学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + afraid of + V-ing / to + VS + be + bored with + V-ingS + be + the first/second/.../last + to + V
afraid of
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V: cách dùng

'Be afraid of + V-ing' diễn tả nỗi sợ về điều có thể xảy ra. 'Be afraid to + V' thể hiện sự e ngại không dám làm gì.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+afraid of+V-ing / to+VCấu trúc

'Be afraid of + V-ing' diễn tả nỗi sợ về điều có thể xảy ra. 'Be afraid to + V' thể hiện sự e ngại không dám làm gì.

Giải thích

Cấu trúc 'be afraid of + V-ing' diễn tả nỗi sợ về một điều có thể xảy ra (thường không chủ ý). Còn 'be afraid to + V' thể hiện sự e ngại, không dám làm việc gì đó (hành động chủ động). Cả hai đều dùng để nói về nỗi sợ, nhưng sắc thái khác nhau.

She is afraid of flying.

Cô ấy sợ bay.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (V-ing)

S + be + afraid of + V-ing

She is afraid of losing.

Cô ấy sợ thua.

Khẳng định (to + V)

S + be + afraid to + V

He is afraid to ask.

Anh ấy không dám hỏi.

Phủ định

S + be + not + afraid of + V-ing / to + V

She isn’t afraid of speaking in public.

Cô ấy không sợ nói trước đông người.

3

Cách dùng

  1. 1Sợ về một điều có thể xảy ra (không chủ ý)

    Dùng 'be afraid of + V-ing' khi nói về nỗi sợ liên quan đến hậu quả hoặc tình huống không mong muốn.

    • I’m afraid of missing the train.

      Tôi sợ lỡ chuyến tàu.

    • They are afraid of getting lost.

      Họ sợ bị lạc.

  2. 2Không dám làm gì (chủ động)

    Dùng 'be afraid to + V' khi diễn tả sự e ngại, không dám thực hiện hành động nào đó.

    • She was afraid to enter the dark room.

      Cô ấy không dám bước vào căn phòng tối.

    • He is afraid to try new things.

      Anh ấy không dám thử những điều mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is afraid of flying.

    Cô ấy sợ bay.

  2. 2

    He is afraid of making a mistake in the exam.

    Anh ấy sợ mắc lỗi trong kỳ thi.

  3. 3

    She was afraid to tell him the truth.

    Cô ấy không dám nói sự thật với anh ấy.

  4. 4

    They are afraid to go out at night.

    Họ không dám ra ngoài vào ban đêm.

  5. 5

    He is afraid of being late for the meeting.

    Anh ấy sợ bị trễ cuộc họp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Afraid of' luôn đi với V-ing hoặc danh từ.
  • 'Afraid to' đi với động từ nguyên thể có 'to'.
  • Không dùng 'afraid of to + V' (sai ngữ pháp).
  • Trong văn nói, đôi khi 'afraid to' có thể được dùng thay cho 'afraid of + V-ing' nhưng nghĩa sẽ khác (nhấn mạnh vào hành động chủ động).
afraid of

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'of' đi với V-ing (như 'sợ việc gì đó xảy ra'), 'to' đi với động từ nguyên thể (như 'không dám làm gì').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + afraid of + V-ing / to + V'Be afraid of + V-ing' diễn tả nỗi sợ về điều có thể xảy ra. 'Be afraid to + V' thể hiện sự e ngại không dám làm gì.
S + fear + V-ing / to + V'Fear' có thể đi với cả V-ing và to + V (She fears failing / She fears to fail), nhưng 'afraid' không thể đứng một mình mà phải có 'be' và giới từ ('of' hoặc 'to').
7

Lỗi thường gặp

  • She is afraid of tell him the truth.

    She is afraid to tell him the truth.

    Sau 'afraid of' phải dùng V-ing hoặc danh từ, còn 'afraid to' đi với động từ nguyên thể có 'to'.

  • He is afraid of to fail.

    He is afraid of failing.

    'Afraid of' không đi với 'to + V', mà phải là V-ing hoặc danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Be afraid of + V-ing và be afraid to + V khác nhau thế nào?

'Be afraid of + V-ing' diễn tả nỗi sợ về hậu quả/việc có thể xảy ra (không chủ ý). 'Be afraid to + V' thể hiện sự e ngại không dám làm hành động nào đó (chủ động).

Sau 'afraid of' có dùng to + V được không?

Không. Sau 'afraid of' chỉ dùng V-ing hoặc danh từ.

Khi nào dùng 'afraid' mà không có giới từ?

'Afraid' có thể đứng một mình (She is afraid) nhưng không đi với động từ. Muốn đi với động từ phải có 'of' (V-ing/danh từ) hoặc 'to' (động từ nguyên thể).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 3Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V

Cấu trúc liên quan

S + be afraid of + V-ing

Cấu trúc be afraid of + V-ing

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

TrướcS + be + bored with + V-ingTiếpS + be + the first/second/.../last + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!