S + plan + to V
Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch hoặc dự định làm gì trong tương lai. 'Plan' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Giải thích
Cấu trúc 'plan to + V' diễn tả kế hoạch, dự định hoặc ý định làm việc gì đó trong tương lai. 'Plan' là động từ chính, theo sau là động từ nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc quyết tâm thực hiện hành động.
They plan to build a new school next year.
Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.
Khẳng định
S + plan(s) + to V
She plans to move to Canada.
Cô ấy dự định chuyển đến Canada.
Phủ định
S + do/does/did + not + plan + to V
We don’t plan to sell the house.
Chúng tôi không dự định bán ngôi nhà.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + plan + to V?
Does he plan to study abroad?
Anh ấy có dự định đi du học không?
Dùng khi nói về dự định hoặc kế hoạch cá nhân trong tương lai.
I plan to learn Spanish next year.
Tôi dự định học tiếng Tây Ban Nha vào năm sau.
Dùng khi nói về kế hoạch của một nhóm, tổ chức hoặc dự án cụ thể.
The company plans to expand into Asia.
Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.
They plan to build a new school next year.
Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.
We plan to visit our grandparents this summer.
Chúng tôi dự định thăm ông bà vào mùa hè này.
She plans to start her own business.
Cô ấy dự định bắt đầu kinh doanh riêng.
Do you plan to attend the conference?
Bạn có dự định tham dự hội nghị không?
He doesn’t plan to retire until he’s 70.
Anh ấy không dự định nghỉ hưu cho đến khi 70 tuổi.
Dấu hiệu nhận biết:intendexpecthopeaimdecide
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'plan to V' như 'lên kế hoạch (to) làm gì' – giống như 'tôi lên kế hoạch (to) đi du lịch' → 'I plan to travel'.
They plan visiting their grandparents.
They plan to visit their grandparents.
Sau 'plan' bắt buộc dùng 'to V', không dùng V-ing.
She plans that she will travel abroad.
She plans to travel abroad.
Khi 'plan' là động từ, không dùng mệnh đề 'that' sau nó. Dùng 'plan to V' hoặc 'plan + noun' (vd: 'She plans a trip abroad').
We are planning to go tomorrow, but we haven’t decided yet.
We plan to go tomorrow, but we haven’t decided yet.
'Be planning to V' nhấn mạnh quá trình lên kế hoạch, nhưng nếu chưa quyết định, nên dùng 'plan to V' đơn giản hơn.
Sau 'plan' (động từ) luôn dùng 'to V'. Chỉ dùng 'plan + V-ing' khi 'plan' là danh từ (vd: 'The plan of building a bridge').
'Plan to V' nhấn mạnh kế hoạch đã được lên trước, còn 'be going to V' nhấn mạnh dự định hoặc dấu hiệu chắc chắn sẽ xảy ra. 'Be going to V' cũng thường dùng cho dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
Có, nhưng chỉ khi 'plan' là động từ tường thuật (vd: 'She plans that she will finish by June' – ít tự nhiên; thường dùng 'plan to V' hơn).
Có. Dùng 'planned to V' (quá khứ đơn) hoặc 'had planned to V' (quá khứ hoàn thành) cho kế hoạch trong quá khứ. Ví dụ: 'She planned to visit Paris last year' (Cô ấy đã lên kế hoạch thăm Paris năm ngoái).
'Be planning to V' nhấn mạnh quá trình đang lên kế hoạch (vd: 'She’s planning to move next month'), trong khi 'plan to V' đơn giản hơn và thường dùng cho kế hoạch đã hoàn tất (vd: 'She plans to move next month').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!