学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + amazed at + N/V-ingS + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clauseS + be + famous for + N/V-ing
amazed at
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + amazed at + N/V-ing

Cấu trúc be amazed at: cách dùng, ví dụ và phân biệt

Cấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+amazed at+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.

Giải thích

Cấu trúc 'be amazed at' diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc về một điều gì đó. Theo sau 'amazed at' là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này nhấn mạnh sự ngạc nhiên về đối tượng bên ngoài, không phải về hành động của chính chủ thể.

She was amazed at his talent for music.

Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are/was/were) + amazed at + N/V-ing

She is amazed at his progress.

Cô ấy ngạc nhiên trước sự tiến bộ của anh ấy.

Phủ định

S + be + not + amazed at + N/V-ing

I wasn’t amazed at the movie.

Tôi không ngạc nhiên trước bộ phim.

Nghi vấn

Be + S + amazed at + N/V-ing?

Were you amazed at her performance?

Bạn có ngạc nhiên trước màn trình diễn của cô ấy không?

3

Cách dùng

  1. 1Ngạc nhiên về một sự việc hoặc vật

    Dùng khi chủ thể ngạc nhiên về một điều gì đó bên ngoài, như tài năng, cảnh vật, hoặc sự kiện.

    • They were amazed at the size of the new stadium.

      Họ ngạc nhiên trước kích thước của sân vận động mới.

  2. 2Ngạc nhiên về hành động của người khác

    Dùng với V-ing để diễn tả sự ngạc nhiên về hành động của người khác.

    • She was amazed at seeing her old friend after 20 years.

      Cô ấy ngạc nhiên khi gặp lại người bạn cũ sau 20 năm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was amazed at his talent for music.

    Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.

  2. 2

    We were amazed at seeing such a beautiful sunset.

    Chúng tôi kinh ngạc khi nhìn thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.

  3. 3

    He was amazed at the speed of the new computer.

    Anh ấy ngạc nhiên về tốc độ của chiếc máy tính mới.

  4. 4

    They were amazed at how well she played the piano.

    Họ ngạc nhiên về cách cô ấy chơi đàn piano hay như thế nào.

  5. 5

    The audience was amazed at the magician’s performance.

    Khán giả ngạc nhiên trước màn biểu diễn của ảo thuật gia.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'amazed at' với mệnh đề (S + V). Thay vào đó, dùng 'amazed that + mệnh đề'.
  • Phân biệt: 'amazed at' (ngạc nhiên về điều gì) vs 'amazed to + V' (ngạc nhiên về việc mình làm). Ví dụ: 'She was amazed to see him' (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy).
  • Có thể dùng 'amazed by' thay thế 'amazed at' với nghĩa tương tự, nhưng 'amazed at' phổ biến hơn.

Dấu hiệu nhận biết:atbysurprisingly

amazed at

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'amazed at' như 'ngạc nhiên trước' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Ngạc nhiên trước cảnh đẹp' = 'be amazed at the beautiful view'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + amazed at + N/V-ingCấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.
S + be + amazed to + V'Be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về đối tượng bên ngoài, còn 'be amazed to + V' diễn tả sự ngạc nhiên về hành động của chính chủ thể. Ví dụ: 'She was amazed at his painting' (ngạc nhiên trước bức tranh của anh ấy) vs 'She was amazed to see him' (ngạc nhiên khi thấy anh ấy).
S + be + amazed at + N/V-ingCấu trúc 'be amazed at + N/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó. Dùng với danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.
S + be + amazed that + clauseDùng 'amazed that + mệnh đề' khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'I was amazed that he passed the exam.' (Tôi ngạc nhiên rằng anh ấy đã đỗ kỳ thi).
7

Lỗi thường gặp

  • She was amazed at he can speak 5 languages.

    She was amazed at his ability to speak 5 languages.

    Sau 'amazed at' phải là danh từ (N) hoặc V-ing, không phải mệnh đề (S + V).

  • We amazed at the view.

    We were amazed at the view.

    Thiếu động từ 'be' (was/were) trước 'amazed'. Cấu trúc này là bị động.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau amazed at là gì?

Sau 'amazed at' là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund).

Amazed at và amazed to khác nhau thế nào?

'Amazed at' dùng cho sự ngạc nhiên về đối tượng bên ngoài, còn 'amazed to' dùng cho sự ngạc nhiên về hành động của chính chủ thể.

Có thể dùng amazed at với mệnh đề không?

Không. Thay vào đó, dùng 'amazed that + mệnh đề'.

Amazed at và amazed by khác nhau thế nào?

'Amazed at' và 'amazed by' có nghĩa tương tự, nhưng 'amazed at' thường được dùng phổ biến hơn khi nói về sự ngạc nhiên trước một điều cụ thể.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 28Kể Về Buổi Diễn Cuối Tuần - Nói Điều Khiến Mình Kinh Ngạc Với Be Amazed At

Cấu trúc liên quan

S + be good/bad at + V-ing

Cấu trúc be good/bad at + V-ing

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clauseTiếpS + be + famous for + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!