学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + anxious + to VS + look forward to + V-ing/NounS + be + willing + to V
anxious
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + anxious + to V

Cấu trúc be anxious to V: cách dùng, ví dụ và phân biệt

Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi làm điều gì đó (không phải lo lắng). Dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+anxious+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi làm điều gì đó (không phải lo lắng). Dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi được làm điều gì đó, thường kèm theo chút lo lắng về kết quả. Khác với 'anxious about + N/V-ing' (lo lắng về điều gì), cấu trúc này nhấn mạnh mong muốn tích cực. Động từ sau 'to' phải ở dạng nguyên thể (V-inf).

I'm anxious to hear the news.

Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + anxious + to V

She is anxious to start.

Cô ấy nóng lòng muốn bắt đầu.

Phủ định

S + be + not + anxious + to V

He isn’t anxious to argue.

Anh ấy không nóng lòng muốn cãi nhau.

Nghi vấn

Be + S + anxious + to V?

Are you anxious to leave?

Bạn có nóng lòng muốn rời đi không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả mong muốn tích cực

    Dùng khi chủ thể rất muốn làm điều gì đó, thường kèm theo chút lo âu về kết quả.

    • I’m anxious to know the truth.

      Tôi nóng lòng muốn biết sự thật.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I'm anxious to hear the news.

    Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.

  2. 2

    She was anxious to prove herself in the new job.

    Cô ấy nóng lòng muốn chứng tỏ bản thân trong công việc mới.

  3. 3

    They are anxious to avoid any mistakes.

    Họ nóng lòng muốn tránh mọi sai lầm.

  4. 4

    He’s anxious to finish the report before the deadline.

    Anh ấy nóng lòng muốn hoàn thành báo cáo trước hạn chót.

  5. 5

    We were anxious to see the results of the experiment.

    Chúng tôi nóng lòng muốn xem kết quả thí nghiệm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không nhầm lẫn 'anxious to V' (nóng lòng muốn) với 'anxious about + N/V-ing' (lo lắng về).
  • 'Anxious' trong cấu trúc này mang sắc thái tích cực hơn là tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
anxious

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'anxious to V' = 'nóng lòng muốn' (như 'thèm' làm điều gì), còn 'anxious about' = 'lo lắng về'. Giống như tiếng Việt: 'nóng lòng chờ tin' vs 'lo lắng về tin tức'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + anxious + to VCấu trúc 'be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng, mong mỏi làm điều gì đó (không phải lo lắng). Dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.
S + be + anxious about + N/V-ing'Anxious to V' diễn tả mong muốn, còn 'anxious about' diễn tả lo lắng. Ví dụ: 'She’s anxious to pass the exam' (cô ấy nóng lòng muốn đỗ) vs 'She’s anxious about the exam' (cô ấy lo lắng về kỳ thi).
7

Lỗi thường gặp

  • We are anxious about to leave.

    We are anxious to leave.

    'Anxious to V' là cấu trúc cố định, không dùng 'about' trước 'to V'. 'Anxious about' chỉ đi với danh từ hoặc V-ing (vd: anxious about the exam).

  • She is anxious for meeting him.

    She is anxious to meet him.

    Không dùng giới từ 'for' hoặc V-ing sau 'anxious' khi muốn diễn tả mong muốn. Dùng 'to + V-inf'.

8

Câu hỏi thường gặp

Be anxious to V có nghĩa là lo lắng không?

Không. 'Be anxious to V' diễn tả sự nóng lòng mong muốn, còn 'be anxious about' mới là lo lắng.

Sau anxious là to V hay V-ing?

Dùng 'to V' cho nghĩa mong muốn, 'about + V-ing' cho nghĩa lo lắng.

Anxious to V và eager to V khác nhau thế nào?

'Eager to V' chỉ háo hức thuần túy, còn 'anxious to V' có thêm chút lo âu về kết quả.

Có thể dùng 'anxious for to V' không?

Không. Cấu trúc đúng là 'anxious to V' hoặc 'anxious for + N' (vd: anxious for a quick resolution).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 35Kết Bạn Ở Thành Phố Mới - Nói Về Mong Muốn Với Be Anxious To V

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + look forward to + V-ing/NounTiếpS + be + willing + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!