学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + object to + V-ing/NS + admire + O + for + N/V-ingS + encourage + O + to V
object to
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + object to + V-ing/N

Cấu trúc Object to: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'object to + V-ing/N' diễn tả sự phản đối một hành động/sự việc. Luôn dùng V-ing hoặc danh từ sau 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+object to+V-ing/NCấu trúc

Cấu trúc 'object to + V-ing/N' diễn tả sự phản đối một hành động/sự việc. Luôn dùng V-ing hoặc danh từ sau 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'object to + V-ing/N' diễn tả sự phản đối, không đồng ý với một hành động hoặc sự việc nào đó. Động từ theo sau 'to' phải là V-ing (gerund) hoặc danh từ. Không dùng với động từ nguyên mẫu (to-inf) hoặc mệnh đề 'that'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phản đối mạnh mẽ.

She objects to working on weekends.

Cô ấy phản đối việc làm việc vào cuối tuần.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + object(s) to + V-ing/N

He objects to smoking in public places.

Anh ấy phản đối việc hút thuốc ở nơi công cộng.

Phủ định

S + do/does/did not + object to + V-ing/N

She does not object to working late.

Cô ấy không phản đối việc làm việc muộn.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + object to + V-ing/N?

Do you object to my using your laptop?

Bạn có phản đối việc tôi dùng laptop của bạn không?

3

Cách dùng

  1. 1Phản đối hành động/sự việc cụ thể

    Dùng khi muốn diễn tả sự không đồng ý với một hành động hoặc sự việc nhất định.

    • They object to the new working hours.

      Họ phản đối giờ làm việc mới.

    • She objects to her children watching too much TV.

      Cô ấy phản đối việc con cái xem TV quá nhiều.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She objects to working on weekends.

    Cô ấy phản đối việc làm việc vào cuối tuần.

  2. 2

    They object to the new policy.

    Họ phản đối chính sách mới.

  3. 3

    He objects to his son playing video games all day.

    Anh ấy phản đối việc con trai chơi game suốt ngày.

  4. 4

    We object to being treated unfairly.

    Chúng tôi phản đối việc bị đối xử bất công.

  5. 5

    The residents object to the construction of the new building.

    Cư dân phản đối việc xây dựng tòa nhà mới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing hoặc danh từ sau 'object to', không bao giờ dùng to-infinitive.
  • Không dùng mệnh đề 'that' sau 'object'. Thay vào đó, dùng 'object to + N/V-ing'.
  • Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng hoặc phản đối mạnh mẽ.
  • Có thể dùng 'object to + someone + V-ing' (ví dụ: 'She objects to her son playing games').
object to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'object to' đi với V-ing như 'phản đối việc (làm gì)' – 'việc' là danh từ hoá hành động (V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + object to + V-ing/NCấu trúc 'object to + V-ing/N' diễn tả sự phản đối một hành động/sự việc. Luôn dùng V-ing hoặc danh từ sau 'to'.
S + oppose + N/V-ing'Object to' và 'oppose' đều diễn tả phản đối, nhưng 'oppose' thường đi với danh từ (N) hoặc V-ing, và mang sắc thái mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'They oppose the new law.' (Họ phản đối luật mới.)
7

Lỗi thường gặp

  • She objects to work on weekends.

    She objects to working on weekends.

    Sau 'object to' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

  • They object that the policy is unfair.

    They object to the policy being unfair.

    Cấu trúc đúng là 'object to + N/V-ing', không dùng mệnh đề 'that'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau object to là V-ing hay to V?

Luôn dùng V-ing hoặc danh từ sau 'object to'. Không dùng to-infinitive.

Object to có thể đi với mệnh đề that không?

Không. Cấu trúc đúng là 'object to + N/V-ing'.

Object to và oppose khác nhau thế nào?

'Object to' thường đi với V-ing/N và mang sắc thái phản đối cá nhân, còn 'oppose' thường đi với N/V-ing và mang sắc thái phản đối mạnh mẽ hơn, thường trong bối cảnh xã hội/chính trị.

Có thể nói 'She objects me to work late' không?

Không. Cấu trúc đúng là 'She objects to my working late' hoặc 'She objects to me working late'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + admire + O + for + N/V-ingTiếpS + encourage + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!