S + be + proud of + V-ing/N
Cấu trúc 'be proud of + V-ing/danh từ' diễn tả sự tự hào về hành động hoặc đối tượng. Dùng V-ing cho hành động, danh từ cho sự vật/sự việc.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be proud of + V-ing/danh từ' diễn tả sự tự hào về hành động hoặc đối tượng. Dùng V-ing cho hành động, danh từ cho sự vật/sự việc.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự tự hào về một hành động (V-ing) hoặc sự vật/sự việc (danh từ) đã xảy ra. 'Be proud of' đi kèm với danh động từ (V-ing) khi nói về hành động, hoặc danh từ khi nói về đối tượng. Sắc thái có thể trang trọng hoặc thân mật tuỳ ngữ cảnh.
He is proud of winning the gold medal.
Anh ấy tự hào vì đã giành huy chương vàng.
Khẳng định
S + be + proud of + V-ing/N
She is proud of her painting.
Cô ấy tự hào về bức tranh của mình.
Phủ định
S + be + not + proud of + V-ing/N
He isn’t proud of his mistake.
Anh ấy không tự hào về sai lầm của mình.
Nghi vấn
Be + S + proud of + V-ing/N?
Are you proud of your team?
Bạn có tự hào về đội của mình không?
Dùng V-ing để chỉ hành động đã xảy ra (thường là của chủ ngữ).
She’s proud of passing the exam.
Cô ấy tự hào vì đã đỗ kỳ thi.
Dùng danh từ để chỉ người/vật/sự kiện mang lại niềm tự hào.
They’re proud of their new house.
Họ tự hào về ngôi nhà mới.
He is proud of winning the gold medal.
Anh ấy tự hào vì đã giành huy chương vàng.
She feels proud of her son’s achievements.
Cô ấy tự hào về những thành tích của con trai.
They are proud of having completed the project on time.
Họ tự hào vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.
We’re proud of our team’s performance.
Chúng tôi tự hào về màn trình diễn của đội.
He was proud of being selected as the captain.
Anh ấy tự hào vì được chọn làm đội trưởng.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'proud of' giống 'afraid of' – sau giới từ 'of' luôn là danh từ/V-ing, không bao giờ là to-V.
He is proud of win the competition.
He is proud of winning the competition.
Sau 'of' phải dùng V-ing (gerund) chứ không dùng động từ nguyên mẫu.
She is proud of her son win the prize.
She is proud of her son winning the prize.
Khi danh từ (her son) là chủ thể của hành động, phải thêm V-ing (hoặc dùng mệnh đề quan hệ: 'who won').
Dùng V-ing (gerund) hoặc danh từ, không dùng to-V.
'Take pride in' nhấn mạnh nỗ lực cá nhân, trong khi 'be proud of' phổ biến hơn và dùng rộng rãi.
Có, nhưng phải thêm 'that' hoặc dùng mệnh đề quan hệ (who/which). Ví dụ: 'She’s proud that she won.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!