学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + let + O + V (bare)S + remind + O + to VS + tell + O + to V
let
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 2 phút

S + let + O + V (bare)

Cấu trúc Let + O + V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+let+O+V (bare)Cấu trúc

Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'let' diễn tả việc cho phép hoặc để ai đó làm gì. Sau tân ngữ (O) luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự cho phép hoặc nhượng bộ.

He let me borrow his book.

Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + let(s) + O + V (bare)

She lets me use her laptop.

Cô ấy cho tôi dùng laptop của cô ấy.

Phủ định

S + do/does not + let + O + V (bare)

My parents don’t let me stay out late.

Bố mẹ tôi không cho tôi đi chơi muộn.

Câu mệnh lệnh (ngôi thứ 2)

(Do not) + let + O + V (bare)

Let me help you with that.

Để tôi giúp bạn việc đó.

Câu đề nghị (Let’s)

Let’s + V (bare)

Let’s go to the cinema tonight.

Chúng ta đi xem phim tối nay đi.

3

Cách dùng

  1. 1Cho phép ai làm gì

    Dùng khi người nói đồng ý hoặc cho phép ai đó thực hiện hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • My boss let me take a day off.

      Sếp tôi cho tôi nghỉ một ngày.

    • They let us park here for free.

      Họ cho chúng tôi đỗ xe ở đây miễn phí.

  2. 2Nhượng bộ (trong câu đề nghị)

    Dùng trong câu đề nghị hoặc gợi ý, thể hiện sự nhường nhịn hoặc tự nguyện.

    • Let me pay for dinner.

      Để tôi trả tiền bữa tối.

    • Let her speak first.

      Để cô ấy nói trước đi.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He let me borrow his book.

    Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.

  2. 2

    She lets her children play in the garden.

    Cô ấy để con cái chơi trong vườn.

  3. 3

    My dad lets me use his car on Sundays.

    Bố tôi cho tôi dùng xe ô tô của ông vào Chủ nhật.

  4. 4

    Don’t let the kids watch too much TV.

    Đừng để bọn trẻ xem TV quá nhiều.

  5. 5

    The teacher let us leave early because of the rain.

    Giáo viên cho chúng tôi về sớm vì trời mưa.

  6. 6

    Let me help you with your luggage.

    Để tôi giúp bạn mang hành lý.

  7. 7

    They won’t let us enter without tickets.

    Họ sẽ không cho chúng tôi vào nếu không có vé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'let' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
  • Trong câu phủ định, dùng trợ động từ 'do/does' (không dùng 'let not').
  • Dạng bị động: không dùng 'be let to V' (thay bằng 'be allowed to V').
  • Không dùng 'let' với ý nghĩa 'cho phép' trong ngữ cảnh trang trọng (dùng 'allow' hoặc 'permit').
  • 'Let’s + V' là cấu trúc đề nghị, không phải là 'let us' (mặc dù 'let us' cũng đúng nhưng ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).

Dấu hiệu nhận biết:allowpermit

let

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'let' như 'để cho' trong tiếng Việt: 'Để tôi giúp bạn' = 'Let me help you'. Không có 'to' sau 'let + O'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + let + O + V (bare)Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.
S + allow + O + to V'Allow' trang trọng hơn 'let' và luôn đi với 'to V'. Ví dụ: 'They don’t allow us to smoke here.' (không dùng 'let' trong trường hợp này).Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì →
S + let + O + V (bare)Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.
S + permit + O + to V'Permit' còn trang trọng hơn 'allow' và thường dùng trong văn bản, quy định. Ví dụ: 'The rules do not permit students to use phones in class.'
7

Lỗi thường gặp

  • He let me to borrow his book.

    He let me borrow his book.

    Sau 'let + O' không bao giờ dùng 'to'. Động từ phải ở dạng nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).

  • She lets her children to play outside.

    She lets her children play outside.

    Lỗi tương tự: 'to' là thừa sau tân ngữ. Cấu trúc đúng là 'let + O + V(bare)'.

  • Let’s to go to the park.

    Let’s go to the park.

    Trong cấu trúc 'Let’s + V', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau let là to V hay V nguyên mẫu?

Sau 'let + O' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Ví dụ: 'Let me go' (không phải 'Let me to go').

Let và allow khác nhau thế nào?

'Let' dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, 'allow' trang trọng hơn và đi với 'to V'. 'Let' không dùng trong thể bị động.

Cấu trúc let có dạng bị động không?

Không. Thay vào đó, dùng 'be allowed to V'. Ví dụ: 'We are allowed to leave early' (không dùng 'We are let to leave early').

Let’s và Let us khác nhau thế nào?

'Let’s + V' là cấu trúc đề nghị phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. 'Let us + V' cũng đúng nhưng ít dùng và mang tính trang trọng hơn.

Có thể dùng 'let' trong câu bị động không?

Không. 'Let' không có dạng bị động. Thay vào đó, dùng 'allow' hoặc 'permit' với 'to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 1Đưa Người Thân Đến Văn Phòng - Nói Về Sự Cho Phép Với Let + O + V

Cấu trúc liên quan

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + remind + O + to VTiếpS + tell + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!