学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + would + V (base form)S + would rather + V (bare)Make sure + (that) + clause / to V
would
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + would + V (base form)

Cấu trúc Would + V: cách dùng thói quen quá khứ chi tiết

Dùng 'would + V' cho thói quen lặp lại trong quá khứ (hành động). Không dùng cho trạng thái.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+would+V (base form)Cấu trúc

Dùng 'would + V' cho thói quen lặp lại trong quá khứ (hành động). Không dùng cho trạng thái.

Giải thích

Dùng 'would + V' để miêu tả thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ, thường kèm mốc thời gian (when I was a child, every Sunday...). Chỉ dùng cho hành động, KHÔNG dùng cho trạng thái (be, have, like...). Thường thay thế bằng 'used to' nếu muốn nhấn mạnh sự khác biệt với hiện tại.

When I was a child, I would play outside every day.

Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi ngày.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + would + V

He would exercise every morning.

Anh ấy thường tập thể dục mỗi sáng.

Phủ định

S + would + not/wouldn’t + V

She wouldn’t eat spicy food.

Cô ấy không bao giờ ăn đồ cay.

Nghi vấn

Would + S + V?

Would you help me with this when we were kids?

Lúc nhỏ chúng ta có hay giúp nhau việc này không?

3

Cách dùng

  1. 1Thói quen lặp lại trong quá khứ

    Dùng với hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, kèm mốc thời gian hoặc ngữ cảnh rõ ràng.

    • We would go fishing every Sunday.

      Chúng tôi thường đi câu cá mỗi Chủ nhật.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    When I was a child, I would play outside every day.

    Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi ngày.

  2. 2

    Every summer, we would visit our grandparents in the countryside.

    Mỗi mùa hè, chúng tôi đều về thăm ông bà ở quê.

  3. 3

    She would always read a book before bed.

    Cô ấy thường đọc sách trước khi ngủ.

  4. 4

    They would gather in the park on weekends.

    Họ thường tụ tập ở công viên vào cuối tuần.

  5. 5

    He would never forget to call his mother on her birthday.

    Anh ấy chẳng bao giờ quên gọi điện chúc mừng sinh nhật mẹ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'would' cho trạng thái (be, have, like, believe...). Dùng 'used to' thay thế.
  • Thường đi kèm với trạng từ tần suất (always, often, never...) hoặc cụm thời gian (when I was..., every...).
  • 'Would' trong trường hợp này không có nghĩa 'sẽ' (tương lai).
  • Trong văn nói, 'would' có thể được thay bằng 'used to' mà không thay đổi nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:when I was...every...alwaysoftennever

would

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Would' = 'thường' (hành động lặp lại quá khứ), 'Used to' = 'đã từng' (có thể là hành động hoặc trạng thái). Ví dụ: 'I would swim' (hành động), 'I used to be shy' (trạng thái).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + would + V (base form)Dùng 'would + V' cho thói quen lặp lại trong quá khứ (hành động). Không dùng cho trạng thái.
used to + V'Used to' dùng cho cả hành động lẫn trạng thái, nhấn mạnh sự khác biệt với hiện tại. 'Would' chỉ dùng cho hành động lặp lại.Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ →
S + would + V (base form)Dùng 'would + V' cho thói quen lặp lại trong quá khứ (hành động). Không dùng cho trạng thái.
would + V (tương lai trong quá khứ)'Would + V' còn dùng cho tương lai trong quá khứ (vd: 'He said he would call me'), khác hoàn toàn với thói quen quá khứ.
7

Lỗi thường gặp

  • She would be a doctor before she retired.

    She used to be a doctor before she retired.

    'Would' không dùng cho trạng thái (be, have, like...). Dùng 'used to' thay thế.

  • I would have a car when I was young.

    I used to have a car when I was young.

    'Have' (sở hữu) là trạng thái, không dùng 'would'.

8

Câu hỏi thường gặp

Would + V và used to + V khác nhau thế nào?

'Would' chỉ dùng cho hành động lặp lại; 'used to' dùng cho cả hành động và trạng thái, nhấn mạnh sự thay đổi so với hiện tại.

Có thể dùng 'would' cho trạng thái không?

Không. Dùng 'used to' thay thế (vd: 'She used to be happy').

Would + V có dùng được trong câu nghi vấn không?

Có, nhưng hiếm (vd: 'Would you visit them often?'). Thường dùng 'used to' hơn.

Sau 'would' có thể là V-ing không?

Không. Luôn là động từ nguyên mẫu (V).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 17Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V

Cấu trúc liên quan

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + would rather + V (bare)

Cấu trúc Would rather

S + would rather + V1 + than + V1

Cấu trúc would rather... than

Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O

Cấu trúc Hardly anybody/anyone

TrướcS + would rather + V (bare)TiếpMake sure + (that) + clause / to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!