学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + insist on + V-ingS + have/has + no choice but to + VS + succeed in + V-ing
insist on
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + insist on + V-ing

Cấu trúc Insist on + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'insist on + V-ing' diễn tả sự khăng khăng làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'on'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+insist on+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'insist on + V-ing' diễn tả sự khăng khăng làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'on'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự khăng khăng, nhất quyết làm việc gì đó. 'Insist on' nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự kiên trì của chủ thể. Động từ theo sau 'on' luôn ở dạng V-ing (gerund). Sắc thái thường mang tính cá nhân, chủ quan.

She insisted on paying the bill.

Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + insist(s) on + V-ing

She insists on working late.

Cô ấy khăng khăng làm việc muộn.

Phủ định

S + do/does not insist on + V-ing

He doesn’t insist on coming with us.

Anh ấy không nhất quyết đi cùng chúng tôi.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh quyết tâm cá nhân

    Dùng khi chủ thể khăng khăng thực hiện hành động của chính mình.

    • I insisted on finishing the project alone.

      Tôi nhất quyết hoàn thành dự án một mình.

  2. 2Yêu cầu ai đó chấp nhận điều gì

    Khi muốn nhấn mạnh rằng mình đòi hỏi ai đó phải chấp nhận việc gì (thường đi với tân ngữ gián tiếp).

    • She insisted on my attending the meeting.

      Cô ấy khăng khăng đòi tôi tham dự cuộc họp.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She insisted on paying the bill.

    Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.

  2. 2

    He insisted on driving me home despite the rain.

    Anh ấy nhất quyết đưa tôi về nhà dù trời mưa.

  3. 3

    The manager insisted on reviewing all the documents himself.

    Quản lý khăng khăng tự mình xem xét tất cả tài liệu.

  4. 4

    They insisted on staying until the problem was solved.

    Họ nhất quyết ở lại cho đến khi vấn đề được giải quyết.

  5. 5

    My father insists on waking up early every morning.

    Bố tôi khăng khăng dậy sớm mỗi sáng.

  6. 6

    She insists on speaking to the manager directly.

    Cô ấy khăng khăng muốn nói chuyện trực tiếp với quản lý.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'insist + to V' (sai ngữ pháp).
  • Nếu muốn nhấn mạnh yêu cầu ai đó làm gì, có thể dùng 'insist that + S + (should) + V-bare' (trang trọng, thường trong văn viết).
  • 'Insist on' có thể đi kèm với danh từ (V-ing đóng vai trò danh từ).
  • Trong văn nói, 'insist on + V-ing' phổ biến hơn 'insist that + S + V-bare'.
insist on

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'insist on' như 'khăng khăng trên' (on = trên) việc gì đó, và việc đó phải là V-ing (hành động đang diễn ra).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + insist on + V-ingCấu trúc 'insist on + V-ing' diễn tả sự khăng khăng làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'on'.
S + insist that + S + (should) + V-bareDùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh yêu cầu ai đó làm gì (không dùng V-ing). Ví dụ: 'She insisted that he (should) apologize.'
S + insist on + V-ingCấu trúc 'insist on + V-ing' diễn tả sự khăng khăng làm việc gì đó. Luôn dùng V-ing sau 'on'.
S + persist in + V-ing'Persist in' nhấn mạnh sự kiên trì bền bỉ (thường mang nghĩa tiêu cực), trong khi 'insist on' nhấn mạnh sự khăng khăng (thường trung tính hoặc tích cực). Ví dụ: 'He persists in smoking.' (Anh ấy cứ khăng khăng hút thuốc).
7

Lỗi thường gặp

  • She insisted to pay the bill.

    She insisted on paying the bill.

    Sau 'insist' phải có giới từ 'on' và V-ing, không dùng 'to V'.

  • He insisted that he pays the bill.

    He insisted on paying the bill.

    'Insist' không đi trực tiếp với mệnh đề 'that' khi muốn nhấn mạnh hành động của chính chủ thể. Dùng 'insist on + V-ing' hoặc 'insist that + S + (should) + V-bare' (trang trọng).

  • She insisted that he should go.

    She insisted that he go / She insisted on his going.

    Trong văn viết trang trọng, 'insist that + S + (should) + V-bare' là đúng, nhưng 'should' có thể lược bỏ. Hoặc dùng 'insist on + V-ing' với tân ngữ sở hữu cách.

8

Câu hỏi thường gặp

Insist on + V-ing hay to V?

Luôn dùng 'insist on + V-ing'. 'Insist to V' là sai ngữ pháp.

Insist on có thể đi với danh từ không?

Có, ví dụ: 'She insisted on her innocence.' (Cô ấy khăng khăng khẳng định sự vô tội của mình).

Khi nào dùng 'insist that + S + V'?

Dùng trong văn viết trang trọng để yêu cầu ai đó làm gì, thường kèm 'should' (có thể lược bỏ). Ví dụ: 'The teacher insisted that we (should) study harder.'

'Insist on' và 'persist in' khác nhau thế nào?

'Insist on' nhấn mạnh sự khăng khăng (thường trung tính), còn 'persist in' nhấn mạnh sự kiên trì bền bỉ (thường tiêu cực).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + insist + that + S + (should) + V

Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì

S + be + keen on + N/V-ing

Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì

S + blame + sth + on + sb/sth

Cấu trúc blame: Đổ lỗi cho ai/cái gì

S + be + on the verge of + V-ing

Cấu trúc On the verge of + V-ing

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

TrướcS + have/has + no choice but to + VTiếpS + succeed in + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!