S + encourage + O + to V
Cấu trúc 'encourage + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ, không dùng V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'encourage + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ, không dùng V-ing.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc ai đó khuyến khích, động viên người khác làm việc gì. Sau 'encourage' bắt buộc có tân ngữ (O) và động từ nguyên mẫu có 'to' (to V). 'Encourage' là động từ thường, không thể thiếu tân ngữ trực tiếp hoặc dùng V-ing sau nó trong cấu trúc này.
My parents encouraged me to pursue my dreams.
Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.
Khẳng định
S + encourage(s) + O + to V
She encourages her children to read books.
Cô ấy khuyến khích con mình đọc sách.
Phủ định
S + do/does/did not + encourage + O + to V
He didn’t encourage his son to quit school.
Anh ấy không khuyến khích con mình bỏ học.
Bị động
O + be + encouraged + to V
Students are encouraged to participate in class.
Học sinh được khuyến khích tham gia phát biểu trong lớp.
Dùng để diễn tả việc động viên người khác làm việc có lợi hoặc tốt đẹp.
Parents encourage their children to be honest.
Cha mẹ khuyến khích con cái trung thực.
Thường xuất hiện trong các tình huống như dạy học, huấn luyện, hoặc tư vấn.
The coach encourages the players to practice every day.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ luyện tập mỗi ngày.
My parents encouraged me to pursue my dreams.
Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.
The teacher encourages her students to ask questions.
Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
He encouraged his team to work harder.
Anh ấy khuyến khích đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.
She encouraged her friend to try again.
Cô ấy khuyến khích bạn mình thử lại.
The doctor encourages patients to exercise regularly.
Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'encourage' = 'khuyến khích' → 'khuyến' + 'khích' = 'khích lệ ai TO làm gì'. Luôn có 'to' sau tân ngữ.
She encouraged him studying abroad.
She encouraged him to study abroad.
Sai hình thức động từ. Sau 'encourage + O' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
They encourage to donate blood.
They encourage people to donate blood.
Thiếu tân ngữ (O) sau 'encourage'. Cấu trúc bắt buộc có O trước 'to V'.
Nếu có tân ngữ (O), dùng 'to V' (vd: She encouraged me to study). Nếu không có O, có thể dùng V-ing (vd: They encourage recycling).
Có, nhưng lúc đó không dùng 'to V' (vd: The government encourages green energy).
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, tuỳ vào tình huống.
'Encourage' là khuyến khích, động viên nhẹ nhàng. 'Motivate' là tạo động lực mạnh mẽ hơn (vd: The speech motivated them to change).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!