学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + admire + O + for + N/V-ingS + offer + O1 + to + O2S + object to + V-ing/N
admire
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc Admire + O + for + N/V-ing diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó vì lý do cụ thể (phẩm chất, hành động).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+admire+O+for+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc Admire + O + for + N/V-ing diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó vì lý do cụ thể (phẩm chất, hành động).

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự ngưỡng mộ đối với ai đó vì một phẩm chất, hành động hoặc thành tích cụ thể. 'For' luôn đi kèm với danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing để chỉ lý do. Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân của sự ngưỡng mộ, thường mang sắc thái tích cực.

We admire her for her bravery during the crisis.

Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + admire + O + for + N/V-ing

She admires him for his kindness.

Cô ấy ngưỡng mộ anh ấy vì lòng tốt của anh.

Phủ định

S + do/does not admire + O + for + N/V-ing

I don’t admire him for his arrogance.

Tôi không ngưỡng mộ anh ấy vì tính kiêu ngạo.

Nghi vấn

Do/Does + S + admire + O + for + N/V-ing?

Do you admire her for her patience?

Bạn có ngưỡng mộ cô ấy vì sự kiên nhẫn không?

3

Cách dùng

  1. 1Ngưỡng mộ vì phẩm chất

    Dùng khi ngưỡng mộ ai đó vì một đặc điểm tính cách hoặc khả năng. Ví dụ: honesty (sự trung thực), intelligence (sự thông minh).

    • We admire her for her intelligence.

      Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì sự thông minh.

  2. 2Ngưỡng mộ vì hành động

    Dùng khi ngưỡng mộ ai đó vì một hành động cụ thể, thường là V-ing. Ví dụ: helping others (giúp đỡ người khác), solving problems (giải quyết vấn đề).

    • They admire him for saving the child.

      Họ ngưỡng mộ anh ấy vì đã cứu đứa trẻ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We admire her for her bravery during the crisis.

    Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.

  2. 2

    They admire the teacher for dedicating his life to education.

    Họ ngưỡng mộ giáo viên vì đã cống hiến cả cuộc đời cho giáo dục.

  3. 3

    I admire him for always staying calm under pressure.

    Tôi ngưỡng mộ anh ấy vì luôn giữ bình tĩnh dưới áp lực.

  4. 4

    She admires her father for working hard to support the family.

    Cô ấy ngưỡng mộ bố mình vì đã làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

  5. 5

    The team admires their coach for his strategic mind.

    Đội ngưỡng mộ huấn luyện viên vì tư duy chiến lược của ông.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng mệnh đề sau 'for' (sai: for he is kind → đúng: for his kindness).
  • 'Admire' không đi với 'to' (sai: admire to someone → đúng: admire someone).
  • Nếu muốn nhấn mạnh mức độ ngưỡng mộ, có thể thêm trạng từ: deeply admire, greatly admire.

Dấu hiệu nhận biết:forbecause of

admire

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'for' là 'vì', sau 'vì' phải là danh từ (cái gì) hoặc hành động (làm gì → V-ing). Ví dụ: 'Tôi ngưỡng mộ anh vì (cái gì?) sự chăm chỉ' hoặc 'vì (làm gì?) học giỏi'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + admire + O + for + N/V-ingCấu trúc Admire + O + for + N/V-ing diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó vì lý do cụ thể (phẩm chất, hành động).
S + look up to + OCả hai đều diễn tả ngưỡng mộ, nhưng 'look up to' nhấn mạnh sự kính trọng (thường với người lớn tuổi/địa vị cao), còn 'admire' mang nghĩa rộng hơn (ngưỡng mộ ai/cái gì).
7

Lỗi thường gặp

  • I admire him for he is honest.

    I admire him for his honesty.

    Sau 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề (không thể 'he is honest').

  • They admire her for help the poor.

    They admire her for helping the poor.

    Động từ sau 'for' phải ở dạng V-ing (help → helping).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'admire' có thể dùng 'to V' không?

Không. Sau 'admire' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing (không dùng 'to V').

Admire khác Look up to thế nào?

'Admire' là ngưỡng mộ chung, 'look up to' là kính trọng (thường với người có địa vị/kinh nghiệm hơn).

Có thể dùng 'admire for + mệnh đề' không?

Không. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề.

Admire có dạng bị động không?

Có, nhưng hiếm dùng. Ví dụ: 'She is admired for her talent.' (Cô ấy được ngưỡng mộ vì tài năng.)

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 33Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + offer + O1 + to + O2TiếpS + object to + V-ing/N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!