学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + make + O + Adj/V-bareS + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ingS + weigh the pros and cons of + N/V-ing
V-bare
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + make + O + Adj/V-bare

Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'make + O + Adj/V-bare' diễn tả việc khiến ai đó trở nên như thế nào hoặc buộc ai đó làm gì. Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+make+O+Adj/V-bareCấu trúc

Cấu trúc 'make + O + Adj/V-bare' diễn tả việc khiến ai đó trở nên như thế nào hoặc buộc ai đó làm gì. Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc khiến ai/cái gì trở nên như thế nào (Adj) hoặc buộc ai đó phải làm gì (V-bare). Động từ sau 'make + O' luôn là nguyên thể không 'to' (V-bare). Nếu muốn dùng 'to', phải thay 'make' bằng 'force' hoặc 'compel'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự ép buộc hoặc tác động trực tiếp.

The movie made me cry.

Bộ phim khiến tôi khóc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (Adj)

S + make(s) + O + Adj

The story made me sad.

Câu chuyện khiến tôi buồn.

Khẳng định (V-bare)

S + make(s) + O + V-bare

My boss made me work overtime.

Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.

Phủ định

S + do/does not make + O + Adj/V-bare

The news didn’t make her surprised.

Tin tức không khiến cô ấy ngạc nhiên.

Bị động

O + am/is/are + made + to V

I was made to clean the room.

Tôi bị bắt dọn phòng.

3

Cách dùng

  1. 1Làm ai đó trở nên như thế nào

    Dùng khi muốn diễn tả tác động khiến ai/cái gì có trạng thái hoặc cảm xúc nào đó.

    • The joke made everyone laugh.

      Câu đùa khiến mọi người cười.

  2. 2Buộc ai đó làm gì

    Dùng khi muốn diễn tả sự ép buộc hoặc yêu cầu ai đó thực hiện hành động.

    • The police made the suspect confess.

      Cảnh sát bắt nghi phạm thú tội.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The movie made me cry.

    Bộ phim khiến tôi khóc.

  2. 2

    His words made her angry.

    Lời nói của anh ấy khiến cô ấy tức giận.

  3. 3

    The teacher made the students rewrite the essay.

    Giáo viên bắt học sinh viết lại bài luận.

  4. 4

    The bad news made him leave immediately.

    Tin xấu khiến anh ấy rời đi ngay lập tức.

  5. 5

    This song always makes me feel happy.

    Bài hát này luôn khiến tôi cảm thấy vui.

  6. 6

    The cold weather made my hands numb.

    Thời tiết lạnh khiến tay tôi tê cóng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'make + O', động từ luôn là V-bare (không 'to').
  • Trong thể bị động, phải dùng 'be made to V' (có 'to').
  • Không dùng 'make + O + V-ing' (sai ngữ pháp).
  • Nếu muốn nhấn mạnh sự ép buộc mạnh mẽ, có thể dùng 'force' hoặc 'compel' (thường đi với 'to V').
  • 'Make + O + Adj' diễn tả kết quả của hành động, không phải hành động.
V-bare

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'make' như 'làm cho' ai đó (O) trở nên (Adj) hoặc làm (V-bare). Ví dụ: 'làm cho tôi khóc' = 'make me cry' (không 'to cry').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + make + O + Adj/V-bareCấu trúc 'make + O + Adj/V-bare' diễn tả việc khiến ai đó trở nên như thế nào hoặc buộc ai đó làm gì. Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động.
S + let + O + V-bare'Let' diễn tả sự cho phép, trong khi 'make' diễn tả sự ép buộc. Ví dụ: 'She let me go.' (Cô ấy cho tôi đi) vs. 'She made me go.' (Cô ấy bắt tôi đi).
S + make + O + Adj/V-bareCấu trúc 'make + O + Adj/V-bare' diễn tả việc khiến ai đó trở nên như thế nào hoặc buộc ai đó làm gì. Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động.
S + force + O + to V'Force' nhấn mạnh sự ép buộc mạnh mẽ hơn 'make' và luôn đi với 'to V'. Ví dụ: 'They forced him to sign the contract.'
S + make + O + Adj/V-bareCấu trúc 'make + O + Adj/V-bare' diễn tả việc khiến ai đó trở nên như thế nào hoặc buộc ai đó làm gì. Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động.
S + cause + O + to V'Cause' nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến hành động, thường không mang nghĩa ép buộc. Ví dụ: 'The accident caused the road to be closed.' (Vụ tai nạn khiến con đường bị đóng).
7

Lỗi thường gặp

  • She made him to clean the room.

    She made him clean the room.

    Sau 'make + O', động từ phải là V-bare (không 'to').

  • The weather made us feeling tired.

    The weather made us feel tired.

    Sau 'make + O', nếu là động từ, phải dùng V-bare (không V-ing).

  • The teacher made the students to rewrite the essay.

    The teacher made the students rewrite the essay.

    Không dùng 'to' sau 'make + O'. Dùng V-bare.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau make + O là to V hay V-bare?

Luôn dùng V-bare (không 'to') sau 'make + O' ở thể chủ động. Chỉ dùng 'to V' trong thể bị động (be made to V).

Make + O + Adj có đúng không?

Đúng, ví dụ: 'The movie made me happy.' (Bộ phim khiến tôi vui).

Khi nào dùng 'make' trong thể bị động?

Khi chủ thể bị tác động, ví dụ: 'I was made to apologize.' (Tôi bị bắt xin lỗi). Lúc này dùng 'to V'.

'Make' và 'cause' khác nhau thế nào?

'Make' nhấn mạnh sự ép buộc trực tiếp, còn 'cause' nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả (không nhất thiết ép buộc).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + make + (the/an) effort + to + V

Cấu trúc make an effort to V

S + make + O + V (bare)

Cấu trúc Make: cách dùng, bị động, ví dụ và bài tập chi tiết

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

TrướcS + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ingTiếpS + weigh the pros and cons of + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!