学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + may/can + result in + sb/sth + V-ingS + find + O + V-ingS + caution + (sb) + against + N/V-ing
result in
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc Result in + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'result in + V-ing' diễn tả hậu quả có thể xảy ra. Luôn dùng danh động từ (V-ing) sau 'result in'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+may/can+result in+sb/sth+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'result in + V-ing' diễn tả hậu quả có thể xảy ra. Luôn dùng danh động từ (V-ing) sau 'result in'.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả hậu quả hoặc kết quả có thể xảy ra từ một hành động. 'Result in' luôn đi kèm với danh động từ (V-ing) để chỉ hành động của chủ thể (sb) hoặc đối tượng (sth). 'May' thể hiện khả năng xảy ra, 'can' thể hiện khả năng hoặc sự cho phép. Không bao giờ dùng 'to + V' sau 'result in'.

Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.

Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

This mistake may result in the project failing.

Lỗi này có thể khiến dự án thất bại.

Phủ định

S + may/can + not + result in + sb/sth + V-ing

Good planning cannot result in the team wasting time.

Lập kế hoạch tốt không thể dẫn đến việc đội ngũ lãng phí thời gian.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả hậu quả có thể xảy ra

    Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả có thể xảy ra từ một hành động, thường đi kèm với 'may' hoặc 'can'.

    • Driving recklessly may result in you getting a fine.

      Lái xe ẩu có thể khiến bạn bị phạt tiền.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.

    Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.

  2. 2

    Not updating the software can result in the system crashing.

    Không cập nhật phần mềm có thể khiến hệ thống bị sập.

  3. 3

    Overworking may result in employees burning out.

    Làm việc quá sức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức ở nhân viên.

  4. 4

    Ignoring the warning signs can result in serious accidents happening.

    Bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng xảy ra.

  5. 5

    Eating too much junk food may result in you gaining weight.

    Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể khiến bạn tăng cân.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'result in', không bao giờ dùng 'to + V'.
  • 'Result in' nhấn mạnh vào kết quả, còn 'result from' nhấn mạnh vào nguyên nhân.
  • Chủ thể sau 'result in' có thể là người (sb) hoặc vật (sth).
result in

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'result in' giống như 'dẫn đến' trong tiếng Việt, và sau 'dẫn đến' luôn là một hành động (V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + may/can + result in + sb/sth + V-ingCấu trúc 'result in + V-ing' diễn tả hậu quả có thể xảy ra. Luôn dùng danh động từ (V-ing) sau 'result in'.
S + result from + N/V-ing'Result in' diễn tả hậu quả, còn 'result from' diễn tả nguyên nhân. Ví dụ: 'His success resulted from hard work.' (Thành công của anh ấy đến từ sự chăm chỉ).
7

Lỗi thường gặp

  • Lack of sleep may result in you to feel tired.

    Lack of sleep may result in you feeling tired.

    Sau 'result in' phải dùng V-ing, không dùng 'to + V'.

  • This decision can result in the company lose money.

    This decision can result in the company losing money.

    Sau 'result in' phải dùng V-ing (losing), không dùng động từ nguyên thể (lose).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'result in' dùng V-ing hay to V?

Luôn dùng V-ing sau 'result in', không bao giờ dùng 'to + V'.

'Result in' và 'result from' khác nhau thế nào?

'Result in' chỉ hậu quả, 'result from' chỉ nguyên nhân.

Có thể dùng 'result in' với động từ nguyên thể không?

Không, phải dùng V-ing sau 'result in'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

S + may/might + V

Cấu trúc May/Might + V: cách dùng và phân biệt

S + can't help + V-ing

Cấu trúc can't help + V-ing

S + have/has + difficulty (in) + V-ing

Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing

S + indulge in + N/V-ing

Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing

TrướcS + find + O + V-ingTiếpS + caution + (sb) + against + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!