学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + blame + sth + on + sb/sthS + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)S + be + punished + for + V-ing
blame
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + blame + sth + on + sb/sth

Cấu trúc Blame: Cách dùng & phân biệt blame on/for

Cấu trúc 'blame + sth + on + sb/sth' dùng để đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề. 'on' là giới từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+blame+sth+on+sb/sthCấu trúc

Cấu trúc 'blame + sth + on + sb/sth' dùng để đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề. 'on' là giới từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

Giải thích

Cấu trúc dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nguyên nhân của một vấn đề, sự cố. 'Blame' là động từ, theo sau là tân ngữ (something) và giới từ 'on' + đối tượng bị đổ lỗi (sb/sth). Lưu ý: Trong tiếng Anh-Anh, 'blame sb for sth' cũng phổ biến, nhưng trong tiếng Anh-Mỹ, 'blame sth on sb' được ưa chuộng hơn.

Don’t blame the failure on your teammates.

Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + blame + sth + on + sb/sth

She blamed the error on me.

Cô ấy đổ lỗi sai sót cho tôi.

Phủ định

S + do/does/did + not + blame + sth + on + sb/sth

I don’t blame the issue on anyone.

Tôi không đổ lỗi vấn đề cho ai cả.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + blame + sth + on + sb/sth?

Do you blame the mistake on him?

Bạn có đổ lỗi sai sót cho anh ấy không?

3

Cách dùng

  1. 1Đổ lỗi cho người khác

    Dùng khi muốn chỉ trách nhiệm của ai đó đối với một sự việc tiêu cực.

    • He blamed the broken window on his brother.

      Anh ấy đổ lỗi cửa sổ bị vỡ cho em trai mình.

  2. 2Đổ lỗi cho nguyên nhân sự vật

    Dùng khi muốn chỉ nguyên nhân là một sự vật, tình huống.

    • They blamed the fire on an electrical fault.

      Họ đổ lỗi vụ cháy cho sự cố điện.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Don’t blame the failure on your teammates.

    Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.

  2. 2

    She blamed her lateness on the traffic jam.

    Cô ấy đổ lỗi cho việc đến muộn vì tắc đường.

  3. 3

    They blamed the mistake on a lack of communication.

    Họ đổ lỗi cho sai sót vì thiếu giao tiếp.

  4. 4

    He always blames his problems on bad luck.

    Anh ấy luôn đổ lỗi cho vấn đề của mình vì xui xẻo.

  5. 5

    The manager blamed the delay on the supplier.

    Quản lý đổ lỗi cho sự chậm trễ vì nhà cung cấp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trong tiếng Anh-Mỹ, 'blame sth on sb' phổ biến hơn 'blame sb for sth'.
  • Trong tiếng Anh-Anh, cả 'blame sth on sb' và 'blame sb for sth' đều được chấp nhận.
  • 'blame' là động từ, không nhầm lẫn với danh từ 'blame' (lỗi lầm).
  • Không dùng 'blame + sb + on + sth' (sai ngữ pháp).
blame

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'blame A on B' = đổ lỗi A (vấn đề) cho B (người/vật). Hình dung 'A' là lỗi, 'B' là người gánh lỗi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + blame + sth + on + sb/sthCấu trúc 'blame + sth + on + sb/sth' dùng để đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề. 'on' là giới từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
S + blame + sb + for + sth'blame sb for sth' (tiếng Anh-Anh) và 'blame sth on sb' (tiếng Anh-Mỹ) đều đúng, nhưng 'blame sth on sb' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
7

Lỗi thường gặp

  • She blamed on him for the accident.

    She blamed the accident on him.

    Cấu trúc đúng là 'blame + sth + on + sb', không bỏ tân ngữ (sth) sau 'blame'.

  • They blamed the delay to the weather.

    They blamed the delay on the weather.

    Giới từ đúng sau 'blame' là 'on', không phải 'to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Blame on và blame for khác nhau thế nào?

'blame sth on sb' phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'blame sb for sth' phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Cả hai đều đúng.

Sau blame là giới từ gì?

Sau 'blame' là tân ngữ (sth) + giới từ 'on' (hoặc 'for' trong tiếng Anh-Anh) + đối tượng bị đổ lỗi.

Có thể dùng blame + to V không?

Không. 'blame' không đi kèm 'to V'. Cấu trúc đúng là 'blame + sth + on + sb/sth'.

Blame có dạng bị động không?

Có. Ví dụ: 'The accident was blamed on the driver.' (Vụ tai nạn bị đổ lỗi cho tài xế.)

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 53Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth

Cấu trúc liên quan

S + be + keen on + N/V-ing

Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì

S + be + on the verge of + V-ing

Cấu trúc On the verge of + V-ing

S + insist on + V-ing

Cấu trúc Insist on + V-ing

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

TrướcS + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)TiếpS + be + punished + for + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!