S + delay/postpone + V-ing
Cả 'delay' và 'postpone' đều đi với V-ing để diễn tả việc trì hoãn hành động. Không dùng 'to V' sau hai từ này.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cả 'delay' và 'postpone' đều đi với V-ing để diễn tả việc trì hoãn hành động. Không dùng 'to V' sau hai từ này.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc trì hoãn hoặc dời lại một hành động. Cả 'delay' và 'postpone' đều yêu cầu theo sau bởi danh động từ (V-ing) khi đề cập đến hành động bị trì hoãn. 'Postpone' thường nhấn mạnh việc dời sang thời gian cụ thể, còn 'delay' nhấn mạnh sự chậm trễ.
They postponed going on holiday because of the bad weather.
Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.
Khẳng định
S + delay(s)/postpone(s) + V-ing
She postponed traveling abroad.
Cô ấy hoãn chuyến du lịch nước ngoài.
Phủ định
S + do/does/did not + delay/postpone + V-ing
They didn’t delay announcing the results.
Họ không trì hoãn việc công bố kết quả.
Dùng 'delay' khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ mà không nhất thiết có thời gian cụ thể để thực hiện sau đó.
The flight was delayed taking off due to technical issues.
Chuyến bay bị trì hoãn cất cánh vì sự cố kỹ thuật.
Dùng 'postpone' khi có ý định dời hành động sang một thời điểm khác rõ ràng.
We postponed leaving until Monday.
Chúng tôi hoãn việc khởi hành đến thứ Hai.
They postponed going on holiday because of the bad weather.
Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.
We delayed making a decision until next week.
Chúng tôi trì hoãn việc đưa ra quyết định đến tuần sau.
She postponed buying a new car due to financial issues.
Cô ấy hoãn mua xe mới vì vấn đề tài chính.
The company delayed launching the new product.
Công ty trì hoãn việc ra mắt sản phẩm mới.
He postponed writing his report until he had more data.
Anh ấy hoãn viết báo cáo cho đến khi có thêm dữ liệu.
Dấu hiệu nhận biết:untiltodue tobecause of
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'delay' và 'postpone' đều 'ghét' 'to V'. Chỉ chấp nhận V-ing. Hãy tưởng tượng: 'delay' = 'đì hoãn' → 'đì' + 'ing' (V-ing).
They postponed to go on holiday.
They postponed going on holiday.
Sau 'postpone' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'. 'Postpone' không đi với to-infinitive.
She delayed to submit her application.
She delayed submitting her application.
Sau 'delay' cũng bắt buộc dùng V-ing, không dùng 'to V'.
Luôn là V-ing. Không bao giờ dùng 'to V' sau hai từ này.
'Postpone' thường dời sang thời gian cụ thể (vd: postpone the meeting to next week). 'Delay' nhấn mạnh sự chậm trễ (vd: The train was delayed).
Không. Nếu có tân ngữ, phải dùng cấu trúc khác: delay/postpone + object + from + V-ing (vd: They delayed him from leaving).
Có, nếu tân ngữ là danh từ (vd: We postponed the trip). Nhưng nếu muốn nói đến hành động, phải dùng V-ing (vd: We postponed going).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!