学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + long + for + N/pronounS + be + the first/second/.../last + to + VS + offer + O1 + to + O2
long
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: cách dùng, ví dụ và phân biệt với miss

Cấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+long+for+N/pronounCấu trúc

Cấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.

Giải thích

Cấu trúc 'long for + danh từ/đại từ' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ đối với một người, vật, hoặc trạng thái. 'Long' là động từ chính, và giới từ 'for' là bắt buộc khi đối tượng là danh từ. Cấu trúc thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc sâu sắc, hoài niệm, hoặc mong muốn mãnh liệt.

After years abroad, she longed for her hometown.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + long(s) + for + N/pronoun

He longs for peace.

Anh ấy khao khát hòa bình.

Phủ định

S + do/does/did + not + long + for + N/pronoun

She does not long for fame.

Cô ấy không khao khát danh vọng.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + long + for + N/pronoun?

Do you long for your homeland?

Bạn có nhớ quê hương không?

3

Cách dùng

  1. 1Nhớ nhung người/vật xa cách

    Diễn tả nỗi nhớ da diết đối với người thân, quê hương, hoặc vật đã mất.

    • He longed for his mother’s cooking.

      Anh ấy nhớ món ăn của mẹ.

  2. 2Khao khát trạng thái/tình trạng

    Dùng để thể hiện mong muốn mãnh liệt về một trạng thái (hòa bình, tự do, yên tĩnh...).

    • They longed for a better life.

      Họ khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    After years abroad, she longed for her hometown.

    Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.

  2. 2

    He longed for the simplicity of his childhood.

    Anh ấy khao khát sự đơn giản của tuổi thơ.

  3. 3

    They longed for a quiet weekend after the busy week.

    Họ mong mỏi một cuối tuần yên tĩnh sau tuần bận rộn.

  4. 4

    She longed for her best friend who moved away.

    Cô ấy nhớ bạn thân đã chuyển đi xa.

  5. 5

    The prisoners longed for freedom.

    Những tù nhân khao khát tự do.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ/đại từ.
  • Khác với 'long to V' (khao khát làm gì): *She longs to travel* (cô ấy khao khát được đi du lịch).
  • Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; ít dùng trong hội thoại hàng ngày (thay bằng 'miss' cho người, 'wish for' cho vật).
  • Dạng tiếp diễn: *She is longing for a break* (nhấn mạnh sự khao khát đang diễn ra).
  • Dạng quá khứ: *longed for* (ví dụ: *She longed for her childhood*).

Dấu hiệu nhận biết:formisswish foryearn for

long

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'long for' như 'nhớ' trong tiếng Việt: *Tôi nhớ (đối với) mẹ* → *I long for my mother*. Giống như 'wait for' (chờ đợi ai/cái gì).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + long + for + N/pronounCấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.
S + long + to + V-infinitive'Long to V' diễn tả khao khát làm một hành động (ví dụ: *She longs to see him*). 'Long for + N' diễn tả khao khát đối với một người/vật.
S + long + for + N/pronounCấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.
S + miss + N'Miss + N' diễn tả sự nhớ nhung (thường ngắn hạn, cụ thể); 'long for + N' nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt, lâu dài.
7

Lỗi thường gặp

  • She longs to her family.

    She longs for her family.

    Thiếu giới từ 'for' sau 'longs' khi đối tượng là danh từ.

  • He longed his lost love.

    He longed for his lost love.

    'Long' là ngoại động từ bắt buộc phải có giới từ 'for' khi theo sau là danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau long for là gì?

Luôn là danh từ, đại từ, hoặc V-ing (khi danh từ là hành động). Ví dụ: *She longs for sleeping* (cô ấy khao khát được ngủ).

Long for và miss khác nhau thế nào?

'Miss' nhấn mạnh sự nhớ (thường ngắn hạn, cụ thể); 'long for' nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt, lâu dài.

Long for có thể dùng với người không?

Có. Ví dụ: *He longs for his wife* (anh ấy nhớ vợ da diết).

Dạng quá khứ của long for là gì?

Dùng 'longed for': *She longed for her childhood* (cô ấy nhớ tuổi thơ).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)

Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì

TrướcS + be + the first/second/.../last + to + VTiếpS + offer + O1 + to + O2

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!