学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + delay/postpone + V-ingS + risk + V-ingThere is no + V-ing
postpone
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + delay/postpone + V-ing

Cấu trúc Delay/Postpone + V-ing: cách dùng và phân biệt

Cả 'delay' và 'postpone' đều đi với V-ing để diễn tả việc trì hoãn hành động. Không dùng 'to V' sau hai từ này.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+delay/postpone+V-ingCấu trúc

Cả 'delay' và 'postpone' đều đi với V-ing để diễn tả việc trì hoãn hành động. Không dùng 'to V' sau hai từ này.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc trì hoãn hoặc dời lại một hành động. Cả 'delay' và 'postpone' đều yêu cầu theo sau bởi danh động từ (V-ing) khi đề cập đến hành động bị trì hoãn. 'Postpone' thường nhấn mạnh việc dời sang thời gian cụ thể, còn 'delay' nhấn mạnh sự chậm trễ.

They postponed going on holiday because of the bad weather.

Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + delay(s)/postpone(s) + V-ing

She postponed traveling abroad.

Cô ấy hoãn chuyến du lịch nước ngoài.

Phủ định

S + do/does/did not + delay/postpone + V-ing

They didn’t delay announcing the results.

Họ không trì hoãn việc công bố kết quả.

3

Cách dùng

  1. 1Trì hoãn hành động không xác định thời gian mới

    Dùng 'delay' khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ mà không nhất thiết có thời gian cụ thể để thực hiện sau đó.

    • The flight was delayed taking off due to technical issues.

      Chuyến bay bị trì hoãn cất cánh vì sự cố kỹ thuật.

  2. 2Dời hành động sang thời gian cụ thể

    Dùng 'postpone' khi có ý định dời hành động sang một thời điểm khác rõ ràng.

    • We postponed leaving until Monday.

      Chúng tôi hoãn việc khởi hành đến thứ Hai.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They postponed going on holiday because of the bad weather.

    Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.

  2. 2

    We delayed making a decision until next week.

    Chúng tôi trì hoãn việc đưa ra quyết định đến tuần sau.

  3. 3

    She postponed buying a new car due to financial issues.

    Cô ấy hoãn mua xe mới vì vấn đề tài chính.

  4. 4

    The company delayed launching the new product.

    Công ty trì hoãn việc ra mắt sản phẩm mới.

  5. 5

    He postponed writing his report until he had more data.

    Anh ấy hoãn viết báo cáo cho đến khi có thêm dữ liệu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Postpone' thường đi kèm với giới từ 'until' hoặc 'to' để chỉ thời gian mới (vd: postpone until next week).
  • 'Delay' có thể đi kèm với 'in' + V-ing (vd: delay in responding) nhưng cấu trúc phổ biến vẫn là delay + V-ing.
  • Không dùng 'to V' sau 'delay' hoặc 'postpone' trong bất kỳ trường hợp nào.

Dấu hiệu nhận biết:untiltodue tobecause of

postpone

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'delay' và 'postpone' đều 'ghét' 'to V'. Chỉ chấp nhận V-ing. Hãy tưởng tượng: 'delay' = 'đì hoãn' → 'đì' + 'ing' (V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + delay/postpone + V-ingCả 'delay' và 'postpone' đều đi với V-ing để diễn tả việc trì hoãn hành động. Không dùng 'to V' sau hai từ này.
S + put off + V-ing'Put off + V-ing' cũng có nghĩa trì hoãn, tương tự 'delay/postpone + V-ing', nhưng 'put off' thân mật hơn và thường dùng trong văn nói.
7

Lỗi thường gặp

  • They postponed to go on holiday.

    They postponed going on holiday.

    Sau 'postpone' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'. 'Postpone' không đi với to-infinitive.

  • She delayed to submit her application.

    She delayed submitting her application.

    Sau 'delay' cũng bắt buộc dùng V-ing, không dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau delay/postpone là to V hay V-ing?

Luôn là V-ing. Không bao giờ dùng 'to V' sau hai từ này.

Delay và postpone khác nhau thế nào?

'Postpone' thường dời sang thời gian cụ thể (vd: postpone the meeting to next week). 'Delay' nhấn mạnh sự chậm trễ (vd: The train was delayed).

Có thể dùng delay/postpone + object + to V không?

Không. Nếu có tân ngữ, phải dùng cấu trúc khác: delay/postpone + object + from + V-ing (vd: They delayed him from leaving).

Postpone có thể đứng một mình không?

Có, nếu tân ngữ là danh từ (vd: We postponed the trip). Nhưng nếu muốn nói đến hành động, phải dùng V-ing (vd: We postponed going).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 59Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + risk + V-ingTiếpThere is no + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!