学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + make + (the/an) effort + to + VS + be + famous for + N/V-ingS + intend + to + V-infinitive
effort
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + make + (the/an) effort + to + V

Cấu trúc Make an effort to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'make an effort to V' diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm việc gì. Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to + V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+make+(the/an) effort+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'make an effort to V' diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm việc gì. Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to + V'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm một việc gì đó. Sau 'effort' bắt buộc phải có giới từ 'to' và động từ nguyên thể (to V). 'An effort' dùng cho nỗ lực chung chung, 'the effort' dùng cho nỗ lực cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự cố gắng có ý thức.

She made an effort to arrive on time.

Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + make(s) + (the/an) effort + to + V

She makes an effort to learn English every day.

Cô ấy nỗ lực học tiếng Anh mỗi ngày.

Phủ định

S + do/does/did + not + make + (any) effort + to + V

He didn’t make any effort to apologize.

Anh ấy chẳng cố xin lỗi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + make + (any) effort + to + V?

Did you make an effort to contact her?

Bạn có cố gắng liên lạc với cô ấy không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả nỗ lực có chủ đích

    Dùng khi muốn nhấn mạnh ai đó đã cố gắng có ý thức để làm việc gì, dù có thể chưa thành công.

    • He made an effort to quit smoking.

      Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá.

  2. 2Nhấn mạnh sự cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn

    Thường dùng với 'every effort' hoặc 'the effort' để thể hiện nỗ lực tối đa.

    • The team made every effort to win the match.

      Đội đã nỗ lực hết mình để thắng trận đấu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She made an effort to arrive on time.

    Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.

  2. 2

    They are making the effort to reduce waste in their office.

    Họ đang nỗ lực giảm thiểu rác thải ở văn phòng.

  3. 3

    He made no effort to hide his disappointment.

    Anh ấy chẳng cố che giấu sự thất vọng của mình.

  4. 4

    We should make an effort to help the needy.

    Chúng ta nên cố gắng giúp đỡ những người khó khăn.

  5. 5

    After the accident, she made every effort to recover quickly.

    Sau tai nạn, cô ấy đã nỗ lực hết sức để nhanh chóng hồi phục.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'effort', không dùng V-ing hay bare infinitive.
  • 'An effort' dùng cho nỗ lực chung, 'the effort' dùng cho nỗ lực cụ thể đã được đề cập trước đó.
  • Có thể dùng 'no effort', 'little effort', 'every effort' để nhấn mạnh mức độ nỗ lực.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ: 'really make an effort', 'hardly make any effort'.
effort

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'effort' (nỗ lực) luôn đi với 'to' như 'cố gắng để' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'cố gắng để học' = 'make an effort to study'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + make + (the/an) effort + to + VCấu trúc 'make an effort to V' diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm việc gì. Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to + V'.
S + try + to V / V-ing'Try to V' nhấn mạnh mục đích (cố gắng để đạt được kết quả), 'try V-ing' nhấn mạnh hành động (thử làm việc gì). 'Make an effort to V' luôn nhấn mạnh sự nỗ lực có chủ đích, không dùng V-ing.
7

Lỗi thường gặp

  • She made an effort working harder.

    She made an effort to work harder.

    Thiếu giới từ 'to' trước động từ. Sau 'effort' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • He made effort to finish the project.

    He made an effort to finish the project.

    Thiếu mạo từ 'an' trước 'effort'. 'Effort' là danh từ đếm được, bắt buộc phải có mạo từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'effort' dùng to V hay V-ing?

Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to V'. Không bao giờ dùng V-ing sau 'effort'.

'Make an effort' khác 'try' như thế nào?

'Make an effort' nhấn mạnh sự nỗ lực có ý thức, trong khi 'try' có thể chỉ là hành động thử làm gì đó.

Khi nào dùng 'the effort' thay cho 'an effort'?

Dùng 'the effort' khi nói đến nỗ lực cụ thể đã được nhắc đến trước đó, hoặc trong cụm cố định như 'the effort to do sth'. Dùng 'an effort' cho nỗ lực chung chung.

Có thể bỏ 'an/the' trước 'effort' không?

Không. 'Effort' là danh từ đếm được, bắt buộc phải có mạo từ hoặc từ hạn định (every, no, some, v.v.).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 1Album Ảnh Gia Đình Cũ - Nói Về Sự Cố Gắng Với Make An Effort To V

Cấu trúc liên quan

S + make + O + V (bare)

Cấu trúc Make: cách dùng, bị động, ví dụ và bài tập chi tiết

S + make + O + Adj/V-bare

Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

TrướcS + be + famous for + N/V-ingTiếpS + intend + to + V-infinitive

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!