S + be + willing + to V
Cấu trúc 'be willing to + V' diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc đề nghị giúp đỡ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be willing to + V' diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc đề nghị giúp đỡ.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự tự nguyện, sẵn sàng làm một việc gì đó mà không miễn cưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc đề nghị giúp đỡ. Sau 'willing' bắt buộc là 'to + động từ nguyên mẫu' (to V).
He is willing to help us with the project.
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
Khẳng định
S + be (am/is/are/was/were) + willing + to V
She is willing to assist you.
Cô ấy sẵn lòng hỗ trợ bạn.
Phủ định
S + be + not + willing + to V
He wasn’t willing to compromise.
Anh ấy không sẵn lòng nhượng bộ.
Nghi vấn
Be + S + willing + to V?
Are you willing to sign the contract?
Bạn có sẵn lòng ký hợp đồng không?
Dùng khi ai đó tự nguyện giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác.
I am willing to lend you my car.
Tôi sẵn lòng cho bạn mượn xe.
Diễn tả sự chấp thuận với một đề nghị, yêu cầu hoặc điều kiện nào đó.
They are willing to accept the new policy.
Họ sẵn lòng chấp nhận chính sách mới.
He is willing to help us with the project.
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
She was willing to work overtime to meet the deadline.
Cô ấy đã sẵn lòng làm thêm giờ để hoàn thành deadline.
They are willing to negotiate the terms.
Họ sẵn lòng thương lượng các điều khoản.
I am willing to take responsibility for my actions.
Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động của mình.
The company is willing to offer a discount.
Công ty sẵn lòng cung cấp chiết khấu.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'willing' + 'to V' = sẵn lòng làm gì. Hình dung 'willing' là 'sẵn lòng' + 'to V' là 'để làm việc gì'.
He is willing helping his colleagues.
He is willing to help his colleagues.
Sau 'willing' phải là 'to + V', không dùng V-ing.
She is willing that she works late.
She is willing to work late.
'willing' không đi kèm mệnh đề that. Phải dùng 'to + V'.
Sau 'willing' luôn là 'to + V', không bao giờ là V-ing.
Dùng khi muốn diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
'be ready to' là sẵn sàng (về mặt thời gian/điều kiện), 'be willing to' là sẵn lòng (về thái độ).
Không. 'willing' không đi kèm mệnh đề 'that' trong tiếng Anh hiện đại.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!