学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + refuse + to VS + spend + time/money + V-ingS + waste + time/money + V-ing
refuse
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + refuse + to V

Cấu trúc Refuse to V: cách dùng, ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'refuse to V' dùng để diễn tả sự từ chối làm việc gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+refuse+to VCấu trúc

Cấu trúc 'refuse to V' dùng để diễn tả sự từ chối làm việc gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).

Giải thích

Cấu trúc 'refuse to V' diễn tả sự từ chối thực hiện một hành động nào đó. Động từ theo sau luôn là nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh quyết định không làm việc gì đó của chủ thể.

She refused to answer the question.

Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + refuse(s) + to V

She refuses to leave.

Cô ấy từ chối rời đi.

Phủ định

S + do/does/did + not + refuse + to V

He didn’t refuse to help us.

Anh ấy không từ chối giúp chúng tôi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + refuse + to V?

Did they refuse to cooperate?

Họ có từ chối hợp tác không?

3

Cách dùng

  1. 1Từ chối hành động

    Dùng để diễn tả việc ai đó từ chối thực hiện một hành động nào đó.

    • He refused to apologize.

      Anh ấy từ chối xin lỗi.

  2. 2Từ chối yêu cầu

    Dùng để diễn tả việc ai đó từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị nào đó.

    • She refused to lend him money.

      Cô ấy từ chối cho anh ta mượn tiền.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She refused to answer the question.

    Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.

  2. 2

    He refused to pay for the damaged goods.

    Anh ấy từ chối trả tiền cho hàng hóa bị hư hỏng.

  3. 3

    The child refused to eat his vegetables.

    Đứa trẻ từ chối ăn rau.

  4. 4

    They refused to sign the contract.

    Họ từ chối ký hợp đồng.

  5. 5

    She refused to accept the job offer.

    Cô ấy từ chối nhận lời mời làm việc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'refuse' luôn dùng 'to V', không bao giờ dùng V-ing.
  • 'Refuse' không đi trực tiếp với tân ngữ (danh từ). Ví dụ: Sai: She refused the offer. Đúng: She refused to accept the offer.
  • 'Refuse' là động từ, không nhầm lẫn với danh từ 'refusal' (sự từ chối).
refuse

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'refuse to V' là 'từ chối làm gì' trong tiếng Việt. 'To V' là việc bạn từ chối làm (vd: từ chối trả lời = refuse to answer).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + refuse + to VCấu trúc 'refuse to V' dùng để diễn tả sự từ chối làm việc gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
S + decline + to V / NCấu trúc 'decline' có thể đi với 'to V' hoặc danh từ (N), trong khi 'refuse' chỉ đi với 'to V'. Ví dụ: She declined the invitation (cô ấy từ chối lời mời) / She declined to go (cô ấy từ chối đi). 'Decline' thường lịch sự hơn 'refuse'.
7

Lỗi thường gặp

  • She refused answering the question.

    She refused to answer the question.

    Sau 'refuse' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • He refused pay for the bill.

    He refused to pay for the bill.

    Thiếu 'to' trước động từ sau 'refuse'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau refuse là to V hay V-ing?

Sau 'refuse' luôn là 'to V'. Không dùng V-ing.

Refuse có thể đi với tân ngữ không?

Không, 'refuse' không đi trực tiếp với tân ngữ. Phải dùng 'refuse to V' (vd: refuse to accept the offer).

Refuse to V có thể dùng ở thì hiện tại hoàn thành không?

Có, ví dụ: She has refused to sign the document.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 41Khách Hàng Từ Chối Ký Hợp Đồng - Động Viên Đồng Nghiệp Với Refuse To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + spend + time/money + V-ingTiếpS + waste + time/money + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!