S + be + punished + for + V-ing
Cấu trúc 'be punished for + V-ing' diễn tả việc bị phạt vì đã làm điều gì đó. 'For' + V-ing chỉ lý do của hình phạt.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be punished for + V-ing' diễn tả việc bị phạt vì đã làm điều gì đó. 'For' + V-ing chỉ lý do của hình phạt.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc bị trừng phạt, xử phạt vì đã thực hiện một hành động sai trái. 'For' là giới từ bắt buộc, theo sau là động từ dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động đã xảy ra trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh kỷ luật, pháp luật, hoặc hậu quả của hành vi vi phạm.
The student was punished for cheating on the test.
Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.
Khẳng định
S + be + punished + for + V-ing
He was punished for stealing.
Anh ấy bị phạt vì đã ăn trộm.
Phủ định
S + be + not + punished + for + V-ing
She wasn’t punished for being late.
Cô ấy không bị phạt vì đã đi muộn.
Nghi vấn
Be + S + punished + for + V-ing?
Were they punished for breaking the contract?
Họ có bị phạt vì đã vi phạm hợp đồng không?
Dùng để diễn tả hình phạt trong trường học, lớp học vì vi phạm nội quy.
The boy was punished for talking in class.
Cậu bé bị phạt vì đã nói chuyện trong lớp.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khi cá nhân hoặc tổ chức bị xử phạt vì vi phạm luật.
The factory was fined for polluting the river.
Nhà máy bị phạt tiền vì đã làm ô nhiễm sông.
The student was punished for cheating on the test.
Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.
She was fined for parking in a no-parking zone.
Cô ấy bị phạt tiền vì đã đỗ xe ở khu vực cấm đỗ.
The company was penalized for violating environmental laws.
Công ty bị xử phạt vì đã vi phạm luật bảo vệ môi trường.
He got suspended for arriving late repeatedly.
Anh ấy bị đình chỉ vì đã đi muộn nhiều lần.
They were scolded for making too much noise.
Họ bị mắng vì đã làm ồn quá mức.
Dấu hiệu nhận biết:for
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'for' đi với V-ing như 'thank you for coming' (cảm ơn vì đã đến). Cấu trúc này cũng tương tự: bị phạt 'for' (vì) hành động đã làm (V-ing).
He was punished for break the rules.
He was punished for breaking the rules.
Sau 'for' phải là V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
She was punished to lie to her parents.
She was punished for lying to her parents.
Không dùng 'to V' sau 'punished for'. Cấu trúc đúng là 'punished for + V-ing'.
Sau 'punished for' luôn dùng V-ing, không bao giờ dùng to V.
'For' chỉ lý do (vì làm gì), 'by' chỉ người thực hiện hình phạt (bởi ai).
Có, nhưng 'because of + N/V-ing' nhấn mạnh nguyên nhân hơn là hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was punished because of his bad behavior.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!