S + let + O + V (bare)
Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'let + O + V(bare)' diễn tả việc cho phép ai làm gì. Động từ sau tân ngữ không có 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'let' diễn tả việc cho phép hoặc để ai đó làm gì. Sau tân ngữ (O) luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự cho phép hoặc nhượng bộ.
He let me borrow his book.
Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.
Khẳng định
S + let(s) + O + V (bare)
She lets me use her laptop.
Cô ấy cho tôi dùng laptop của cô ấy.
Phủ định
S + do/does not + let + O + V (bare)
My parents don’t let me stay out late.
Bố mẹ tôi không cho tôi đi chơi muộn.
Câu mệnh lệnh (ngôi thứ 2)
(Do not) + let + O + V (bare)
Let me help you with that.
Để tôi giúp bạn việc đó.
Câu đề nghị (Let’s)
Let’s + V (bare)
Let’s go to the cinema tonight.
Chúng ta đi xem phim tối nay đi.
Dùng khi người nói đồng ý hoặc cho phép ai đó thực hiện hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
My boss let me take a day off.
Sếp tôi cho tôi nghỉ một ngày.
They let us park here for free.
Họ cho chúng tôi đỗ xe ở đây miễn phí.
Dùng trong câu đề nghị hoặc gợi ý, thể hiện sự nhường nhịn hoặc tự nguyện.
Let me pay for dinner.
Để tôi trả tiền bữa tối.
Let her speak first.
Để cô ấy nói trước đi.
He let me borrow his book.
Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.
She lets her children play in the garden.
Cô ấy để con cái chơi trong vườn.
My dad lets me use his car on Sundays.
Bố tôi cho tôi dùng xe ô tô của ông vào Chủ nhật.
Don’t let the kids watch too much TV.
Đừng để bọn trẻ xem TV quá nhiều.
The teacher let us leave early because of the rain.
Giáo viên cho chúng tôi về sớm vì trời mưa.
Let me help you with your luggage.
Để tôi giúp bạn mang hành lý.
They won’t let us enter without tickets.
Họ sẽ không cho chúng tôi vào nếu không có vé.
Dấu hiệu nhận biết:allowpermit
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'let' như 'để cho' trong tiếng Việt: 'Để tôi giúp bạn' = 'Let me help you'. Không có 'to' sau 'let + O'.
He let me to borrow his book.
He let me borrow his book.
Sau 'let + O' không bao giờ dùng 'to'. Động từ phải ở dạng nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
She lets her children to play outside.
She lets her children play outside.
Lỗi tương tự: 'to' là thừa sau tân ngữ. Cấu trúc đúng là 'let + O + V(bare)'.
Let’s to go to the park.
Let’s go to the park.
Trong cấu trúc 'Let’s + V', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
Sau 'let + O' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Ví dụ: 'Let me go' (không phải 'Let me to go').
'Let' dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, 'allow' trang trọng hơn và đi với 'to V'. 'Let' không dùng trong thể bị động.
Không. Thay vào đó, dùng 'be allowed to V'. Ví dụ: 'We are allowed to leave early' (không dùng 'We are let to leave early').
'Let’s + V' là cấu trúc đề nghị phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. 'Let us + V' cũng đúng nhưng ít dùng và mang tính trang trọng hơn.
Không. 'Let' không có dạng bị động. Thay vào đó, dùng 'allow' hoặc 'permit' với 'to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!