学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be good/bad at + V-ingS + ask + O + to VS + refuse + to V
be good
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 2 phút

S + be good/bad at + V-ing

Cấu trúc be good/bad at + V-ing: cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'be good/bad at + V-ing' diễn tả ai đó giỏi hoặc kém trong một hoạt động. Sau 'at' phải là V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be good/bad at+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be good/bad at + V-ing' diễn tả ai đó giỏi hoặc kém trong một hoạt động. Sau 'at' phải là V-ing.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả khả năng giỏi hoặc kém trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Sau giới từ 'at' bắt buộc phải dùng V-ing. Thường dùng để đánh giá năng lực cá nhân.

He's good at drawing.

Anh ấy giỏi vẽ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (good)

S + am/is/are + good + at + V-ing

She is good at dancing.

Cô ấy nhảy giỏi.

Khẳng định (bad)

S + am/is/are + bad + at + V-ing

He is bad at swimming.

Anh ấy bơi dở.

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + good/bad + at + V-ing?

Are you good at cooking?

Bạn có nấu ăn giỏi không?

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá khả năng cá nhân

    Dùng để miêu tả ai đó có kỹ năng tốt hoặc kém trong một lĩnh vực cụ thể.

    • She’s good at speaking English.

      Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.

    • He’s bad at math.

      Anh ấy dở toán.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He's good at drawing.

    Anh ấy giỏi vẽ.

  2. 2

    She's good at solving puzzles.

    Cô ấy giỏi giải câu đố.

  3. 3

    I'm bad at remembering names.

    Tôi kém trong việc nhớ tên.

  4. 4

    They are good at playing football.

    Họ chơi bóng đá giỏi.

  5. 5

    She is bad at singing.

    Cô ấy hát dở.

  6. 6

    He’s bad at cooking.

    Anh ấy nấu ăn dở.

  7. 7

    We’re bad at keeping secrets.

    Chúng tôi kém trong việc giữ bí mật.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'at' chỉ dùng V-ing, không dùng 'to V' hay nguyên thể.
  • Có thể thay 'good/bad' bằng các tính từ khác như 'excellent', 'terrible', 'average'...
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các hoạt động (vận động, nghệ thuật, học thuật...).
be good

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'at' như cái móc treo (giống chữ 'a' và 't' trong 'at') – bạn treo khả năng (V-ing) của mình lên đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be good/bad at + V-ingCấu trúc 'be good/bad at + V-ing' diễn tả ai đó giỏi hoặc kém trong một hoạt động. Sau 'at' phải là V-ing.
S + be good/bad at + N'Be good/bad at + V-ing' nói về khả năng trong hoạt động, còn 'be good/bad at + N' nói về khả năng trong lĩnh vực (danh từ). Ví dụ: 'She’s good at math.' (Cô ấy giỏi toán.)
S + be good/bad at + V-ingCấu trúc 'be good/bad at + V-ing' diễn tả ai đó giỏi hoặc kém trong một hoạt động. Sau 'at' phải là V-ing.
S + be good with + N'Be good with + N' diễn tả sự giỏi trong việc xử lý đối tượng (người/vật). Ví dụ: 'She’s good with children.' (Cô ấy giỏi chăm sóc trẻ em.)
7

Lỗi thường gặp

  • She's good at solve puzzles.

    She's good at solving puzzles.

    Sau giới từ 'at' phải dùng V-ing, không dùng nguyên thể.

  • He is bad at drive a car.

    He is bad at driving a car.

    Sau 'at' bắt buộc phải là V-ing, không phải động từ nguyên thể.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'good at' dùng V-ing hay to V?

Sau 'good at' chỉ dùng V-ing.

Be good at + V-ing và be good at + N khác nhau thế nào?

Cả hai đều đúng, nhưng 'V-ing' nhấn mạnh hành động, 'N' nhấn mạnh lĩnh vực.

Có thể dùng 'be good in' thay cho 'be good at' không?

'Be good in' không dùng cho khả năng. 'Be good at' là cấu trúc chuẩn. Tuy nhiên, 'be good in' có thể dùng trong một số trường hợp khác (ví dụ: 'He is good in bed' – anh ấy giỏi trên giường), nhưng không áp dụng cho cấu trúc khả năng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 6Tuần Lễ Sức Khoẻ Ở Văn Phòng - Nói Về Điểm Mạnh, Điểm Yếu Với Be Good/Bad At + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be + amazed at + N/V-ing

Cấu trúc be amazed at

It’s no use/good + V-ing

Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + ask + O + to VTiếpS + refuse + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!