    • I’m ready to accept the consequences.

      Tôi sẵn sàng chấp nhận hậu quả.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We are ready to start the project next week.

    Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu dự án vào tuần tới.

  2. 2

    The food is ready to serve.

    Đồ ăn đã sẵn sàng để phục vụ.

  3. 3

    She is ready to face any challenge.

    Cô ấy sẵn sàng đối mặt với bất kỳ thử thách nào.

  4. 4

    Are you ready to leave for the airport?

    Bạn đã sẵn sàng rời đi sân bay chưa?

  5. 5

    The team was ready to present their ideas.

    Đội đã sẵn sàng trình bày ý tưởng của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'ready'; không dùng 'for' trước động từ.
  • 'Ready for + N' (vd: ready for the test) khác với 'ready to V'.
  • Có thể dùng 'ready + to V' với nghĩa chủ động (vd: The meal is ready to eat).
  • Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs) như 'be', 'know'.
ready

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'READY TO' – sẵn sàng để LÀM (V), 'READY FOR' – sẵn sàng cho DANH TỪ (N).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + ready + to VCấu trúc 'be ready to V' diễn tả trạng thái sẵn sàng thực hiện hành động. Luôn dùng 'to V' sau 'ready'.
be ready for + N'Ready to V' + động từ; 'ready for + N' + danh từ. Vd: ready to eat (sẵn sàng ăn) vs ready for dinner (sẵn sàng cho bữa tối).
7

Lỗi thường gặp

  • They are ready for go.

    They are ready to go.

    Không dùng giới từ 'for' trước động từ; 'ready for' chỉ đi với danh từ (vd: ready for dinner).

  • He is ready working now.

    He is ready to work now.

    Không dùng V-ing sau 'ready'; phải là 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau ready dùng to V hay V-ing?

Dùng 'to V'. Không bao giờ dùng V-ing sau 'ready'.

Ready to V và ready for khác nhau thế nào?

'Ready to V' + động từ; 'ready for' + danh từ/cụm danh từ.

Có thể nói 'I’m ready for go' không?

Không. Phải nói 'I’m ready to go'.

Cấu trúc này dùng trong thì nào?

Dùng được tất cả các thì, chia 'be' theo thì.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 10Họp Online Từ Nhà - Nói Về Sự Sẵn Sàng Với Be Ready To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + would like + to VTiếpS + manage + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!