学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + deny + V-ingS + be + hesitant + to VIt + be + adj + to + V
deny
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + deny + V-ing

Cấu trúc Deny + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'deny + V-ing' dùng để phủ nhận việc mình đã làm hành động nào đó. Động từ theo sau luôn là V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+deny+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'deny + V-ing' dùng để phủ nhận việc mình đã làm hành động nào đó. Động từ theo sau luôn là V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'deny + V-ing' dùng để phủ nhận việc mình đã làm một hành động nào đó. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh có cáo buộc hoặc nghi ngờ về hành động trong quá khứ.

He denied taking the money.

Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + deny + V-ing

He denies knowing her.

Anh ấy phủ nhận biết cô ấy.

Phủ định

S + do/does/did + not + deny + V-ing

She didn’t deny breaking the vase.

Cô ấy không phủ nhận đã làm vỡ chiếc bình.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + deny + V-ing?

Did he deny taking the documents?

Anh ấy có phủ nhận đã lấy tài liệu không?

3

Cách dùng

  1. 1Phủ nhận hành động trong quá khứ

    Dùng khi người nói bị cáo buộc hoặc nghi ngờ đã làm một việc gì đó và muốn phủ nhận.

    • He denied cheating on the exam.

      Anh ấy phủ nhận đã gian lận trong kỳ thi.

    • The politician denied accepting bribes.

      Chính trị gia phủ nhận đã nhận hối lộ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He denied taking the money.

    Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.

  2. 2

    The suspect denied stealing the car.

    Nghi phạm phủ nhận đã đánh cắp chiếc xe.

  3. 3

    She denied knowing anything about the plan.

    Cô ấy phủ nhận biết gì về kế hoạch đó.

  4. 4

    The company denied polluting the river.

    Công ty phủ nhận đã gây ô nhiễm dòng sông.

  5. 5

    He denied having said such a thing.

    Anh ấy phủ nhận đã nói điều đó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'deny' KHÔNG bao giờ dùng 'to V' (nguyên mẫu có 'to').
  • Không dùng 'deny' với mệnh đề 'that' khi phủ nhận hành động (dùng 'deny + V-ing' thay vì 'deny that + S + V').
  • Nếu phủ nhận một tuyên bố (không phải hành động), có thể dùng 'deny that + mệnh đề': She denied that she was guilty.
deny

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'deny' (phủ nhận) đi với V-ing như 'admit' (thừa nhận). Cả hai đều không dùng 'to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + deny + V-ingCấu trúc 'deny + V-ing' dùng để phủ nhận việc mình đã làm hành động nào đó. Động từ theo sau luôn là V-ing.
S + refuse + to V'Refuse' (từ chối) đi với 'to V' (nguyên mẫu có 'to'), trong khi 'deny' (phủ nhận) đi với V-ing. 'Refuse' thể hiện sự không chấp nhận làm việc gì, còn 'deny' phủ nhận việc đã xảy ra.Cấu trúc Refuse to V: từ chối làm gì →
7

Lỗi thường gặp

  • He denied to take the money.

    He denied taking the money.

    Sau 'deny' phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu có 'to'.

  • She denied that she stole the car.

    She denied stealing the car.

    Khi phủ nhận hành động, dùng 'deny + V-ing' chứ không dùng mệnh đề 'that'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau deny là to V hay V-ing?

Sau 'deny' luôn là V-ing (gerund) khi phủ nhận hành động. Không dùng 'to V'.

Deny có thể đi với mệnh đề that không?

Có, nhưng chỉ khi phủ nhận một tuyên bố/sự thật, không phải hành động. Vd: She denied that she was late.

Cấu trúc deny dùng trong thì nào?

Có thể dùng trong tất cả các thì, tuỳ vào ngữ cảnh. Vd: He denies (hiện tại) / denied (quá khứ) / has denied (hiện tại hoàn thành) stealing.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 60Dạo Đêm Qua Cung Điện Hoàng Gia - Phủ Nhận Đã Làm Gì Với Deny + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + refuse + to V

Cấu trúc Refuse to V: từ chối làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + be + hesitant + to VTiếpIt + be + adj + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!