S + make + (the/an) effort + to + V
Cấu trúc 'make an effort to V' diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm việc gì. Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to + V'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'make an effort to V' diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm việc gì. Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to + V'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc ai đó cố gắng, nỗ lực có chủ đích để làm một việc gì đó. Sau 'effort' bắt buộc phải có giới từ 'to' và động từ nguyên thể (to V). 'An effort' dùng cho nỗ lực chung chung, 'the effort' dùng cho nỗ lực cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự cố gắng có ý thức.
She made an effort to arrive on time.
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.
Khẳng định
S + make(s) + (the/an) effort + to + V
She makes an effort to learn English every day.
Cô ấy nỗ lực học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
S + do/does/did + not + make + (any) effort + to + V
He didn’t make any effort to apologize.
Anh ấy chẳng cố xin lỗi.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + make + (any) effort + to + V?
Did you make an effort to contact her?
Bạn có cố gắng liên lạc với cô ấy không?
Dùng khi muốn nhấn mạnh ai đó đã cố gắng có ý thức để làm việc gì, dù có thể chưa thành công.
He made an effort to quit smoking.
Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá.
Thường dùng với 'every effort' hoặc 'the effort' để thể hiện nỗ lực tối đa.
The team made every effort to win the match.
Đội đã nỗ lực hết mình để thắng trận đấu.
She made an effort to arrive on time.
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.
They are making the effort to reduce waste in their office.
Họ đang nỗ lực giảm thiểu rác thải ở văn phòng.
He made no effort to hide his disappointment.
Anh ấy chẳng cố che giấu sự thất vọng của mình.
We should make an effort to help the needy.
Chúng ta nên cố gắng giúp đỡ những người khó khăn.
After the accident, she made every effort to recover quickly.
Sau tai nạn, cô ấy đã nỗ lực hết sức để nhanh chóng hồi phục.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'effort' (nỗ lực) luôn đi với 'to' như 'cố gắng để' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'cố gắng để học' = 'make an effort to study'.
She made an effort working harder.
She made an effort to work harder.
Thiếu giới từ 'to' trước động từ. Sau 'effort' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
He made effort to finish the project.
He made an effort to finish the project.
Thiếu mạo từ 'an' trước 'effort'. 'Effort' là danh từ đếm được, bắt buộc phải có mạo từ.
Sau 'effort' bắt buộc dùng 'to V'. Không bao giờ dùng V-ing sau 'effort'.
'Make an effort' nhấn mạnh sự nỗ lực có ý thức, trong khi 'try' có thể chỉ là hành động thử làm gì đó.
Dùng 'the effort' khi nói đến nỗ lực cụ thể đã được nhắc đến trước đó, hoặc trong cụm cố định như 'the effort to do sth'. Dùng 'an effort' cho nỗ lực chung chung.
Không. 'Effort' là danh từ đếm được, bắt buộc phải có mạo từ hoặc từ hạn định (every, no, some, v.v.).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!