学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + punished + for + V-ingS + blame + sth + on + sb/sthS + require + sb/sth + to + V
punished
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing: cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'be punished for + V-ing' diễn tả việc bị phạt vì đã làm điều gì đó. 'For' + V-ing chỉ lý do của hình phạt.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+punished+for+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be punished for + V-ing' diễn tả việc bị phạt vì đã làm điều gì đó. 'For' + V-ing chỉ lý do của hình phạt.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc bị trừng phạt, xử phạt vì đã thực hiện một hành động sai trái. 'For' là giới từ bắt buộc, theo sau là động từ dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động đã xảy ra trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh kỷ luật, pháp luật, hoặc hậu quả của hành vi vi phạm.

The student was punished for cheating on the test.

Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + punished + for + V-ing

He was punished for stealing.

Anh ấy bị phạt vì đã ăn trộm.

Phủ định

S + be + not + punished + for + V-ing

She wasn’t punished for being late.

Cô ấy không bị phạt vì đã đi muộn.

Nghi vấn

Be + S + punished + for + V-ing?

Were they punished for breaking the contract?

Họ có bị phạt vì đã vi phạm hợp đồng không?

3

Cách dùng

  1. 1Bị phạt trong giáo dục

    Dùng để diễn tả hình phạt trong trường học, lớp học vì vi phạm nội quy.

    • The boy was punished for talking in class.

      Cậu bé bị phạt vì đã nói chuyện trong lớp.

  2. 2Bị phạt theo pháp luật

    Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khi cá nhân hoặc tổ chức bị xử phạt vì vi phạm luật.

    • The factory was fined for polluting the river.

      Nhà máy bị phạt tiền vì đã làm ô nhiễm sông.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The student was punished for cheating on the test.

    Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.

  2. 2

    She was fined for parking in a no-parking zone.

    Cô ấy bị phạt tiền vì đã đỗ xe ở khu vực cấm đỗ.

  3. 3

    The company was penalized for violating environmental laws.

    Công ty bị xử phạt vì đã vi phạm luật bảo vệ môi trường.

  4. 4

    He got suspended for arriving late repeatedly.

    Anh ấy bị đình chỉ vì đã đi muộn nhiều lần.

  5. 5

    They were scolded for making too much noise.

    Họ bị mắng vì đã làm ồn quá mức.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'for' trong cấu trúc này.
  • Không dùng 'punished to V' – đây là sai ngữ pháp.
  • Có thể thay 'punished' bằng các từ đồng nghĩa như 'fined' (phạt tiền), 'penalized' (xử phạt), 'scolded' (mắng), 'suspended' (đình chỉ), tuỳ ngữ cảnh.

Dấu hiệu nhận biết:for

punished

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'for' đi với V-ing như 'thank you for coming' (cảm ơn vì đã đến). Cấu trúc này cũng tương tự: bị phạt 'for' (vì) hành động đã làm (V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + punished + for + V-ingCấu trúc 'be punished for + V-ing' diễn tả việc bị phạt vì đã làm điều gì đó. 'For' + V-ing chỉ lý do của hình phạt.
S + be + punished + by + N'Punished for + V-ing' chỉ lý do bị phạt, còn 'punished by + N' chỉ người/tổ chức thực hiện hình phạt. Ví dụ: 'He was punished for lying by his teacher.' (Anh ấy bị phạt vì đã nói dối bởi giáo viên của mình.)
7

Lỗi thường gặp

  • He was punished for break the rules.

    He was punished for breaking the rules.

    Sau 'for' phải là V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

  • She was punished to lie to her parents.

    She was punished for lying to her parents.

    Không dùng 'to V' sau 'punished for'. Cấu trúc đúng là 'punished for + V-ing'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau punished for là V-ing hay to V?

Sau 'punished for' luôn dùng V-ing, không bao giờ dùng to V.

Punished for và punished by khác nhau thế nào?

'For' chỉ lý do (vì làm gì), 'by' chỉ người thực hiện hình phạt (bởi ai).

Có thể dùng 'punished because of + V-ing' không?

Có, nhưng 'because of + N/V-ing' nhấn mạnh nguyên nhân hơn là hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was punished because of his bad behavior.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 24Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + blame + sth + on + sb/sthTiếpS + require + sb/sth + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!