Rather than + V (bare infinitive), S + should + V
Cấu trúc 'Rather than + V (bare infinitive)' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'Rather than + V (bare infinitive)' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn.
Giải thích
Cấu trúc 'Rather than + V (nguyên thể không 'to')' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn ưu tiên hơn. Không dùng 'ing' sau 'rather than' khi so sánh với 'should + V'.
Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.
Khẳng định
Rather than + V (bare infinitive), S + should + V
Rather than watch TV, you should read a book.
Thay vì xem TV, bạn nên đọc sách.
Phủ định
Rather than + V (bare infinitive), S + should not + V
Rather than ignore the problem, you should address it immediately.
Thay vì phớt lờ vấn đề, bạn nên giải quyết nó ngay lập tức.
Dùng để nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn hành động thứ nhất (sau 'rather than').
Rather than complain, you should try to find a solution.
Thay vì phàn nàn, bạn nên cố gắng tìm giải pháp.
Rather than spend money on unnecessary things, you should save it for the future.
Thay vì tiêu tiền vào những thứ không cần thiết, bạn nên tiết kiệm cho tương lai.
Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.
Rather than drive, he should take the bus to avoid traffic.
Thay vì lái xe, anh ấy nên đi xe buýt để tránh tắc đường.
Rather than argue, they should discuss the issue calmly.
Thay vì cãi nhau, họ nên thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.
Rather than skip breakfast, you should eat something light.
Thay vì bỏ bữa sáng, bạn nên ăn một chút gì đó nhẹ nhàng.
Rather than stay at home, she should go out and meet friends.
Thay vì ở nhà, cô ấy nên ra ngoài gặp bạn bè.
Rather than complain, you should try to find a solution.
Thay vì phàn nàn, bạn nên cố gắng tìm giải pháp.
Dấu hiệu nhận biết:rather thaninstead of
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'Rather than + V' = 'Thay vì + V'. Hãy tưởng tượng 'rather' là 'thà', 'than' là 'hơn', nên 'thà làm A hơn làm B' → 'Rather than do B, do A'.
Rather than wasting time, you should study.
Rather than waste time, you should study.
Sau 'rather than' phải dùng động từ nguyên thể (không 'to' hoặc 'ing') khi so sánh với 'should + V'.
Rather than to go out, stay home.
Rather than go out, you should stay home.
Cần có chủ ngữ và 'should' trong mệnh đề thứ hai để hoàn chỉnh câu. Không dùng 'to' sau 'rather than'.
Rather than going out, you should stay home.
Rather than go out, you should stay home.
Không dùng V-ing sau 'rather than' khi mệnh đề sau có 'should + V'.
Dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai là lựa chọn ưu tiên hơn.
Sau 'rather than' dùng động từ nguyên thể (không 'to' hoặc 'ing') khi so sánh với 'should + V'.
'Rather than' dùng cho hành động (V nguyên thể) và thường đi kèm với 'should' để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên. 'Instead of' dùng cho hành động (V-ing) hoặc danh từ, và không nhất thiết phải đi kèm với 'should'.
Có, 'rather than + V' thường đi kèm 'should + V' trong mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên.
Có, 'rather than' cũng có thể dùng với danh từ (ví dụ: 'I prefer tea rather than coffee'), nhưng trong trường hợp so sánh hành động, luôn dùng V nguyên thể.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!