学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + arrange + for + somebody + to do somethingS + signify + that + clauseS + replace + A + with/by + B
to do something
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + arrange + for + somebody + to do something

Cấu trúc Arrange for: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'arrange for + somebody + to do' dùng để diễn tả việc sắp xếp cho ai đó làm gì. Giới từ 'for' và to-inf là bắt buộc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+arrange+for+somebody+to do somethingCấu trúc

Cấu trúc 'arrange for + somebody + to do' dùng để diễn tả việc sắp xếp cho ai đó làm gì. Giới từ 'for' và to-inf là bắt buộc.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó chủ động sắp xếp, thu xếp để một người khác thực hiện hành động. Giới từ 'for' là bắt buộc, và động từ sau 'to' phải ở dạng nguyên thể (to-inf). Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kế hoạch hoặc tổ chức sự kiện.

She arranged for a taxi to pick her up at the airport.

Cô ấy đã thu xếp cho một chiếc taxi đón cô ở sân bay.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + arrange(s) + for + somebody + to do something

She arranged for her brother to meet her at the station.

Cô ấy đã sắp xếp cho anh trai đón cô ở ga.

Phủ định

S + do/does not arrange + for + somebody + to do something

He did not arrange for anyone to replace him.

Anh ấy đã không sắp xếp cho ai thay thế mình.

3

Cách dùng

  1. 1Sắp xếp dịch vụ hoặc công việc

    Dùng khi thu xếp một dịch vụ hoặc công việc được thực hiện bởi người khác.

    • I arranged for a cleaner to come every Monday.

      Tôi đã thu xếp cho người dọn dẹp đến mỗi thứ Hai.

  2. 2Tổ chức sự kiện hoặc kế hoạch

    Dùng để diễn tả việc tổ chức hoặc thu xếp cho một sự kiện diễn ra.

    • They arranged for a band to play at their wedding.

      Họ đã thu xếp cho một ban nhạc chơi tại đám cưới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She arranged for a taxi to pick her up at the airport.

    Cô ấy đã thu xếp cho một chiếc taxi đón cô ở sân bay.

  2. 2

    The company arranged for a lawyer to review the contract.

    Công ty đã thu xếp cho một luật sư xem xét hợp đồng.

  3. 3

    He arranged for his assistant to send the documents by noon.

    Anh ấy đã sắp xếp cho trợ lý gửi tài liệu trước buổi trưa.

  4. 4

    We arranged for a guide to show us around the historic site.

    Chúng tôi đã thu xếp cho một hướng dẫn viên đưa chúng tôi tham quan di tích lịch sử.

  5. 5

    They arranged for a plumber to fix the leaking pipe.

    Họ đã thu xếp cho một thợ sửa ống đến sửa đường ống bị rò rỉ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Giới từ 'for' là bắt buộc sau 'arrange' trong cấu trúc này.
  • Sau 'for + somebody' phải là 'to + V-inf', không dùng V-ing.
  • Không dùng 'arrange + somebody + to do' (sai: ~~arrange him to do~~).
  • Có thể dùng 'arrange + to do' (không có 'for') nếu chủ thể tự mình làm việc đó (vd: She arranged to meet him).
to do something

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'arrange for + somebody + to do' như 'sắp xếp cho ai đó làm gì' – 'for' chỉ đối tượng được sắp xếp, 'to do' chỉ hành động họ sẽ làm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + arrange + for + somebody + to do somethingCấu trúc 'arrange for + somebody + to do' dùng để diễn tả việc sắp xếp cho ai đó làm gì. Giới từ 'for' và to-inf là bắt buộc.
S + arrange + to do something'Arrange to do' (sắp xếp để tự mình làm) khác với 'arrange for somebody to do' (sắp xếp cho người khác làm).
7

Lỗi thường gặp

  • She arranged her friend to fix the computer.

    She arranged for her friend to fix the computer.

    Thiếu giới từ 'for' sau 'arrange'. Cấu trúc đúng là 'arrange for + somebody + to do'.

  • They arranged for him repairing the roof.

    They arranged for him to repair the roof.

    Sau 'for + somebody' phải dùng 'to + V-inf', không dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Arrange for + to V hay V-ing?

Dùng 'arrange for + somebody + to V'. Không dùng V-ing sau 'for + somebody'.

Có thể bỏ 'for' trong cấu trúc này không?

Không. 'For' là bắt buộc nếu sau đó là 'somebody + to do'.

Arrange to do và arrange for somebody to do khác nhau thế nào?

'Arrange to do' là tự mình sắp xếp để làm việc đó; 'arrange for somebody to do' là sắp xếp cho người khác làm.

Sau 'arrange for' có thể dùng danh từ không?

Có, nếu không có 'somebody'. Ví dụ: She arranged for a new computer (Cô ấy đã sắp xếp cho một chiếc máy tính mới).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 36Công Ty Tài Trợ Giải Chạy Từ Thiện - Thu Xếp Cho Người Khác Làm Việc Với Arrange For

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

S + be + famous for + N/V-ing

Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

TrướcS + signify + that + clauseTiếpS + replace + A + with/by + B

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!