学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + would rather + V (bare)S + had better + V (bare)S + would + V (base form)
would rather
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + would rather + V (bare)

Cấu trúc Would rather: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'would rather + V (bare)' diễn tả sở thích làm việc gì đó hơn trong tình huống cụ thể. Động từ theo sau không có 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+would rather+V (bare)Cấu trúc

Cấu trúc 'would rather + V (bare)' diễn tả sở thích làm việc gì đó hơn trong tình huống cụ thể. Động từ theo sau không có 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'would rather + V (bare)' diễn tả sở thích hoặc mong muốn làm điều gì đó hơn trong một tình huống cụ thể. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động.

I would rather stay home tonight than go out.

Tôi thích ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + would rather + V (bare)

I would rather call you later.

Tôi thích gọi cho bạn sau hơn.

Phủ định

S + would rather + not + V (bare)

She would rather not go to the party.

Cô ấy không thích đi dự tiệc.

Nghi vấn

Would + S + rather + V (bare) + than + V (bare)?

Would you rather stay or leave?

Bạn thích ở lại hay rời đi?

3

Cách dùng

  1. 1Lựa chọn giữa hai hành động

    Dùng khi muốn thể hiện sự ưa thích một hành động hơn hành động khác trong cùng một ngữ cảnh.

    • I would rather eat pizza than burgers.

      Tôi thích ăn pizza hơn bánh mì kẹp.

    • He would rather work at night than in the morning.

      Anh ấy thích làm việc vào buổi tối hơn buổi sáng.

  2. 2Thể hiện mong muốn cá nhân

    Dùng để diễn tả mong muốn cá nhân trong một tình huống cụ thể, thường đi kèm với 'than' hoặc không.

    • She would rather not talk about it.

      Cô ấy không muốn nói về chuyện đó.

    • We would rather wait for a better opportunity.

      Chúng tôi muốn chờ đợi một cơ hội tốt hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I would rather stay home tonight than go out.

    Tôi thích ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.

  2. 2

    She would rather drink tea than coffee.

    Cô ấy thích uống trà hơn cà phê.

  3. 3

    They would rather walk than take the bus.

    Họ thích đi bộ hơn đi xe buýt.

  4. 4

    He would rather read a book than watch TV.

    Anh ấy thích đọc sách hơn xem ti vi.

  5. 5

    We would rather leave early to avoid traffic.

    Chúng tôi thích rời đi sớm để tránh kẹt xe.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'would rather' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
  • Khi so sánh hai hành động, dùng 'would rather + V + than + V'.
  • Dạng rút gọn: 'I’d rather' (thay cho 'I would rather').
  • Không nhầm lẫn với 'prefer' (có cấu trúc khác: prefer + V-ing/to V).

Dấu hiệu nhận biết:thanor

would rather

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'would rather' = 'thích hơn', và sau nó là V không 'to' như sau 'can', 'must'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + would rather + V (bare)Cấu trúc 'would rather + V (bare)' diễn tả sở thích làm việc gì đó hơn trong tình huống cụ thể. Động từ theo sau không có 'to'.
S + prefer + V-ing/to V'Prefer' có thể đi với V-ing hoặc to V (prefer doing/to do), trong khi 'would rather' luôn đi với V (bare).
S + would rather + V (bare)Cấu trúc 'would rather + V (bare)' diễn tả sở thích làm việc gì đó hơn trong tình huống cụ thể. Động từ theo sau không có 'to'.
S + would prefer + to V'Would prefer' đi với 'to V', còn 'would rather' đi với V (bare). Vd: I would prefer to stay = I would rather stay.
7

Lỗi thường gặp

  • I would rather to stay home.

    I would rather stay home.

    Sau 'would rather' là động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm 'to'.

  • She would rather drinking tea.

    She would rather drink tea.

    Không dùng V-ing sau 'would rather'. Phải dùng động từ nguyên mẫu không 'to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Would rather + to V hay V?

Sau 'would rather' là V (bare), không có 'to'.

Would rather và would prefer khác nhau thế nào?

'Would rather' + V (bare); 'would prefer' + to V. Cả hai đều thể hiện sở thích, nhưng 'would prefer' trang trọng hơn.

Có thể dùng would rather với V-ing không?

Không. Sau 'would rather' luôn là V (bare).

Cấu trúc would rather trong câu phủ định?

Dùng 'would rather not + V (bare)'. Vd: I would rather not go.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + would rather + V1 + than + V1

Cấu trúc would rather... than

S + would rather + S + V2/ed

Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì

Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv

Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ

S + prefer + to V + rather than + V

Cấu trúc Prefer to V rather than V: thích làm gì hơn làm gì

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

S + would + V (base form)

Cấu trúc Would + V: thói quen trong quá khứ

TrướcS + had better + V (bare)TiếpS + would + V (base form)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!