学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + apologize (to sb) + for + N/V-ingS + require + sb/sth + to + VS + have/has + a chance + of + V-ing
apologize
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+apologize (to sb)+for+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'apologize for' dùng để xin lỗi về một điều gì (danh từ) hoặc việc làm gì (V-ing). 'To sb' có thể lược bỏ nếu người nghe hiểu rõ đối tượng. Lưu ý: sau 'for' không bao giờ dùng động từ nguyên thể (to V).

She apologized to her teacher for being late.

Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

She apologized to me for her rudeness.

Cô ấy xin lỗi tôi vì sự thô lỗ của cô.

Phủ định

S + do/does/did not + apologize (to sb) + for + N/V-ing

He didn’t apologize for his behavior.

Anh ấy không xin lỗi về hành vi của mình.

Câu hỏi

Do/Does/Did + S + apologize (to sb) + for + N/V-ing?

Did you apologize to her for the delay?

Bạn đã xin lỗi cô ấy về sự chậm trễ chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Xin lỗi về một việc làm

    Dùng 'for + V-ing' để chỉ hành động gây ra lỗi lầm.

    • I apologize for interrupting you.

      Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.

  2. 2Xin lỗi về một sự việc/sự vật

    Dùng 'for + danh từ' để chỉ nguyên nhân gây ra sự xúc phạm hoặc khó chịu.

    • She apologized for the inconvenience.

      Cô ấy xin lỗi vì sự bất tiện.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She apologized to her teacher for being late.

    Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.

  2. 2

    He apologized for the noise his dog made last night.

    Anh ấy xin lỗi vì tiếng ồn chó của anh gây ra đêm qua.

  3. 3

    They apologized to their neighbors for the loud music.

    Họ xin lỗi hàng xóm vì nhạc to.

  4. 4

    I apologize for forgetting your birthday.

    Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.

  5. 5

    He apologized to his boss for the mistake in the report.

    Anh ấy xin lỗi sếp vì lỗi sai trong báo cáo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không bao giờ dùng to V.
  • 'To sb' có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ đối tượng.
  • Dạng quá khứ của 'apologize' là 'apologized' (Anh-Mỹ) hoặc 'apologised' (Anh-Anh).
apologize

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'apologize for' giống 'thank for' – sau 'for' là danh từ hoặc V-ing (không to V). Vd: Thank you for coming (cảm ơn vì đã đến) → I apologize for coming late (xin lỗi vì đến muộn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + apologize (to sb) + for + N/V-ingCấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
S + sorry (to sb) + for + N/V-ing'Sorry' là tính từ, còn 'apologize' là động từ. Cả hai đều dùng 'for + N/V-ing', nhưng 'sorry' thường thân mật hơn. Vd: I’m sorry for being late = I apologize for being late.
S + apologize (to sb) + for + N/V-ingCấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
S + apologize + to sb + for + N/V-ing'To sb' có thể đứng sau 'apologize' hoặc sau 'for', nhưng tự nhiên hơn khi đứng ngay sau 'apologize'. Vd: She apologized to him for the mistake (tự nhiên) vs She apologized for the mistake to him (ít tự nhiên hơn).
7

Lỗi thường gặp

  • She apologized for be late.

    She apologized for being late.

    Sau 'for' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

  • He apologized his friend for the mistake.

    He apologized to his friend for the mistake.

    Cần giới từ 'to' trước đối tượng nhận lời xin lỗi.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'apologize for' dùng to V hay V-ing?

Dùng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to V.

Có thể bỏ 'to sb' không?

Có, nếu ngữ cảnh đã rõ đối tượng nhận lời xin lỗi.

'Apologize' và 'say sorry' khác nhau thế nào?

'Apologize' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Say sorry' thân mật, dùng trong văn nói.

Dạng quá khứ của 'apologize' là gì?

Là 'apologized' (Anh-Mỹ) hoặc 'apologised' (Anh-Anh).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 1Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For

Cấu trúc liên quan

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + require + sb/sth + to + VTiếpS + have/has + a chance + of + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!