学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + get into the habit of + N/V-ingS + have/has + trouble + V-ingS + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
get into the habit of
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc Get into the habit of + V-ing: cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'get into the habit of + N/V-ing' diễn tả việc dần hình thành một thói quen mới. Sau 'of' luôn là danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+get into the habit of+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'get into the habit of + N/V-ing' diễn tả việc dần hình thành một thói quen mới. Sau 'of' luôn là danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả việc dần dần hình thành một thói quen mới. Sau 'of' luôn là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing). Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành (have/has got) hoặc quá khứ đơn (got) để nhấn mạnh quá trình. Không dùng to-infinitive sau 'of'.

He got into the habit of waking up early.

Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + get(s)/got + into the habit of + N/V-ing

She has gotten into the habit of jogging every morning.

Cô ấy đã có thói quen chạy bộ mỗi sáng.

Phủ định

S + have/has not got + into the habit of + N/V-ing

He hasn’t got into the habit of saving money yet.

Anh ấy vẫn chưa có thói quen tiết kiệm tiền.

Nghi vấn

Have/Has + S + got + into the habit of + N/V-ing?

Have you got into the habit of drinking coffee in the morning?

Bạn đã có thói quen uống cà phê vào buổi sáng chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự hình thành thói quen

    Dùng để nói về quá trình dần dần có được một thói quen mới, thường sau một khoảng thời gian.

    • After moving to Japan, she got into the habit of eating rice for breakfast.

      Sau khi chuyển đến Nhật, cô ấy đã hình thành thói quen ăn cơm vào bữa sáng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He got into the habit of waking up early.

    Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm.

  2. 2

    She’s gotten into the habit of reading before bed.

    Cô ấy đã có thói quen đọc sách trước khi ngủ.

  3. 3

    They got into the habit of checking their emails constantly.

    Họ đã có thói quen liên tục kiểm tra email.

  4. 4

    I need to get into the habit of exercising regularly.

    Tôi cần hình thành thói quen tập thể dục đều đặn.

  5. 5

    He got into the habit of drinking green tea every morning.

    Anh ấy đã có thói quen uống trà xanh mỗi sáng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Giới từ 'of' là bắt buộc sau 'habit'.
  • Sau 'of' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng to-infinitive.
  • Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành (have/has got) để nhấn mạnh kết quả của quá trình hình thành thói quen.

Dấu hiệu nhận biết:habitusuallyoftenregularly

get into the habit of

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'get into the habit of' giống như 'bước vào thói quen của [việc gì]'. 'Of' là cửa ngõ để vào thói quen, và sau đó phải là danh từ hoặc V-ing.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + get into the habit of + N/V-ingCấu trúc 'get into the habit of + N/V-ing' diễn tả việc dần hình thành một thói quen mới. Sau 'of' luôn là danh từ hoặc V-ing.
S + be used to + N/V-ing'Be used to' diễn tả trạng thái đã quen với điều gì, còn 'get into the habit of' nhấn mạnh quá trình hình thành thói quen. Ví dụ: 'She is used to working late.' (Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn.) vs 'She got into the habit of working late.' (Cô ấy đã hình thành thói quen làm việc muộn.)
7

Lỗi thường gặp

  • She got into the habit to smoke.

    She got into the habit of smoking.

    Sau 'habit' phải dùng giới từ 'of' và V-ing, không dùng to-infinitive.

  • He got into the habit of smoke.

    He got into the habit of smoking.

    Động từ sau 'of' phải ở dạng V-ing, không phải nguyên thể (bare infinitive).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'habit of' có thể dùng to-infinitive không?

Không. Sau 'habit of' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing.

'Get into the habit of' khác 'be used to' thế nào?

'Get into the habit of' nhấn mạnh quá trình hình thành thói quen, còn 'be used to' diễn tả trạng thái đã quen với điều gì.

Có thể dùng 'get the habit of' thay cho 'get into the habit of' không?

Không tự nhiên. Cấu trúc chuẩn là 'get into the habit of'.

Thì nào thường đi với 'get into the habit of'?

Thường dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has got) hoặc quá khứ đơn (got) để nhấn mạnh quá trình.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + forced + into + V-ing

Cấu trúc Forced into V-ing: bị ép buộc làm gì

S + would + V (base form)

Cấu trúc Would + V: thói quen trong quá khứ

S + be afraid of + V-ing

Cấu trúc be afraid of + V-ing

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

TrướcS + have/has + trouble + V-ingTiếpS + contribute + (Sth) + to/towards + Sth

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!