学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + plan + to VS + keep + V-ingS + tend + to V
plan
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 3 phút

S + plan + to V

Cấu trúc Plan to + V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+plan+to VCấu trúc

Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Giải thích

Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch, dự định hoặc ý định làm việc gì đó trong tương lai. 'Plan' là động từ chính, theo sau là động từ nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc quyết tâm thực hiện hành động.

They plan to build a new school next year.

Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + plan(s) + to V

She plans to move to Canada.

Cô ấy dự định chuyển đến Canada.

Phủ định

S + do/does/did + not + plan + to V

We don’t plan to sell the house.

Chúng tôi không dự định bán ngôi nhà.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + plan + to V?

Does he plan to study abroad?

Anh ấy có dự định đi du học không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả kế hoạch cá nhân

    Dùng khi nói về dự định hoặc kế hoạch cá nhân trong tương lai.

    • I plan to learn Spanish next year.

      Tôi dự định học tiếng Tây Ban Nha vào năm sau.

  2. 2Diễn tả kế hoạch tổ chức hoặc dự án

    Dùng khi nói về kế hoạch của một nhóm, tổ chức hoặc dự án cụ thể.

    • The company plans to expand into Asia.

      Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They plan to build a new school next year.

    Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.

  2. 2

    We plan to visit our grandparents this summer.

    Chúng tôi dự định thăm ông bà vào mùa hè này.

  3. 3

    She plans to start her own business.

    Cô ấy dự định bắt đầu kinh doanh riêng.

  4. 4

    Do you plan to attend the conference?

    Bạn có dự định tham dự hội nghị không?

  5. 5

    He doesn’t plan to retire until he’s 70.

    Anh ấy không dự định nghỉ hưu cho đến khi 70 tuổi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Plan to V' khác 'intend to V': 'plan' nhấn mạnh sự chuẩn bị cụ thể, còn 'intend' nhấn mạnh ý định hoặc mục đích (ít cụ thể hơn).
  • Có thể dùng 'plan + noun' (vd: 'She plans a vacation').
  • Không dùng 'plan to V' cho hành động xảy ra ngay lập tức (dùng 'be going to' hoặc thì hiện tại tiếp diễn thay thế).
  • 'Be planning to V' nhấn mạnh quá trình lên kế hoạch (vd: 'She’s planning to quit her job'), trong khi 'plan to V' đơn giản hơn và phổ biến hơn.

Dấu hiệu nhận biết:intendexpecthopeaimdecide

plan

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'plan to V' như 'lên kế hoạch (to) làm gì' – giống như 'tôi lên kế hoạch (to) đi du lịch' → 'I plan to travel'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + plan + to VCấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
S + intend + to V'Plan to V' nhấn mạnh sự chuẩn bị cụ thể (có thể có bước hành động rõ ràng), còn 'intend to V' nhấn mạnh ý định hoặc mục đích (không nhất thiết có kế hoạch chi tiết). Ví dụ: 'She plans to bake a cake' (cô ấy có kế hoạch làm bánh, có thể đã chuẩn bị nguyên liệu) vs 'She intends to be a doctor' (cô ấy có ý định trở thành bác sĩ, nhưng chưa chắc đã có kế hoạch học tập cụ thể).
S + plan + to VCấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
S + be going to + V'Plan to V' nhấn mạnh kế hoạch đã được lên trước, còn 'be going to V' nhấn mạnh dự định hoặc dấu hiệu chắc chắn sẽ xảy ra (vd: 'It’s going to rain' – trời sắp mưa).Cấu trúc be going to →
7

Lỗi thường gặp

  • They plan visiting their grandparents.

    They plan to visit their grandparents.

    Sau 'plan' bắt buộc dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • She plans that she will travel abroad.

    She plans to travel abroad.

    Khi 'plan' là động từ, không dùng mệnh đề 'that' sau nó. Dùng 'plan to V' hoặc 'plan + noun' (vd: 'She plans a trip abroad').

  • We are planning to go tomorrow, but we haven’t decided yet.

    We plan to go tomorrow, but we haven’t decided yet.

    'Be planning to V' nhấn mạnh quá trình lên kế hoạch, nhưng nếu chưa quyết định, nên dùng 'plan to V' đơn giản hơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau plan là to V hay V-ing?

Sau 'plan' (động từ) luôn dùng 'to V'. Chỉ dùng 'plan + V-ing' khi 'plan' là danh từ (vd: 'The plan of building a bridge').

Plan to V và be going to V khác nhau thế nào?

'Plan to V' nhấn mạnh kế hoạch đã được lên trước, còn 'be going to V' nhấn mạnh dự định hoặc dấu hiệu chắc chắn sẽ xảy ra. 'Be going to V' cũng thường dùng cho dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.

Cấu trúc plan + that có đúng không?

Có, nhưng chỉ khi 'plan' là động từ tường thuật (vd: 'She plans that she will finish by June' – ít tự nhiên; thường dùng 'plan to V' hơn).

Plan to V có thể dùng cho quá khứ không?

Có. Dùng 'planned to V' (quá khứ đơn) hoặc 'had planned to V' (quá khứ hoàn thành) cho kế hoạch trong quá khứ. Ví dụ: 'She planned to visit Paris last year' (Cô ấy đã lên kế hoạch thăm Paris năm ngoái).

Be planning to V và plan to V khác nhau thế nào?

'Be planning to V' nhấn mạnh quá trình đang lên kế hoạch (vd: 'She’s planning to move next month'), trong khi 'plan to V' đơn giản hơn và thường dùng cho kế hoạch đã hoàn tất (vd: 'She plans to move next month').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 21Chuẩn Bị Đi Hội Chợ Du Lịch - Nói Về Dự Định Với Plan To V

Cấu trúc liên quan

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc be going to

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + keep + V-ingTiếpS + tend + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!