B1 · Intermediate Bài 3 · Body & health

Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V

Học cách mô tả triệu chứng, hỏi thăm sức khỏe đồng nghiệp và nói về nỗi sợ hoặc sự e ngại bằng "be afraid of + V-ing" và "be afraid to + V". Ví dụ: "I was afraid of missing the pitch, and I'm afraid to ask for sick leave."

  • Phân biệt "be afraid of + V-ing" (sợ một điều có thể xảy ra) và "be afraid to + V" (không dám làm gì).
  • Mô tả triệu chứng và cơ thể khi ốm hoặc bị thương (throat, tongue, toe, symptom, painful, treatment, operation).
  • Dùng tự nhiên các cụm come down with sth, cool down, burn up sth trong chuyện sức khỏe hằng ngày.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • operation/ˌɑpəˈreɪʃn/n

    ca phẫu thuật

    “She took two weeks off after her knee operation.”

    Cô ấy nghỉ hai tuần sau ca phẫu thuật đầu gối.

  • painful/ˈpeɪnfl/adj

    đau, đau đớn

    “My back gets really painful after a long flight.”

    Lưng tôi đau nhức sau mỗi chuyến bay dài.

  • poison/ˈpɔɪzən/n, v

    chất độc; đầu độc, làm ngộ độc

    “Some cleaning products contain poison, so keep them away from the kitchen.”

    Một số chất tẩy rửa có chứa chất độc, nên hãy để chúng xa khu bếp.

  • poisonous/ˈpɔɪzənəs/adj

    có độc

    “Be careful — some of the plants in the office garden are poisonous.”

    Cẩn thận nhé — vài loại cây trong vườn của văn phòng có độc.

  • symptom/ˈsɪmptəm/n

    triệu chứng

    “If you have any flu symptoms, please work from home.”

    Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng cúm nào, hãy làm việc ở nhà.

  • throat/θroʊt/n

    cổ họng

    “I had a sore throat after talking all day at the conference.”

    Tôi bị đau họng sau khi nói cả ngày ở hội nghị.

  • toe/toʊ/n

    ngón chân

    “I dropped my laptop on my toe this morning!”

    Sáng nay tôi làm rơi máy tính xách tay vào ngón chân!

  • tongue/tʌŋ/n

    lưỡi

    “Careful, the coffee is very hot — don't burn your tongue.”

    Cẩn thận, cà phê nóng lắm — đừng để bỏng lưỡi.

  • treatment/ˈtriːtmənt/n

    sự điều trị, cách điều trị

    “The treatment for his back problem took three months.”

    Việc điều trị bệnh lưng của anh ấy mất ba tháng.

  • burn up sth/bɜrn ʌp/phrase

    đốt cháy (calo, năng lượng) qua vận động

    “A lunchtime run burns up about four hundred calories.”

    Chạy bộ vào giờ nghỉ trưa đốt cháy khoảng bốn trăm calo.

  • come down with sth/kʌm daʊn wɪð/phrase

    bị (ốm nhẹ như cảm, cúm…)

    “Half the team came down with flu after the conference.”

    Một nửa nhóm bị cúm sau hội nghị.

  • cool down/kul daʊn/phrase

    nguội đi, hạ nhiệt; (người) bình tĩnh lại

    “Let the soup cool down a little before you eat it.”

    Để súp nguội bớt một chút rồi hãy ăn.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

You Should Be at Home!

Sáng thứ Ba ở văn phòng Berlin. Kavya thấy Felix vừa ho vừa uống trà ở bàn làm việc trước buổi thuyết trình với khách hàng.

Kavya (chuyên viên tư vấn, đồng nghiệp của Felix) · Felix (quản lý khách hàng)

1. Why did Felix come to work when he was sick?

Vì sao Felix vẫn đi làm dù đang ốm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Lên Thực Đơn Tiệc Của Nhóm - Nói Về Lựa Chọn Với Prefer To V Rather Than V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo