S + look forward to + V-ing/Noun
Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự việc sắp xảy ra. 'To' là giới từ, nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ.
Giải thích
Cấu trúc 'look forward to + V-ing/danh từ' diễn tả sự mong đợi, háo hức về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai. Lưu ý 'to' ở đây là giới từ (không phải dấu hiệu của to-infinitive), nên sau nó phải là V-ing hoặc danh từ. Cấu trúc thường dùng trong thư từ, email, hoặc hội thoại thân mật.
I'm looking forward to meeting you.
Tôi rất mong được gặp bạn.
Khẳng định
S + look(s) forward to + V-ing/Noun
I look forward to your reply.
Tôi mong chờ phản hồi của bạn.
Phủ định
S + do/does/did + not + look forward to + V-ing/Noun
She does not look forward to exams.
Cô ấy không mong chờ đến kỳ thi.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + look forward to + V-ing/Noun?
Are you looking forward to the holiday?
Bạn có mong chờ đến kỳ nghỉ không?
Dùng để thể hiện sự háo hức, mong chờ một sự kiện sắp xảy ra (du lịch, gặp gỡ, sự kiện...).
We’re looking forward to the concert.
Chúng tôi rất mong chờ buổi hòa nhạc.
Thường xuất hiện ở cuối thư/email để thể hiện sự mong chờ phản hồi hoặc gặp gỡ.
I look forward to hearing from you soon.
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.
I'm looking forward to meeting you.
Tôi rất mong được gặp bạn.
We are looking forward to traveling to Japan.
Chúng tôi đang mong được đi du lịch Nhật Bản.
She looks forward to starting her new job.
Cô ấy mong được bắt đầu công việc mới.
They look forward to the weekend.
Họ mong chờ đến cuối tuần.
He’s looking forward to his birthday party.
Anh ấy rất mong đến bữa tiệc sinh nhật của mình.
I look forward to hearing from you soon.
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.
Dấu hiệu nhận biết:toexcitedeager
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'look forward to' giống như 'chờ mong đến' trong tiếng Việt: *Tôi chờ mong đến (việc) gặp bạn* → *I look forward to meeting you*. 'To' ở đây là giới từ, không phải 'để' trong 'to V'.
We are looking forward to travel to Japan.
We are looking forward to traveling to Japan.
'To' là giới từ, nên sau đó phải dùng V-ing hoặc danh từ.
She looks forward to meet you tomorrow.
She looks forward to meeting you tomorrow.
Không dùng to-infinitive sau 'look forward to'; phải dùng V-ing.
Luôn là V-ing hoặc danh từ. Không dùng to-infinitive (to + V).
Không. Phải có V-ing hoặc danh từ sau 'to'. Ví dụ: *I look forward to it* (tôi mong chờ điều đó).
Thường dùng cuối thư: *I look forward to your reply* (tôi mong chờ phản hồi của bạn).
'Look forward to' nhấn mạnh cảm xúc háo hức; 'expect' nhấn mạnh sự tin tưởng sẽ xảy ra.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!