学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + willing + to VS + be + anxious + to VS + be + proud + to V
willing
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + willing + to V

Cấu trúc Be willing to: Cách dùng & ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'be willing to + V' diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc đề nghị giúp đỡ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+willing+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be willing to + V' diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc đề nghị giúp đỡ.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự tự nguyện, sẵn sàng làm một việc gì đó mà không miễn cưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc đề nghị giúp đỡ. Sau 'willing' bắt buộc là 'to + động từ nguyên mẫu' (to V).

He is willing to help us with the project.

Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are/was/were) + willing + to V

She is willing to assist you.

Cô ấy sẵn lòng hỗ trợ bạn.

Phủ định

S + be + not + willing + to V

He wasn’t willing to compromise.

Anh ấy không sẵn lòng nhượng bộ.

Nghi vấn

Be + S + willing + to V?

Are you willing to sign the contract?

Bạn có sẵn lòng ký hợp đồng không?

3

Cách dùng

  1. 1Đồng ý giúp đỡ

    Dùng khi ai đó tự nguyện giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác.

    • I am willing to lend you my car.

      Tôi sẵn lòng cho bạn mượn xe.

  2. 2Chấp nhận điều kiện hoặc yêu cầu

    Diễn tả sự chấp thuận với một đề nghị, yêu cầu hoặc điều kiện nào đó.

    • They are willing to accept the new policy.

      Họ sẵn lòng chấp nhận chính sách mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He is willing to help us with the project.

    Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.

  2. 2

    She was willing to work overtime to meet the deadline.

    Cô ấy đã sẵn lòng làm thêm giờ để hoàn thành deadline.

  3. 3

    They are willing to negotiate the terms.

    Họ sẵn lòng thương lượng các điều khoản.

  4. 4

    I am willing to take responsibility for my actions.

    Tôi sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động của mình.

  5. 5

    The company is willing to offer a discount.

    Công ty sẵn lòng cung cấp chiết khấu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'willing' luôn là 'to + V', không bao giờ là V-ing hoặc V.
  • 'be willing to' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc đề nghị.
  • Không nhầm lẫn với 'be willing that' (không tồn tại trong tiếng Anh hiện đại).
willing

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'willing' + 'to V' = sẵn lòng làm gì. Hình dung 'willing' là 'sẵn lòng' + 'to V' là 'để làm việc gì'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + willing + to VCấu trúc 'be willing to + V' diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc đề nghị giúp đỡ.
S + be + ready + to V'be ready to V' nhấn mạnh sự sẵn sàng về mặt thời gian/điều kiện, còn 'be willing to V' nhấn mạnh thái độ tự nguyện, không miễn cưỡng.Cấu trúc be ready to V (sẵn sàng làm gì) →
7

Lỗi thường gặp

  • He is willing helping his colleagues.

    He is willing to help his colleagues.

    Sau 'willing' phải là 'to + V', không dùng V-ing.

  • She is willing that she works late.

    She is willing to work late.

    'willing' không đi kèm mệnh đề that. Phải dùng 'to + V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau willing là to V hay V-ing?

Sau 'willing' luôn là 'to + V', không bao giờ là V-ing.

Be willing to dùng khi nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự sẵn lòng, tự nguyện làm việc gì đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Be willing to và be ready to khác nhau thế nào?

'be ready to' là sẵn sàng (về mặt thời gian/điều kiện), 'be willing to' là sẵn lòng (về thái độ).

Có thể dùng willing + that không?

Không. 'willing' không đi kèm mệnh đề 'that' trong tiếng Anh hiện đại.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 52Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V

Cấu trúc liên quan

S + be + ready + to V

Cấu trúc be ready to V (sẵn sàng làm gì)

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + be + anxious + to VTiếpS + be + proud + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!