S + weigh the pros and cons of + N/V-ing
Cấu trúc 'weigh the pros and cons of + N/V-ing' dùng để diễn tả việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của một quyết định hoặc hành động.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'weigh the pros and cons of + N/V-ing' dùng để diễn tả việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của một quyết định hoặc hành động.
Giải thích
Cấu trúc dùng để diễn tả việc cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng những mặt lợi (pros) và hại (cons) của một quyết định, hành động hoặc vấn đề trước khi đưa ra lựa chọn. Sau 'of' có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự thận trọng, suy nghĩ chín chắn.
She weighed the pros and cons of changing her career path.
Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.
Khẳng định
S + weigh(s) the pros and cons of + N/V-ing
She weighs the pros and cons of every decision carefully.
Cô ấy luôn cân nhắc kỹ lưỡng mọi quyết định.
Phủ định
S + do/does/did not weigh the pros and cons of + N/V-ing
He didn’t weigh the pros and cons of quitting his job.
Anh ấy đã không cân nhắc kỹ lưỡng việc nghỉ việc.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + weigh the pros and cons of + N/V-ing?
Did you weigh the pros and cons of studying abroad?
Bạn có cân nhắc kỹ lưỡng việc du học không?
Dùng khi muốn diễn tả việc đánh giá cẩn thận những mặt lợi và hại trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.
Before accepting the offer, she weighed the pros and cons of relocating.
Trước khi chấp nhận lời đề nghị, cô ấy đã cân nhắc việc chuyển nhà.
Dùng trong văn viết hoặc thuyết trình để thể hiện sự thận trọng trong việc đánh giá một vấn đề.
In his speech, the CEO weighed the pros and cons of expanding the business.
Trong bài phát biểu, CEO đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc mở rộng kinh doanh.
She weighed the pros and cons of changing her career path.
Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.
Before investing, he weighed the pros and cons of buying stocks.
Trước khi đầu tư, anh ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc mua cổ phiếu.
They are weighing the pros and cons of moving to a new city.
Họ đang cân nhắc ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới.
You should weigh the pros and cons of signing that contract.
Bạn nên cân nhắc ưu và nhược điểm của việc ký hợp đồng đó.
The committee weighed the pros and cons of implementing the new policy.
Ủy ban đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc triển khai chính sách mới.
Dấu hiệu nhận biết:considerevaluateassess
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'weigh the pros and cons' như việc đặt ưu điểm (pros) và nhược điểm (cons) lên hai bên của cái cân (weigh) để so sánh. Sau 'of' là thứ bạn đang cân nhắc (N/V-ing).
She weighed the pros and cons to change her job.
She weighed the pros and cons of changing her job.
Sau 'weigh the pros and cons' phải dùng giới từ 'of', không dùng 'to'.
He weighed the pros and cons of change his habits.
He weighed the pros and cons of changing his habits.
Sau 'of' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể. 'change' phải thành 'changing' (V-ing).
Dùng N hoặc V-ing. Không dùng to V.
'Weigh' nhấn mạnh việc đánh giá, so sánh kỹ lưỡng hơn 'consider' (chỉ là xem xét).
Không. Cụm cố định là 'pros and cons'.
Không. 'Weigh' ở đây là ngoại động từ, chủ ngữ là người thực hiện hành động cân nhắc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!