S + may/can + result in + sb/sth + V-ing
Cấu trúc 'result in + V-ing' diễn tả hậu quả có thể xảy ra. Luôn dùng danh động từ (V-ing) sau 'result in'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'result in + V-ing' diễn tả hậu quả có thể xảy ra. Luôn dùng danh động từ (V-ing) sau 'result in'.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả hậu quả hoặc kết quả có thể xảy ra từ một hành động. 'Result in' luôn đi kèm với danh động từ (V-ing) để chỉ hành động của chủ thể (sb) hoặc đối tượng (sth). 'May' thể hiện khả năng xảy ra, 'can' thể hiện khả năng hoặc sự cho phép. Không bao giờ dùng 'to + V' sau 'result in'.
Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.
Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.
Khẳng định
S + may/can + result in + sb/sth + V-ing
This mistake may result in the project failing.
Lỗi này có thể khiến dự án thất bại.
Phủ định
S + may/can + not + result in + sb/sth + V-ing
Good planning cannot result in the team wasting time.
Lập kế hoạch tốt không thể dẫn đến việc đội ngũ lãng phí thời gian.
Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả có thể xảy ra từ một hành động, thường đi kèm với 'may' hoặc 'can'.
Driving recklessly may result in you getting a fine.
Lái xe ẩu có thể khiến bạn bị phạt tiền.
Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.
Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.
Not updating the software can result in the system crashing.
Không cập nhật phần mềm có thể khiến hệ thống bị sập.
Overworking may result in employees burning out.
Làm việc quá sức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức ở nhân viên.
Ignoring the warning signs can result in serious accidents happening.
Bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng xảy ra.
Eating too much junk food may result in you gaining weight.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể khiến bạn tăng cân.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'result in' giống như 'dẫn đến' trong tiếng Việt, và sau 'dẫn đến' luôn là một hành động (V-ing).
Lack of sleep may result in you to feel tired.
Lack of sleep may result in you feeling tired.
Sau 'result in' phải dùng V-ing, không dùng 'to + V'.
This decision can result in the company lose money.
This decision can result in the company losing money.
Sau 'result in' phải dùng V-ing (losing), không dùng động từ nguyên thể (lose).
Luôn dùng V-ing sau 'result in', không bao giờ dùng 'to + V'.
'Result in' chỉ hậu quả, 'result from' chỉ nguyên nhân.
Không, phải dùng V-ing sau 'result in'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!