学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/Rather than + V (bare infinitive), S + should + VClause + so as (not) to + V / in order (not) to + VWhen it comes to + N/NP/V-ing, clause
Rather than
B2 · Trung cấpLiên từ6 ví dụĐọc 3 phút

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'Rather than + V (bare infinitive)' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Rather than+V (bare infinitive), S+should+VCấu trúc

Cấu trúc 'Rather than + V (bare infinitive)' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn.

Giải thích

Cấu trúc 'Rather than + V (nguyên thể không 'to')' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn ưu tiên hơn. Không dùng 'ing' sau 'rather than' khi so sánh với 'should + V'.

Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.

Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Rather than watch TV, you should read a book.

Thay vì xem TV, bạn nên đọc sách.

Phủ định

Rather than + V (bare infinitive), S + should not + V

Rather than ignore the problem, you should address it immediately.

Thay vì phớt lờ vấn đề, bạn nên giải quyết nó ngay lập tức.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh hành động ưu tiên

    Dùng để nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn hành động thứ nhất (sau 'rather than').

    • Rather than complain, you should try to find a solution.

      Thay vì phàn nàn, bạn nên cố gắng tìm giải pháp.

    • Rather than spend money on unnecessary things, you should save it for the future.

      Thay vì tiêu tiền vào những thứ không cần thiết, bạn nên tiết kiệm cho tương lai.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.

    Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.

  2. 2

    Rather than drive, he should take the bus to avoid traffic.

    Thay vì lái xe, anh ấy nên đi xe buýt để tránh tắc đường.

  3. 3

    Rather than argue, they should discuss the issue calmly.

    Thay vì cãi nhau, họ nên thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.

  4. 4

    Rather than skip breakfast, you should eat something light.

    Thay vì bỏ bữa sáng, bạn nên ăn một chút gì đó nhẹ nhàng.

  5. 5

    Rather than stay at home, she should go out and meet friends.

    Thay vì ở nhà, cô ấy nên ra ngoài gặp bạn bè.

  6. 6

    Rather than complain, you should try to find a solution.

    Thay vì phàn nàn, bạn nên cố gắng tìm giải pháp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'rather than' luôn dùng động từ nguyên thể (không 'to' hoặc 'ing') khi so sánh với 'should + V'.
  • Cần có chủ ngữ và 'should' trong mệnh đề thứ hai để câu hoàn chỉnh.
  • Không dùng 'rather than' với 'ing' nếu mệnh đề sau có 'should + V'.
  • 'Rather than' nhấn mạnh sự lựa chọn ưu tiên, không nhấn mạnh sự từ chối.
  • Có thể dùng 'rather than' với danh từ hoặc tính từ, nhưng trong trường hợp so sánh hành động, luôn dùng V nguyên thể.

Dấu hiệu nhận biết:rather thaninstead of

Rather than

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Rather than + V' = 'Thay vì + V'. Hãy tưởng tượng 'rather' là 'thà', 'than' là 'hơn', nên 'thà làm A hơn làm B' → 'Rather than do B, do A'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Rather than + V (bare infinitive), S + should + VCấu trúc 'Rather than + V (bare infinitive)' dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai (sau 'should') là lựa chọn tốt hơn.
Instead of + V-ing/noun'Instead of' có thể theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, trong khi 'rather than' theo sau bởi động từ nguyên thể khi so sánh hành động. Ngoài ra, 'rather than' thường đi kèm với 'should' để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên.
7

Lỗi thường gặp

  • Rather than wasting time, you should study.

    Rather than waste time, you should study.

    Sau 'rather than' phải dùng động từ nguyên thể (không 'to' hoặc 'ing') khi so sánh với 'should + V'.

  • Rather than to go out, stay home.

    Rather than go out, you should stay home.

    Cần có chủ ngữ và 'should' trong mệnh đề thứ hai để hoàn chỉnh câu. Không dùng 'to' sau 'rather than'.

  • Rather than going out, you should stay home.

    Rather than go out, you should stay home.

    Không dùng V-ing sau 'rather than' khi mệnh đề sau có 'should + V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Rather than dùng khi nào?

Dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh hành động thứ hai là lựa chọn ưu tiên hơn.

Sau rather than là to V hay V-ing?

Sau 'rather than' dùng động từ nguyên thể (không 'to' hoặc 'ing') khi so sánh với 'should + V'.

Rather than khác instead of thế nào?

'Rather than' dùng cho hành động (V nguyên thể) và thường đi kèm với 'should' để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên. 'Instead of' dùng cho hành động (V-ing) hoặc danh từ, và không nhất thiết phải đi kèm với 'should'.

Có thể dùng rather than với should không?

Có, 'rather than + V' thường đi kèm 'should + V' trong mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên.

Rather than có thể dùng với danh từ không?

Có, 'rather than' cũng có thể dùng với danh từ (ví dụ: 'I prefer tea rather than coffee'), nhưng trong trường hợp so sánh hành động, luôn dùng V nguyên thể.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + prefer + to V + rather than + V

Cấu trúc Prefer to V rather than V: thích làm gì hơn làm gì

S + would rather + V1 + than + V1

Cấu trúc would rather... than

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

In case + S + V(s/es), S + should + V

Cấu trúc In case (phòng trường hợp)

S + suggest + (that) + S + (should) + V

Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ

S + would rather + V (bare)

Cấu trúc Would rather

TrướcClause + so as (not) to + V / in order (not) to + VTiếpWhen it comes to + N/NP/V-ing, clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!