S + be + amazed at + N/V-ing
Cấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.
Giải thích
Cấu trúc 'be amazed at' diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc về một điều gì đó. Theo sau 'amazed at' là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này nhấn mạnh sự ngạc nhiên về đối tượng bên ngoài, không phải về hành động của chính chủ thể.
She was amazed at his talent for music.
Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.
Khẳng định
S + be (am/is/are/was/were) + amazed at + N/V-ing
She is amazed at his progress.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự tiến bộ của anh ấy.
Phủ định
S + be + not + amazed at + N/V-ing
I wasn’t amazed at the movie.
Tôi không ngạc nhiên trước bộ phim.
Nghi vấn
Be + S + amazed at + N/V-ing?
Were you amazed at her performance?
Bạn có ngạc nhiên trước màn trình diễn của cô ấy không?
Dùng khi chủ thể ngạc nhiên về một điều gì đó bên ngoài, như tài năng, cảnh vật, hoặc sự kiện.
They were amazed at the size of the new stadium.
Họ ngạc nhiên trước kích thước của sân vận động mới.
Dùng với V-ing để diễn tả sự ngạc nhiên về hành động của người khác.
She was amazed at seeing her old friend after 20 years.
Cô ấy ngạc nhiên khi gặp lại người bạn cũ sau 20 năm.
She was amazed at his talent for music.
Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.
We were amazed at seeing such a beautiful sunset.
Chúng tôi kinh ngạc khi nhìn thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.
He was amazed at the speed of the new computer.
Anh ấy ngạc nhiên về tốc độ của chiếc máy tính mới.
They were amazed at how well she played the piano.
Họ ngạc nhiên về cách cô ấy chơi đàn piano hay như thế nào.
The audience was amazed at the magician’s performance.
Khán giả ngạc nhiên trước màn biểu diễn của ảo thuật gia.
Dấu hiệu nhận biết:atbysurprisingly
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ 'amazed at' như 'ngạc nhiên trước' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Ngạc nhiên trước cảnh đẹp' = 'be amazed at the beautiful view'.
She was amazed at he can speak 5 languages.
She was amazed at his ability to speak 5 languages.
Sau 'amazed at' phải là danh từ (N) hoặc V-ing, không phải mệnh đề (S + V).
We amazed at the view.
We were amazed at the view.
Thiếu động từ 'be' (was/were) trước 'amazed'. Cấu trúc này là bị động.
Sau 'amazed at' là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund).
'Amazed at' dùng cho sự ngạc nhiên về đối tượng bên ngoài, còn 'amazed to' dùng cho sự ngạc nhiên về hành động của chính chủ thể.
Không. Thay vào đó, dùng 'amazed that + mệnh đề'.
'Amazed at' và 'amazed by' có nghĩa tương tự, nhưng 'amazed at' thường được dùng phổ biến hơn khi nói về sự ngạc nhiên trước một điều cụ thể.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!