S + be + famous for + N/V-ing
Cấu trúc 'be famous for + N/V-ing' diễn tả lý do ai/cái gì nổi tiếng. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be famous for + N/V-ing' diễn tả lý do ai/cái gì nổi tiếng. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả lý do ai/cái gì được biết đến rộng rãi. Sau 'famous for' bắt buộc là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động mang lại sự nổi tiếng. Không bao giờ dùng to-infinitive (to V) sau 'for'. Cấu trúc thường dùng trong văn miêu tả, giới thiệu.
Vietnam is famous for its beautiful landscapes.
Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.
Khẳng định
S + be + famous for + N/V-ing
Japan is famous for cherry blossoms.
Nhật Bản nổi tiếng về hoa anh đào.
Phủ định
S + be + not + famous for + N/V-ing
This brand is not famous for its durability.
Thương hiệu này không nổi tiếng về độ bền.
Nghi vấn
Be + S + famous for + N/V-ing?
Is this city famous for its nightlife?
Thành phố này có nổi tiếng về đời sống về đêm không?
Dùng khi miêu tả đặc điểm, sản phẩm hoặc nét văn hóa đặc trưng của một nơi/người.
Switzerland is famous for its chocolate.
Thụy Sĩ nổi tiếng về sô-cô-la.
Dùng V-ing để nhấn mạnh hành động mang lại sự nổi tiếng.
He became famous for breaking the world record.
Anh ấy trở nên nổi tiếng vì phá kỷ lục thế giới.
Vietnam is famous for its beautiful landscapes.
Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.
He became famous for inventing a new app.
Anh ấy trở nên nổi tiếng vì phát minh ra một ứng dụng mới.
This region is famous for producing high-quality coffee.
Vùng này nổi tiếng về việc sản xuất cà phê chất lượng cao.
She is famous for her charity work.
Cô ấy nổi tiếng về công việc từ thiện.
The band is famous for performing live without backup tracks.
Ban nhạc nổi tiếng về việc biểu diễn trực tiếp không dùng nhạc nền.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'for' đi với V-ing như 'for cooking' (nấu ăn), 'for dancing' (nhảy múa) – giống như 'thích vì làm gì' (like for doing).
She is famous for to sing opera.
She is famous for singing opera.
Sau 'famous for' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
This restaurant is famous its seafood.
This restaurant is famous for its seafood.
Thiếu giới từ 'for' sau 'famous'.
Chỉ dùng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to V.
'For' chỉ lý do (ví dụ: nổi tiếng về hát hay), 'as' chỉ danh tính (ví dụ: nổi tiếng là ca sĩ).
Không. Sau 'famous for' chỉ dùng N/V-ing, không dùng mệnh đề (clause).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!