In case + S + V(s/es), S + should + V
Cấu trúc 'In case + S + V' diễn tả hành động phòng ngừa cho tình huống *có thể xảy ra*. Thường dùng 'should' trong mệnh đề chính.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'In case + S + V' diễn tả hành động phòng ngừa cho tình huống *có thể xảy ra*. Thường dùng 'should' trong mệnh đề chính.
Giải thích
Cấu trúc 'In case' diễn tả *hành động phòng ngừa* hoặc chuẩn bị cho một tình huống *có thể xảy ra* trong tương lai. Mệnh đề 'In case' dùng thì hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành), mệnh đề chính thường dùng 'should' để thể hiện lời khuyên. Khác với 'if' (điều kiện), 'in case' nhấn mạnh *sự chuẩn bị* trước khi tình huống xảy ra.
In case it rains, you should bring an umbrella.
Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.
Khẳng định
In case + S + V(s/es), S + should + V
In case it snows, we should stay indoors.
Phòng khi tuyết rơi, chúng ta nên ở trong nhà.
Phủ định
In case + S + do/does not + V, S + should + V
In case she doesn’t come, we should leave a message.
Phòng khi cô ấy không đến, chúng ta nên để lại lời nhắn.
Dùng khi muốn diễn tả hành động *phòng ngừa* hoặc chuẩn bị trước cho một tình huống *có thể xảy ra* (dù chưa chắc chắn).
In case the train is delayed, we should book a later flight.
Phòng khi tàu bị trễ, chúng ta nên đặt chuyến bay muộn hơn.
In case you forget, I’ll remind you.
Phòng khi bạn quên, tôi sẽ nhắc bạn.
In case it rains, you should bring an umbrella.
Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.
In case you get lost, you should call me.
Phòng khi bạn bị lạc, bạn nên gọi cho tôi.
In case the meeting is canceled, we should check our emails.
Phòng khi cuộc họp bị hủy, chúng ta nên kiểm tra email.
In case he doesn’t arrive on time, we should start without him.
Phòng khi anh ấy không đến đúng giờ, chúng ta nên bắt đầu mà không có anh ấy.
In case you need money, take this credit card.
Phòng khi bạn cần tiền, hãy mang theo thẻ tín dụng này.
Dấu hiệu nhận biết:in casejust in case
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'In case' = 'phòng khi' (luôn chuẩn bị trước). 'If' = 'nếu' (chỉ điều kiện).
In case of you need help, ask me.
In case you need help, you should ask me.
Không dùng 'of' sau 'in case' khi theo sau là mệnh đề. 'In case of' chỉ dùng trước *danh từ* (vd: *In case of fire, call 113*).
In case you are late, you will call me.
In case you are late, you should call me.
Sau 'in case' trong mệnh đề chính thường dùng 'should' (lời khuyên) thay vì 'will' (dự đoán).
'In case' + *mệnh đề* (S + V) hoặc *in case of + danh từ* (vd: *in case of fire*).
'In case' nhấn mạnh *sự chuẩn bị* (phòng khi), 'if' nhấn mạnh *điều kiện* (nếu... thì).
Không. Trong mệnh đề chính, dùng 'should' (lời khuyên) hoặc 'can' (khả năng), không dùng 'will'.
Không. Sau 'in case of' phải là *danh từ* (vd: *in case of rain*), không dùng V-ing.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!