S + long + for + N/pronoun
Cấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'long for + N' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ. Luôn dùng giới từ 'for' sau 'long' khi đối tượng là danh từ.
Giải thích
Cấu trúc 'long for + danh từ/đại từ' diễn tả sự khao khát, nhớ nhung mạnh mẽ đối với một người, vật, hoặc trạng thái. 'Long' là động từ chính, và giới từ 'for' là bắt buộc khi đối tượng là danh từ. Cấu trúc thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc sâu sắc, hoài niệm, hoặc mong muốn mãnh liệt.
After years abroad, she longed for her hometown.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.
Khẳng định
S + long(s) + for + N/pronoun
He longs for peace.
Anh ấy khao khát hòa bình.
Phủ định
S + do/does/did + not + long + for + N/pronoun
She does not long for fame.
Cô ấy không khao khát danh vọng.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + long + for + N/pronoun?
Do you long for your homeland?
Bạn có nhớ quê hương không?
Diễn tả nỗi nhớ da diết đối với người thân, quê hương, hoặc vật đã mất.
He longed for his mother’s cooking.
Anh ấy nhớ món ăn của mẹ.
Dùng để thể hiện mong muốn mãnh liệt về một trạng thái (hòa bình, tự do, yên tĩnh...).
They longed for a better life.
Họ khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.
After years abroad, she longed for her hometown.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.
He longed for the simplicity of his childhood.
Anh ấy khao khát sự đơn giản của tuổi thơ.
They longed for a quiet weekend after the busy week.
Họ mong mỏi một cuối tuần yên tĩnh sau tuần bận rộn.
She longed for her best friend who moved away.
Cô ấy nhớ bạn thân đã chuyển đi xa.
The prisoners longed for freedom.
Những tù nhân khao khát tự do.
Dấu hiệu nhận biết:formisswish foryearn for
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'long for' như 'nhớ' trong tiếng Việt: *Tôi nhớ (đối với) mẹ* → *I long for my mother*. Giống như 'wait for' (chờ đợi ai/cái gì).
She longs to her family.
She longs for her family.
Thiếu giới từ 'for' sau 'longs' khi đối tượng là danh từ.
He longed his lost love.
He longed for his lost love.
'Long' là ngoại động từ bắt buộc phải có giới từ 'for' khi theo sau là danh từ.
Luôn là danh từ, đại từ, hoặc V-ing (khi danh từ là hành động). Ví dụ: *She longs for sleeping* (cô ấy khao khát được ngủ).
'Miss' nhấn mạnh sự nhớ (thường ngắn hạn, cụ thể); 'long for' nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt, lâu dài.
Có. Ví dụ: *He longs for his wife* (anh ấy nhớ vợ da diết).
Dùng 'longed for': *She longed for her childhood* (cô ấy nhớ tuổi thơ).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!