S + blame + sth + on + sb/sth
Cấu trúc 'blame + sth + on + sb/sth' dùng để đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề. 'on' là giới từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'blame + sth + on + sb/sth' dùng để đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề. 'on' là giới từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Giải thích
Cấu trúc dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nguyên nhân của một vấn đề, sự cố. 'Blame' là động từ, theo sau là tân ngữ (something) và giới từ 'on' + đối tượng bị đổ lỗi (sb/sth). Lưu ý: Trong tiếng Anh-Anh, 'blame sb for sth' cũng phổ biến, nhưng trong tiếng Anh-Mỹ, 'blame sth on sb' được ưa chuộng hơn.
Don’t blame the failure on your teammates.
Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.
Khẳng định
S + blame + sth + on + sb/sth
She blamed the error on me.
Cô ấy đổ lỗi sai sót cho tôi.
Phủ định
S + do/does/did + not + blame + sth + on + sb/sth
I don’t blame the issue on anyone.
Tôi không đổ lỗi vấn đề cho ai cả.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + blame + sth + on + sb/sth?
Do you blame the mistake on him?
Bạn có đổ lỗi sai sót cho anh ấy không?
Dùng khi muốn chỉ trách nhiệm của ai đó đối với một sự việc tiêu cực.
He blamed the broken window on his brother.
Anh ấy đổ lỗi cửa sổ bị vỡ cho em trai mình.
Dùng khi muốn chỉ nguyên nhân là một sự vật, tình huống.
They blamed the fire on an electrical fault.
Họ đổ lỗi vụ cháy cho sự cố điện.
Don’t blame the failure on your teammates.
Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.
She blamed her lateness on the traffic jam.
Cô ấy đổ lỗi cho việc đến muộn vì tắc đường.
They blamed the mistake on a lack of communication.
Họ đổ lỗi cho sai sót vì thiếu giao tiếp.
He always blames his problems on bad luck.
Anh ấy luôn đổ lỗi cho vấn đề của mình vì xui xẻo.
The manager blamed the delay on the supplier.
Quản lý đổ lỗi cho sự chậm trễ vì nhà cung cấp.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'blame A on B' = đổ lỗi A (vấn đề) cho B (người/vật). Hình dung 'A' là lỗi, 'B' là người gánh lỗi.
She blamed on him for the accident.
She blamed the accident on him.
Cấu trúc đúng là 'blame + sth + on + sb', không bỏ tân ngữ (sth) sau 'blame'.
They blamed the delay to the weather.
They blamed the delay on the weather.
Giới từ đúng sau 'blame' là 'on', không phải 'to'.
'blame sth on sb' phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'blame sb for sth' phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Cả hai đều đúng.
Sau 'blame' là tân ngữ (sth) + giới từ 'on' (hoặc 'for' trong tiếng Anh-Anh) + đối tượng bị đổ lỗi.
Không. 'blame' không đi kèm 'to V'. Cấu trúc đúng là 'blame + sth + on + sb/sth'.
Có. Ví dụ: 'The accident was blamed on the driver.' (Vụ tai nạn bị đổ lỗi cho tài xế.)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!