If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf
Câu điều kiện loại 1 diễn tả tình huống *có thể xảy ra* trong tương lai. Dùng 'if + hiện tại đơn, will/can/may... + V-inf'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Câu điều kiện loại 1 diễn tả tình huống *có thể xảy ra* trong tương lai. Dùng 'if + hiện tại đơn, will/can/may... + V-inf'.
Giải thích
Câu điều kiện loại 1 diễn tả tình huống *có thể xảy ra* trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Mệnh đề 'if' dùng *thì hiện tại đơn* (không dùng 'will'), mệnh đề chính dùng *trợ động từ khiếm khuyết (will, can, may, should...) + V-inf*. Cấu trúc này thể hiện khả năng cao, thường dùng cho dự đoán, lời khuyên hoặc kế hoạch.
If it rains, we will stay at home.
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Khẳng định
If + S + V(s/es), S + will/can/may/... + V-inf
If you hurry, you will catch the bus.
Nếu bạn nhanh lên, bạn sẽ bắt được xe buýt.
Phủ định
If + S + do/does not + V, S + will/can/may/... + V-inf
If it doesn’t rain, we will go hiking.
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ đi leo núi.
Nghi vấn
(Wh-) + will/can/may/... + S + V-inf + if + S + V(s/es)?
Will you help me if I ask you?
Bạn sẽ giúp tôi nếu tôi nhờ bạn chứ?
Dùng khi tình huống được đề cập có *khả năng cao xảy ra* trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
If you water the plants, they will grow.
Nếu bạn tưới cây, chúng sẽ lớn.
If he studies, he will pass the test.
Nếu anh ấy học, anh ấy sẽ đậu bài kiểm tra.
Dùng với 'should' hoặc 'can' trong mệnh đề chính để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị.
If you feel tired, you should take a rest.
Nếu bạn cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi.
If you have time, you can visit the museum.
Nếu bạn có thời gian, bạn có thể thăm viện bảo tàng.
If it rains, we will stay at home.
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
If you study hard, you can pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể đậu kỳ thi.
If she calls, tell her I will be right back.
Nếu cô ấy gọi, nói với cô ấy tôi sẽ quay lại ngay.
If they arrive early, we should start the meeting immediately.
Nếu họ đến sớm, chúng ta nên bắt đầu cuộc họp ngay lập tức.
If you need help, I can assist you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi có thể hỗ trợ bạn.
Dấu hiệu nhận biết:ifwhen
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'If' + *hiện tại* (như 'nếu bây giờ'), 'will' + *tương lai* (như 'sẽ... sau này').
If it will rain, we stay at home.
If it rains, we will stay at home.
Mệnh đề 'if' *không* dùng 'will'; 'will' chỉ dùng trong mệnh đề chính.
If you will help me, I finish on time.
If you help me, I will finish on time.
Sai thì trong mệnh đề 'if' (dùng 'will') và thiếu 'will' trong mệnh đề chính.
Dùng khi tình huống có *khả năng cao xảy ra* trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
Không. Mệnh đề 'if' luôn dùng thì hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành cho loại 3).
Loại 1: tình huống *có thể xảy ra* (if + hiện tại, will + V). Loại 2: tình huống *không có thật* (if + quá khứ, would + V).
Có, để thể hiện khả năng hoặc xin phép. Vd: *If you study, you can pass.*
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!