S + allow + O + to V
Cấu trúc 'allow + O + to V' diễn tả việc cho phép ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'allow + O + to V' diễn tả việc cho phép ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'allow + tân ngữ + to V' diễn tả sự cho phép ai đó làm việc gì. Động từ sau tân ngữ luôn ở dạng nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Không dùng 'allow + V-ing' khi có tân ngữ trực tiếp.
They allowed us to enter the room.
Họ cho phép chúng tôi vào phòng.
Khẳng định
S + allow(s) + O + to V
The manager allows us to work flexibly.
Quản lý cho phép chúng tôi làm việc linh hoạt.
Phủ định
S + do/does not allow + O + to V
The rules do not allow children to enter this area.
Nội quy không cho phép trẻ em vào khu vực này.
Nghi vấn
Do/Does + S + allow + O + to V?
Does your school allow students to wear casual clothes?
Trường của bạn có cho phép học sinh mặc quần áo thường ngày không?
Dùng khi người nói muốn thể hiện sự cho phép đối với hành động của người khác.
My boss allowed me to take a day off.
Sếp tôi cho phép tôi nghỉ một ngày.
They allowed us to enter the room.
Họ cho phép chúng tôi vào phòng.
My parents allow me to stay up late on weekends.
Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.
The company allows employees to work from home.
Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
The school doesn’t allow students to use phones in class.
Nhà trường không cho phép học sinh dùng điện thoại trong lớp.
Did they allow you to leave early?
Họ có cho phép bạn rời đi sớm không?
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'allow + O + to V' giống như 'cho ai đó được làm gì' – 'to' như dấu hiệu của sự cho phép.
They allowed us entering the room.
They allowed us to enter the room.
Sau 'allow + tân ngữ' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
She allowed to go out alone.
Her parents allowed her to go out alone.
'Allow' cần tân ngữ (người được cho phép) trước 'to V'.
Nếu có tân ngữ, dùng 'to V'. Nếu không có tân ngữ, có thể dùng 'V-ing' (vd: 'They don’t allow smoking here').
'Let' dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng 'to' (vd: 'Let me help'). 'Allow' trang trọng hơn, luôn dùng 'to V' khi có tân ngữ.
Dùng 'be allowed to V' (vd: 'You are not allowed to park here').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!