学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + manage + to VS + be + ready + to VS + be busy + V-ing
manage
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + manage + to V

Cấu trúc Manage to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'manage to V' diễn tả việc ai đó đã xoay xở làm được điều gì khó khăn. Luôn dùng 'to V' sau 'manage'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+manage+to VCấu trúc

Cấu trúc 'manage to V' diễn tả việc ai đó đã xoay xở làm được điều gì khó khăn. Luôn dùng 'to V' sau 'manage'.

Giải thích

Cấu trúc 'manage to V' diễn tả việc ai đó đã xoay xở, cố gắng và thành công trong việc làm một điều gì khó khăn. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau nỗ lực.

She managed to solve the difficult puzzle.

Cô ấy đã xoay xở giải được câu đố khó.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + manage + to V

She managed to pass the exam.

Cô ấy đã xoay xở đỗ kỳ thi.

Phủ định

S + manage + not to V

He managed not to laugh.

Anh ấy đã xoay xở không cười.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + manage + to V?

Did you manage to find the address?

Bạn đã xoay xở tìm được địa chỉ chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Thành công sau nỗ lực

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó đã thành công trong việc làm điều gì khó khăn sau khi cố gắng.

    • They managed to climb the mountain in one day.

      Họ đã xoay xở leo núi trong một ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She managed to solve the difficult puzzle.

    Cô ấy đã xoay xở giải được câu đố khó.

  2. 2

    They managed to arrive just before the train left.

    Họ đã xoay xở đến đúng lúc trước khi tàu chạy.

  3. 3

    He managed to finish his homework despite being tired.

    Anh ấy đã xoay xở hoàn thành bài tập mặc dù mệt mỏi.

  4. 4

    We managed to book the last two tickets for the concert.

    Chúng tôi đã xoay xở đặt được hai vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.

  5. 5

    She managed to keep calm during the interview.

    Cô ấy đã xoay xở giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'manage' với V-ing hoặc nguyên mẫu không 'to'.
  • Trong văn nói, có thể dùng 'manage to V' hoặc 'be able to V' với nghĩa tương tự, nhưng 'manage' nhấn mạnh vào sự cố gắng.
  • Không có dạng tiếp diễn (managing to V) với nghĩa này.
manage

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'manage to V' như 'xoay xở để (làm gì)' – 'để' trong tiếng Việt tương đương với 'to' trong tiếng Anh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + manage + to VCấu trúc 'manage to V' diễn tả việc ai đó đã xoay xở làm được điều gì khó khăn. Luôn dùng 'to V' sau 'manage'.
S + try + to V / V-ing'Try to V' nhấn mạnh nỗ lực hướng tới mục tiêu, 'try V-ing' là thử làm điều gì. 'Manage to V' nhấn mạnh thành công sau nỗ lực.
7

Lỗi thường gặp

  • He managed solving the problem.

    He managed to solve the problem.

    Sau 'manage' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • They managed to not be late.

    They managed not to be late.

    Với phủ định, 'not' đứng trước 'to' (manage not to V).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau manage là to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to V' sau 'manage'.

Manage to V khác Be able to V thế nào?

'Manage to V' nhấn mạnh sự cố gắng và thành công sau khó khăn, còn 'be able to V' chỉ khả năng chung.

Manage to V có dùng ở thì tiếp diễn không?

Không. Cấu trúc này không có dạng tiếp diễn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 20Tàu Biển Huỷ Chuyến Ban Đêm - Kể Việc Xoay Xở Được Với Manage To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + be + ready + to VTiếpS + be busy + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!