学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + look forward to + V-ing/NounS + prefer + V-ing + to + V-ingS + be + anxious + to V
look forward to
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + look forward to + V-ing/Noun

Cấu trúc Look forward to: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+look forward to+V-ing/NounCấu trúc

Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.

Giải thích

Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi, háo hức về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai. Lưu ý 'to' ở đây là giới từ (không phải dấu hiệu của to-infinitive), nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ. Cấu trúc thường dùng trong thư từ, email, hoặc hội thoại thân mật.

I'm looking forward to meeting you.

Tôi rất mong được gặp bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + look(s) forward to + V-ing/Noun

I look forward to your reply.

Tôi mong chờ phản hồi của bạn.

Phủ định

S + do/does/did + not + look forward to + V-ing/Noun

She does not look forward to exams.

Cô ấy không mong chờ đến kỳ thi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + look forward to + V-ing/Noun?

Are you looking forward to the holiday?

Bạn có mong chờ đến kỳ nghỉ không?

3

Cách dùng

  1. 1Mong đợi sự kiện trong tương lai

    Dùng để thể hiện sự háo hức, mong chờ một sự kiện sắp xảy ra (du lịch, gặp gỡ, sự kiện...).

    • We’re looking forward to the concert.

      Chúng tôi rất mong chờ buổi hòa nhạc.

  2. 2Dùng trong thư từ, email

    Thường xuất hiện ở cuối thư/email để thể hiện sự mong chờ phản hồi hoặc gặp gỡ.

    • I look forward to hearing from you soon.

      Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I'm looking forward to meeting you.

    Tôi rất mong được gặp bạn.

  2. 2

    We are looking forward to traveling to Japan.

    Chúng tôi đang mong được đi du lịch Nhật Bản.

  3. 3

    She looks forward to starting her new job.

    Cô ấy mong được bắt đầu công việc mới.

  4. 4

    They look forward to the weekend.

    Họ mong chờ đến cuối tuần.

  5. 5

    He’s looking forward to his birthday party.

    Anh ấy rất mong đến bữa tiệc sinh nhật của mình.

  6. 6

    I look forward to hearing from you soon.

    Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'To' trong cấu trúc là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to-infinitive.
  • Khác với 'wait for' (chờ đợi ở hiện tại); 'look forward to' nhấn mạnh sự mong đợi tích cực về tương lai.
  • Dạng tiếp diễn (am/is/are looking forward to) phổ biến hơn dạng đơn.
  • Có thể dùng danh từ sau 'to': *She looks forward to the summer* (cô ấy mong chờ mùa hè).
  • Không dùng 'look forward' một mình (phải có V-ing/danh từ sau 'to').

Dấu hiệu nhận biết:toexcitedeager

look forward to

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'look forward to' giống như 'chờ mong đến' trong tiếng Việt: *Tôi chờ mong đến (việc) gặp bạn* → *I look forward to meeting you*. 'To' ở đây là giới từ, không phải 'để' trong 'to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + look forward to + V-ing/NounCấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.
S + wait for + N'Wait for' diễn tả hành động chờ đợi ở hiện tại; 'look forward to' diễn tả tâm trạng mong đợi về tương lai. Ví dụ: *I’m waiting for the bus* (đang chờ xe buýt) vs *I look forward to the trip* (mong chờ chuyến đi).
S + look forward to + V-ing/NounCấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.
S + expect + to + V-infinitive'Expect to V' diễn tả sự mong đợi có căn cứ (tin rằng sẽ xảy ra); 'look forward to V-ing' nhấn mạnh cảm xúc háo hức.
7

Lỗi thường gặp

  • We are looking forward to travel to Japan.

    We are looking forward to traveling to Japan.

    'To' là giới từ, nên sau đó phải dùng V-ing hoặc danh từ.

  • She looks forward to meet you tomorrow.

    She looks forward to meeting you tomorrow.

    Không dùng to-infinitive sau 'look forward to'; phải dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau look forward to là V-ing hay to V?

Luôn là V-ing hoặc danh từ. Không dùng to-infinitive (to + V).

Look forward to có thể đứng một mình không?

Không. Phải có V-ing hoặc danh từ sau 'to'. Ví dụ: *I look forward to it* (tôi mong chờ điều đó).

Dùng look forward to trong thư từ thế nào?

Thường dùng cuối thư: *I look forward to your reply* (tôi mong chờ phản hồi của bạn).

Look forward to và expect khác nhau thế nào?

'Look forward to' nhấn mạnh cảm xúc háo hức; 'expect' nhấn mạnh sự tin tưởng sẽ xảy ra.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + prefer + V-ing + to + V-ingTiếpS + be + anxious + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!