学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + weigh the pros and cons of + N/V-ingS + make + O + Adj/V-bareGerund (phrase) + is recommended + to V
weigh the pros and cons of
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + weigh the pros and cons of + N/V-ing

Cấu trúc weigh the pros and cons of: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'weigh the pros and cons of + N/V-ing' dùng để diễn tả việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của một quyết định hoặc hành động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+weigh the pros and cons of+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'weigh the pros and cons of + N/V-ing' dùng để diễn tả việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của một quyết định hoặc hành động.

Giải thích

Cấu trúc dùng để diễn tả việc cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng những mặt lợi (pros) và hại (cons) của một quyết định, hành động hoặc vấn đề trước khi đưa ra lựa chọn. Sau 'of' có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự thận trọng, suy nghĩ chín chắn.

She weighed the pros and cons of changing her career path.

Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + weigh(s) the pros and cons of + N/V-ing

She weighs the pros and cons of every decision carefully.

Cô ấy luôn cân nhắc kỹ lưỡng mọi quyết định.

Phủ định

S + do/does/did not weigh the pros and cons of + N/V-ing

He didn’t weigh the pros and cons of quitting his job.

Anh ấy đã không cân nhắc kỹ lưỡng việc nghỉ việc.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + weigh the pros and cons of + N/V-ing?

Did you weigh the pros and cons of studying abroad?

Bạn có cân nhắc kỹ lưỡng việc du học không?

3

Cách dùng

  1. 1Cân nhắc trước khi quyết định

    Dùng khi muốn diễn tả việc đánh giá cẩn thận những mặt lợi và hại trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.

    • Before accepting the offer, she weighed the pros and cons of relocating.

      Trước khi chấp nhận lời đề nghị, cô ấy đã cân nhắc việc chuyển nhà.

  2. 2Thảo luận hoặc trình bày quan điểm

    Dùng trong văn viết hoặc thuyết trình để thể hiện sự thận trọng trong việc đánh giá một vấn đề.

    • In his speech, the CEO weighed the pros and cons of expanding the business.

      Trong bài phát biểu, CEO đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc mở rộng kinh doanh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She weighed the pros and cons of changing her career path.

    Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.

  2. 2

    Before investing, he weighed the pros and cons of buying stocks.

    Trước khi đầu tư, anh ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc mua cổ phiếu.

  3. 3

    They are weighing the pros and cons of moving to a new city.

    Họ đang cân nhắc ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới.

  4. 4

    You should weigh the pros and cons of signing that contract.

    Bạn nên cân nhắc ưu và nhược điểm của việc ký hợp đồng đó.

  5. 5

    The committee weighed the pros and cons of implementing the new policy.

    Ủy ban đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc triển khai chính sách mới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Weigh' ở đây là động từ, không phải danh từ (weight).
  • Có thể dùng 'consider the pros and cons of' với nghĩa tương tự, nhưng 'weigh' nhấn mạnh hơn sự đánh giá kỹ lưỡng.
  • 'Pros and cons' là cụm cố định, không đổi thứ tự (không nói 'cons and pros').

Dấu hiệu nhận biết:considerevaluateassess

weigh the pros and cons of

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'weigh the pros and cons' như việc đặt ưu điểm (pros) và nhược điểm (cons) lên hai bên của cái cân (weigh) để so sánh. Sau 'of' là thứ bạn đang cân nhắc (N/V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + weigh the pros and cons of + N/V-ingCấu trúc 'weigh the pros and cons of + N/V-ing' dùng để diễn tả việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của một quyết định hoặc hành động.
S + consider + N/V-ing'Consider + N/V-ing' có nghĩa rộng hơn là 'xem xét', không nhấn mạnh việc so sánh ưu nhược điểm. Ví dụ: 'She considered moving abroad' (cô ấy xem xét việc chuyển ra nước ngoài) vs 'She weighed the pros and cons of moving abroad' (cô ấy cân nhắc ưu nhược điểm của việc chuyển ra nước ngoài).
7

Lỗi thường gặp

  • She weighed the pros and cons to change her job.

    She weighed the pros and cons of changing her job.

    Sau 'weigh the pros and cons' phải dùng giới từ 'of', không dùng 'to'.

  • He weighed the pros and cons of change his habits.

    He weighed the pros and cons of changing his habits.

    Sau 'of' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể. 'change' phải thành 'changing' (V-ing).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau weigh the pros and cons of dùng V-ing hay to V?

Dùng N hoặc V-ing. Không dùng to V.

Weigh the pros and cons khác consider the pros and cons thế nào?

'Weigh' nhấn mạnh việc đánh giá, so sánh kỹ lưỡng hơn 'consider' (chỉ là xem xét).

Pros and cons có thể đảo thành cons and pros không?

Không. Cụm cố định là 'pros and cons'.

Weigh the pros and cons of có phải dạng bị động không?

Không. 'Weigh' ở đây là ngoại động từ, chủ ngữ là người thực hiện hành động cân nhắc.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

TrướcS + make + O + Adj/V-bareTiếpGerund (phrase) + is recommended + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!