学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + encourage + O + to VS + object to + V-ing/NS + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause
encourage
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + encourage + O + to V

Cấu trúc Encourage to V: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'encourage + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ, không dùng V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+encourage+O+to VCấu trúc

Cấu trúc 'encourage + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ, không dùng V-ing.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc ai đó khuyến khích, động viên người khác làm việc gì. Sau 'encourage' bắt buộc có tân ngữ (O) và động từ nguyên mẫu có 'to' (to V). 'Encourage' là động từ thường, không thể thiếu tân ngữ trực tiếp hoặc dùng V-ing sau nó trong cấu trúc này.

My parents encouraged me to pursue my dreams.

Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + encourage(s) + O + to V

She encourages her children to read books.

Cô ấy khuyến khích con mình đọc sách.

Phủ định

S + do/does/did not + encourage + O + to V

He didn’t encourage his son to quit school.

Anh ấy không khuyến khích con mình bỏ học.

Bị động

O + be + encouraged + to V

Students are encouraged to participate in class.

Học sinh được khuyến khích tham gia phát biểu trong lớp.

3

Cách dùng

  1. 1Khuyến khích ai đó làm việc tích cực

    Dùng để diễn tả việc động viên người khác làm việc có lợi hoặc tốt đẹp.

    • Parents encourage their children to be honest.

      Cha mẹ khuyến khích con cái trung thực.

  2. 2Dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc hướng dẫn

    Thường xuất hiện trong các tình huống như dạy học, huấn luyện, hoặc tư vấn.

    • The coach encourages the players to practice every day.

      Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ luyện tập mỗi ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    My parents encouraged me to pursue my dreams.

    Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.

  2. 2

    The teacher encourages her students to ask questions.

    Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.

  3. 3

    He encouraged his team to work harder.

    Anh ấy khuyến khích đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.

  4. 4

    She encouraged her friend to try again.

    Cô ấy khuyến khích bạn mình thử lại.

  5. 5

    The doctor encourages patients to exercise regularly.

    Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'encourage + O'. Không bao giờ dùng V-ing trong cấu trúc này.
  • 'Encourage' có thể dùng mà không có tân ngữ, nhưng lúc đó không dùng 'to V' (vd: The policy encourages investment).
  • Trong thể bị động, 'encourage' vẫn giữ 'to V' (vd: She was encouraged to speak).
encourage

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'encourage' = 'khuyến khích' → 'khuyến' + 'khích' = 'khích lệ ai TO làm gì'. Luôn có 'to' sau tân ngữ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + encourage + O + to VCấu trúc 'encourage + O + to V' diễn tả việc khuyến khích ai đó làm gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ, không dùng V-ing.
S + encourage + V-ingCấu trúc 'encourage + V-ing' (không có O) diễn tả việc khuyến khích hành động nói chung (vd: The school encourages recycling). Khác với 'encourage + O + to V' (khuyến khích ai đó làm gì).
7

Lỗi thường gặp

  • She encouraged him studying abroad.

    She encouraged him to study abroad.

    Sai hình thức động từ. Sau 'encourage + O' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • They encourage to donate blood.

    They encourage people to donate blood.

    Thiếu tân ngữ (O) sau 'encourage'. Cấu trúc bắt buộc có O trước 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau encourage là to V hay V-ing?

Nếu có tân ngữ (O), dùng 'to V' (vd: She encouraged me to study). Nếu không có O, có thể dùng V-ing (vd: They encourage recycling).

Encourage có thể thiếu tân ngữ không?

Có, nhưng lúc đó không dùng 'to V' (vd: The government encourages green energy).

Cấu trúc encourage someone to do có trang trọng không?

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, tuỳ vào tình huống.

Encourage khác với motivate thế nào?

'Encourage' là khuyến khích, động viên nhẹ nhàng. 'Motivate' là tạo động lực mạnh mẽ hơn (vd: The speech motivated them to change).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + object to + V-ing/NTiếpS + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!