S + admire + O + for + N/V-ing
Cấu trúc Admire + O + for + N/V-ing diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó vì lý do cụ thể (phẩm chất, hành động).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc Admire + O + for + N/V-ing diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó vì lý do cụ thể (phẩm chất, hành động).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự ngưỡng mộ đối với ai đó vì một phẩm chất, hành động hoặc thành tích cụ thể. 'For' luôn đi kèm với danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing để chỉ lý do. Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân của sự ngưỡng mộ, thường mang sắc thái tích cực.
We admire her for her bravery during the crisis.
Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.
Khẳng định
S + admire + O + for + N/V-ing
She admires him for his kindness.
Cô ấy ngưỡng mộ anh ấy vì lòng tốt của anh.
Phủ định
S + do/does not admire + O + for + N/V-ing
I don’t admire him for his arrogance.
Tôi không ngưỡng mộ anh ấy vì tính kiêu ngạo.
Nghi vấn
Do/Does + S + admire + O + for + N/V-ing?
Do you admire her for her patience?
Bạn có ngưỡng mộ cô ấy vì sự kiên nhẫn không?
Dùng khi ngưỡng mộ ai đó vì một đặc điểm tính cách hoặc khả năng. Ví dụ: honesty (sự trung thực), intelligence (sự thông minh).
We admire her for her intelligence.
Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì sự thông minh.
Dùng khi ngưỡng mộ ai đó vì một hành động cụ thể, thường là V-ing. Ví dụ: helping others (giúp đỡ người khác), solving problems (giải quyết vấn đề).
They admire him for saving the child.
Họ ngưỡng mộ anh ấy vì đã cứu đứa trẻ.
We admire her for her bravery during the crisis.
Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.
They admire the teacher for dedicating his life to education.
Họ ngưỡng mộ giáo viên vì đã cống hiến cả cuộc đời cho giáo dục.
I admire him for always staying calm under pressure.
Tôi ngưỡng mộ anh ấy vì luôn giữ bình tĩnh dưới áp lực.
She admires her father for working hard to support the family.
Cô ấy ngưỡng mộ bố mình vì đã làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
The team admires their coach for his strategic mind.
Đội ngưỡng mộ huấn luyện viên vì tư duy chiến lược của ông.
Dấu hiệu nhận biết:forbecause of
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'for' là 'vì', sau 'vì' phải là danh từ (cái gì) hoặc hành động (làm gì → V-ing). Ví dụ: 'Tôi ngưỡng mộ anh vì (cái gì?) sự chăm chỉ' hoặc 'vì (làm gì?) học giỏi'.
I admire him for he is honest.
I admire him for his honesty.
Sau 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề (không thể 'he is honest').
They admire her for help the poor.
They admire her for helping the poor.
Động từ sau 'for' phải ở dạng V-ing (help → helping).
Không. Sau 'admire' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing (không dùng 'to V').
'Admire' là ngưỡng mộ chung, 'look up to' là kính trọng (thường với người có địa vị/kinh nghiệm hơn).
Không. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.
Có, nhưng hiếm dùng. Ví dụ: 'She is admired for her talent.' (Cô ấy được ngưỡng mộ vì tài năng.)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!