S + be + anxious + to V
Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi làm điều gì đó (không phải lo lắng). Dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi làm điều gì đó (không phải lo lắng). Dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi được làm điều gì đó, thường kèm theo chút lo lắng về kết quả. Khác với 'anxious about + N/V-ing' (lo lắng về điều gì), cấu trúc này nhấn mạnh mong muốn tích cực. Động từ sau 'to' phải ở dạng nguyên thể (V-inf).
I'm anxious to hear the news.
Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.
Khẳng định
S + be + anxious + to V
She is anxious to start.
Cô ấy nóng lòng muốn bắt đầu.
Phủ định
S + be + not + anxious + to V
He isn’t anxious to argue.
Anh ấy không nóng lòng muốn cãi nhau.
Nghi vấn
Be + S + anxious + to V?
Are you anxious to leave?
Bạn có nóng lòng muốn rời đi không?
Dùng khi chủ thể rất muốn làm điều gì đó, thường kèm theo chút lo âu về kết quả.
I’m anxious to know the truth.
Tôi nóng lòng muốn biết sự thật.
I'm anxious to hear the news.
Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.
She was anxious to prove herself in the new job.
Cô ấy nóng lòng muốn chứng tỏ bản thân trong công việc mới.
They are anxious to avoid any mistakes.
Họ nóng lòng muốn tránh mọi sai lầm.
He’s anxious to finish the report before the deadline.
Anh ấy nóng lòng muốn hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
We were anxious to see the results of the experiment.
Chúng tôi nóng lòng muốn xem kết quả thí nghiệm.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'anxious to V' = 'nóng lòng muốn' (như 'thèm' làm điều gì), còn 'anxious about' = 'lo lắng về'. Giống như tiếng Việt: 'nóng lòng chờ tin' vs 'lo lắng về tin tức'.
We are anxious about to leave.
We are anxious to leave.
'Anxious to V' là cấu trúc cố định, không dùng 'about' trước 'to V'. 'Anxious about' chỉ đi với danh từ hoặc V-ing (vd: anxious about the exam).
She is anxious for meeting him.
She is anxious to meet him.
Không dùng giới từ 'for' hoặc V-ing sau 'anxious' khi muốn diễn tả mong muốn. Dùng 'to + V-inf'.
Không. 'Be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng mong muốn, còn 'be anxious about' mới là lo lắng.
Dùng 'to V' cho nghĩa mong muốn, 'about + V-ing' cho nghĩa lo lắng.
'Eager to V' chỉ háo hức thuần túy, còn 'anxious to V' có thêm chút lo âu về kết quả.
Không. Cấu trúc đúng là 'anxious to V' hoặc 'anxious for + N' (vd: anxious for a quick resolution).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!