学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + proud + to VS + be + willing + to VS + be + eager + to V
proud
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + proud + to V

Cấu trúc be proud to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện một hành động cụ thể. Dùng khi hành động đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+proud+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện một hành động cụ thể. Dùng khi hành động đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả cảm xúc tự hào, hãnh diện khi thực hiện hoặc được làm một hành động cụ thể. 'To V' chỉ hành động sắp xảy ra hoặc đang xảy ra, khác với 'proud of + N/V-ing' (tự hào về điều đã xảy ra hoặc đang có). Thường dùng trong ngữ cảnh thành tựu, đại diện, hoặc thông báo tích cực.

She is proud to represent her country at the Olympics.

Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + proud + to V

She is proud to help.

Cô ấy tự hào khi được giúp đỡ.

Phủ định

S + be + not + proud + to V

He isn’t proud to admit his failure.

Anh ấy không tự hào khi thừa nhận thất bại của mình.

Quá khứ hoàn thành

S + be + proud + to have + V3

They were proud to have finished the project on time.

Họ tự hào vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.

3

Cách dùng

  1. 1Tự hào về hành động sắp xảy ra

    Dùng khi người nói cảm thấy tự hào về việc mình sắp làm hoặc được làm.

    • I’m proud to be your mentor.

      Tôi tự hào khi là người cố vấn của bạn.

  2. 2Tự hào về thành tựu vừa đạt được

    Kết hợp với 'to have + V3' để diễn tả sự tự hào về hành động đã hoàn thành.

    • She is proud to have won the championship.

      Cô ấy tự hào vì đã giành chức vô địch.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is proud to represent her country at the Olympics.

    Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.

  2. 2

    We are proud to announce our new product line.

    Chúng tôi tự hào giới thiệu dòng sản phẩm mới.

  3. 3

    He feels proud to be the first in his family to graduate from university.

    Anh ấy cảm thấy tự hào khi là người đầu tiên trong gia đình tốt nghiệp đại học.

  4. 4

    They were proud to support the local community.

    Họ tự hào khi ủng hộ cộng đồng địa phương.

  5. 5

    She will be proud to accept the award on behalf of her team.

    Cô ấy sẽ tự hào nhận giải thưởng thay mặt cho đội của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'proud of + to V' – đây là lỗi phổ biến của người Việt.
  • Nếu muốn nói tự hào về điều đã xảy ra, dùng 'proud of + N/V-ing' hoặc 'proud to have + V3'.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể (win, represent, announce, etc.).
proud

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Tự hào (proud) để LÀM (to V) điều gì' – giống như 'muốn (want) to V', nhưng là cảm xúc tự hào thay vì mong muốn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + proud + to VCấu trúc 'be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện một hành động cụ thể. Dùng khi hành động đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.
S + be + proud of + N/V-ing'Proud to V' diễn tả tự hào về hành động sắp làm, còn 'proud of + N/V-ing' diễn tả tự hào về điều đã xảy ra hoặc đang có. Ví dụ: 'She is proud to win (sắp thắng)' vs 'She is proud of winning (đã thắng)'.
7

Lỗi thường gặp

  • She is proud of to win the competition.

    She is proud to win the competition.

    Không dùng 'of' trước 'to V'. 'Proud of + N/V-ing' và 'proud to V' là hai cấu trúc riêng biệt.

  • He is proud for achieving his goals.

    He is proud to have achieved his goals.

    Nếu hành động đã hoàn thành, dùng 'to have + V3' chứ không phải 'for + V-ing' sau 'proud'.

8

Câu hỏi thường gặp

Be proud to V và proud of + V-ing khác nhau thế nào?

'Be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện hành động (thường sắp xảy ra), còn 'proud of + V-ing/N' diễn tả sự tự hào về điều đã xảy ra hoặc đang có.

Sau proud có dùng giới từ không?

Có, nhưng chỉ trong cấu trúc 'proud of + N/V-ing'. Với động từ, phải dùng 'proud to V' hoặc 'proud to have + V3'.

Khi nào dùng 'proud to have + V3'?

Dùng khi hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, ví dụ: 'He is proud to have completed the marathon.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 38Sợ Sân Khấu Trước Đêm Gala - Nói Niềm Tự Hào Với Be Proud To V

Cấu trúc liên quan

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + be + willing + to VTiếpS + be + eager + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!