S + apologize (to sb) + for + N/V-ing
Cấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'apologize (to sb) for + N/V-ing' dùng để xin lỗi về một điều hoặc việc làm. Sau 'for' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.
Giải thích
Cấu trúc 'apologize for' dùng để xin lỗi về một điều gì (danh từ) hoặc việc làm gì (V-ing). 'To sb' có thể lược bỏ nếu người nghe hiểu rõ đối tượng. Lưu ý: sau 'for' không bao giờ dùng động từ nguyên thể (to V).
She apologized to her teacher for being late.
Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.
Khẳng định
S + apologize (to sb) + for + N/V-ing
She apologized to me for her rudeness.
Cô ấy xin lỗi tôi vì sự thô lỗ của cô.
Phủ định
S + do/does/did not + apologize (to sb) + for + N/V-ing
He didn’t apologize for his behavior.
Anh ấy không xin lỗi về hành vi của mình.
Câu hỏi
Do/Does/Did + S + apologize (to sb) + for + N/V-ing?
Did you apologize to her for the delay?
Bạn đã xin lỗi cô ấy về sự chậm trễ chưa?
Dùng 'for + V-ing' để chỉ hành động gây ra lỗi lầm.
I apologize for interrupting you.
Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.
Dùng 'for + danh từ' để chỉ nguyên nhân gây ra sự xúc phạm hoặc khó chịu.
She apologized for the inconvenience.
Cô ấy xin lỗi vì sự bất tiện.
She apologized to her teacher for being late.
Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.
He apologized for the noise his dog made last night.
Anh ấy xin lỗi vì tiếng ồn chó của anh gây ra đêm qua.
They apologized to their neighbors for the loud music.
Họ xin lỗi hàng xóm vì nhạc to.
I apologize for forgetting your birthday.
Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.
He apologized to his boss for the mistake in the report.
Anh ấy xin lỗi sếp vì lỗi sai trong báo cáo.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'apologize for' giống 'thank for' – sau 'for' là danh từ hoặc V-ing (không to V). Vd: Thank you for coming (cảm ơn vì đã đến) → I apologize for coming late (xin lỗi vì đến muộn).
She apologized for be late.
She apologized for being late.
Sau 'for' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
He apologized his friend for the mistake.
He apologized to his friend for the mistake.
Cần giới từ 'to' trước đối tượng nhận lời xin lỗi.
Dùng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to V.
Có, nếu ngữ cảnh đã rõ đối tượng nhận lời xin lỗi.
'Apologize' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Say sorry' thân mật, dùng trong văn nói.
Là 'apologized' (Anh-Mỹ) hoặc 'apologised' (Anh-Anh).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!