学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + famous for + N/V-ingS + be + amazed at + N/V-ingS + make + (the/an) effort + to + V
famous for
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be famous for + N/V-ing' diễn tả lý do ai/cái gì nổi tiếng. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+famous for+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be famous for + N/V-ing' diễn tả lý do ai/cái gì nổi tiếng. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả lý do ai/cái gì được biết đến rộng rãi. Sau 'famous for' bắt buộc là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động mang lại sự nổi tiếng. Không bao giờ dùng to-infinitive (to V) sau 'for'. Cấu trúc thường dùng trong văn miêu tả, giới thiệu.

Vietnam is famous for its beautiful landscapes.

Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + famous for + N/V-ing

Japan is famous for cherry blossoms.

Nhật Bản nổi tiếng về hoa anh đào.

Phủ định

S + be + not + famous for + N/V-ing

This brand is not famous for its durability.

Thương hiệu này không nổi tiếng về độ bền.

Nghi vấn

Be + S + famous for + N/V-ing?

Is this city famous for its nightlife?

Thành phố này có nổi tiếng về đời sống về đêm không?

3

Cách dùng

  1. 1Nổi tiếng về đặc điểm

    Dùng khi miêu tả đặc điểm, sản phẩm hoặc nét văn hóa đặc trưng của một nơi/người.

    • Switzerland is famous for its chocolate.

      Thụy Sĩ nổi tiếng về sô-cô-la.

  2. 2Nổi tiếng về hành động

    Dùng V-ing để nhấn mạnh hành động mang lại sự nổi tiếng.

    • He became famous for breaking the world record.

      Anh ấy trở nên nổi tiếng vì phá kỷ lục thế giới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Vietnam is famous for its beautiful landscapes.

    Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.

  2. 2

    He became famous for inventing a new app.

    Anh ấy trở nên nổi tiếng vì phát minh ra một ứng dụng mới.

  3. 3

    This region is famous for producing high-quality coffee.

    Vùng này nổi tiếng về việc sản xuất cà phê chất lượng cao.

  4. 4

    She is famous for her charity work.

    Cô ấy nổi tiếng về công việc từ thiện.

  5. 5

    The band is famous for performing live without backup tracks.

    Ban nhạc nổi tiếng về việc biểu diễn trực tiếp không dùng nhạc nền.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'famous for' KHÔNG BAO GIỜ dùng to-infinitive (to V).
  • Có thể dùng 'famous as + N' để chỉ danh tính (vd: famous as a singer).
  • 'Famous' là tính từ, không có dạng so sánh hơn/kém theo quy tắc thông thường (dùng 'more famous').
famous for

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'for' đi với V-ing như 'for cooking' (nấu ăn), 'for dancing' (nhảy múa) – giống như 'thích vì làm gì' (like for doing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + famous for + N/V-ingCấu trúc 'be famous for + N/V-ing' diễn tả lý do ai/cái gì nổi tiếng. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
S + be + famous as + N'Famous for' chỉ lý do nổi tiếng (đặc điểm/hành động), 'famous as' chỉ danh tính (ai/cái gì). Vd: She is famous as a writer (cô ấy nổi tiếng là nhà văn).
7

Lỗi thường gặp

  • She is famous for to sing opera.

    She is famous for singing opera.

    Sau 'famous for' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

  • This restaurant is famous its seafood.

    This restaurant is famous for its seafood.

    Thiếu giới từ 'for' sau 'famous'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau famous for là to V hay V-ing?

Chỉ dùng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to V.

Famous for và famous as khác nhau thế nào?

'For' chỉ lý do (ví dụ: nổi tiếng về hát hay), 'as' chỉ danh tính (ví dụ: nổi tiếng là ca sĩ).

Có thể dùng famous for + clause không?

Không. Sau 'famous for' chỉ dùng N/V-ing, không dùng mệnh đề (clause).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 42Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + be + amazed at + N/V-ingTiếpS + make + (the/an) effort + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!