S + be + proud + to V
Cấu trúc 'be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện một hành động cụ thể. Dùng khi hành động đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện một hành động cụ thể. Dùng khi hành động đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả cảm xúc tự hào, hãnh diện khi thực hiện hoặc được làm một hành động cụ thể. 'To V' chỉ hành động sắp xảy ra hoặc đang xảy ra, khác với 'proud of + N/V-ing' (tự hào về điều đã xảy ra hoặc đang có). Thường dùng trong ngữ cảnh thành tựu, đại diện, hoặc thông báo tích cực.
She is proud to represent her country at the Olympics.
Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.
Khẳng định
S + be + proud + to V
She is proud to help.
Cô ấy tự hào khi được giúp đỡ.
Phủ định
S + be + not + proud + to V
He isn’t proud to admit his failure.
Anh ấy không tự hào khi thừa nhận thất bại của mình.
Quá khứ hoàn thành
S + be + proud + to have + V3
They were proud to have finished the project on time.
Họ tự hào vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Dùng khi người nói cảm thấy tự hào về việc mình sắp làm hoặc được làm.
I’m proud to be your mentor.
Tôi tự hào khi là người cố vấn của bạn.
Kết hợp với 'to have + V3' để diễn tả sự tự hào về hành động đã hoàn thành.
She is proud to have won the championship.
Cô ấy tự hào vì đã giành chức vô địch.
She is proud to represent her country at the Olympics.
Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.
We are proud to announce our new product line.
Chúng tôi tự hào giới thiệu dòng sản phẩm mới.
He feels proud to be the first in his family to graduate from university.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi là người đầu tiên trong gia đình tốt nghiệp đại học.
They were proud to support the local community.
Họ tự hào khi ủng hộ cộng đồng địa phương.
She will be proud to accept the award on behalf of her team.
Cô ấy sẽ tự hào nhận giải thưởng thay mặt cho đội của mình.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'Tự hào (proud) để LÀM (to V) điều gì' – giống như 'muốn (want) to V', nhưng là cảm xúc tự hào thay vì mong muốn.
She is proud of to win the competition.
She is proud to win the competition.
Không dùng 'of' trước 'to V'. 'Proud of + N/V-ing' và 'proud to V' là hai cấu trúc riêng biệt.
He is proud for achieving his goals.
He is proud to have achieved his goals.
Nếu hành động đã hoàn thành, dùng 'to have + V3' chứ không phải 'for + V-ing' sau 'proud'.
'Be proud to V' diễn tả sự tự hào khi thực hiện hành động (thường sắp xảy ra), còn 'proud of + V-ing/N' diễn tả sự tự hào về điều đã xảy ra hoặc đang có.
Có, nhưng chỉ trong cấu trúc 'proud of + N/V-ing'. Với động từ, phải dùng 'proud to V' hoặc 'proud to have + V3'.
Dùng khi hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, ví dụ: 'He is proud to have completed the marathon.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!